Tìm theo từ khóa
"T"

Tủn
68,820
Mong muốn con hòa đồng, hoạt bát, nhanh nhẹn
Bình Tuyền
68,723
Bình: Nghĩa đen: Thường để chỉ sự bằng phẳng, ổn định, không nghiêng lệch. Nghĩa bóng: Mang ý nghĩa hòa bình, yên ổn, công bằng, không thiên vị. Trong tên gọi, "Bình" thường được dùng để gửi gắm mong ước về một cuộc sống an lành, suôn sẻ, không sóng gió. Tuyền: Nghĩa đen: Dòng nước chảy liên tục từ nguồn, thường là suối, mạch nước ngầm. Nghĩa bóng: Thể hiện sự tươi mát, trong lành, sự sống dồi dào, không ngừng nghỉ. Trong tên gọi, "Tuyền" thường mang ý nghĩa về sự tinh khiết, sức sống mãnh liệt và tiềm năng phát triển không ngừng. Tổng kết: Tên "Bình Tuyền" gợi lên hình ảnh một dòng suối yên bình, êm ả chảy trôi. Nó mang ý nghĩa về một cuộc đời an lành, ổn định nhưng vẫn tràn đầy sức sống, sự tươi mới và tiềm năng phát triển. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái có một cuộc sống êm đềm, hạnh phúc, luôn giữ được sự thanh khiết trong tâm hồn và không ngừng vươn lên trong cuộc sống.
Thanh Anh
68,682
Trong tiếng Hy Lạp, tên của hoa thanh anh còn có nghĩa là tình yêu dịu dàng. Vì thế nên ý nghĩa của hoa thanh anh được xem là biểu tượng cho những tình cảm cao thượng, tình yêu không toan tính và những cảm xúc chân thành nhất. Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Ngọc Thoa
68,671
Tên đệm Ngọc: Đệm "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý. Tên chính Thoa: Nghĩa Hán Việt là trâm cài tóc, chỉ người con gái xinh đẹp quý giá, tiết hạnh nết na.
Xoài Tây
68,667
Danh từ cây ăn quả, lá to hình thuôn mũi mác, quả hình bầu dục chứa một hạt to bên trong, thịt quả thường có màu vàng, vị ngọt và thơm.
Trọng Đại
68,636
Tên đệm Trọng: "Trọng" là người biết quý trọng lẽ phải, sống đạo lý, đứng đắn, luôn chọn con đường ngay thẳng. Người đệm "Trọng" thường có cốt cách thanh cao, nghiêm túc, sống có đạo lý, có tình nghĩa. Tên chính Đại: Quang minh chính đại, to lớn, bách đại, đại gia.
Thu Nhi
68,620
"Thu" biểu thị cho mùa thu, một mùa có ý nghĩa tượng trưng cho sự chín muồi, sự tĩnh lặng và vẻ đẹp nhẹ nhàng. "Nhi" thường được dùng để chỉ sự nhỏ bé, dễ thương, hoặc cũng có thể hiểu là "con" trong một số ngữ cảnh.
Thái Thảo
68,605
Thái: Trong Hán Việt, "Thái" mang ý nghĩa lớn lao, to lớn, vượt trội. Nó thường gợi lên sự thịnh vượng, thái bình, an khang. "Thái" còn có thể chỉ sự ung dung, thong thả, một tâm thế vững vàng, tự tin. Thảo: "Thảo" có nghĩa là cỏ, cây cỏ. Nó thường gợi lên hình ảnh của sự tươi mát, xanh tốt, sức sống mãnh liệt và khả năng thích nghi cao. "Thảo" cũng mang nét đẹp nhẹ nhàng, bình dị, gần gũi với thiên nhiên. Ý nghĩa tổng thể: Tên "Thái Thảo" mang ý nghĩa về một người có sự kết hợp hài hòa giữa sự lớn lao, mạnh mẽ và vẻ đẹp dịu dàng, tươi tắn. Nó gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn rộng mở, ý chí kiên cường, đồng thời vẫn giữ được nét đẹp thanh khiết, gần gũi. Tên này có thể mang ý nghĩa mong muốn con cái lớn lên sẽ trở thành người tài giỏi, thành đạt, nhưng vẫn giữ được phẩm chất tốt đẹp, hòa mình vào cuộc sống một cách tự nhiên và an yên.
Kim Thy
68,485
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thy: "Thy" là kiểu viết khác của "Thi", theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là thơ, dùng để nói đến những gì mềm mại, nhẹ nhàng. "Thy" là cái tên được đặt với mong muốn con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng, công dung ngôn hạnh.
Thiện Minh
68,480
Minh nghĩa là thông minh tài trí hay còn có nghĩa là bắt đầu những điều tốt đẹp. Thiện là tấm lòng hiền từ. Thiện Minh nghĩa là con thông minh, tính khí hiền từ, lương thiện

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái