Tìm theo từ khóa
"A"

Thanh Hằng
84,350
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hằng" là cái tên bố mẹ mong con lớn lên dù làm bất cứ việc gì cũng luôn công minh, liêm khiết, chính trực
Na Na
84,277
"Na" có nghĩa là "quả na", một loại trái cây nhiệt đới có vị ngọt, chua, thơm. Cái tên "Na" gợi lên hình ảnh của một người hiền lành, dịu dàng, mang lại sự tươi mới, ngọt ngào cho cuộc sống. Ngoài ra tên "Na" còn có ý nghĩa là "nết na" được thể hiện qua những hành vi, cử chỉ, lời nói thể hiện sự ngoan ngoãn, lễ phép, lịch sự, đúng mực của người đó. Đặt tên "Na" với mong muốn con vâng lời cha mẹ, thầy cô, kính trên nhường dưới, hòa nhã với mọi người, biết giữ gìn phép tắc, biết cư xử đúng mực trong mọi hoàn cảnh.
Trí Tài
84,249
Trí: Nghĩa gốc: Trí tuệ, sự thông minh, khả năng nhận thức và hiểu biết. Ý nghĩa mở rộng: Người có trí tuệ thường được coi là sáng suốt, có khả năng suy nghĩ logic, giải quyết vấn đề tốt và đưa ra những quyết định đúng đắn. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn con cái thông minh, học hành giỏi giang, có tư duy sắc bén và đạt được thành công trong cuộc sống. Tài: Nghĩa gốc: Tài năng, năng khiếu, khả năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó. Ý nghĩa mở rộng: Người có tài thường được đánh giá cao về khả năng sáng tạo, có đóng góp tích cực cho xã hội và có thể đạt được thành công trong sự nghiệp. Trong tên gọi: Thể hiện mong muốn con cái có tài năng nổi bật, có khả năng phát triển bản thân và đạt được thành công trong lĩnh vực mình yêu thích. Tổng kết: Tên "Trí Tài" mang ý nghĩa về một người thông minh, có trí tuệ sắc bén và đồng thời sở hữu tài năng đặc biệt. Cha mẹ đặt tên này cho con với mong muốn con sẽ phát huy được hết tiềm năng của mình, đạt được thành công trong học tập, sự nghiệp và cuộc sống, đồng thời đóng góp tích cực cho xã hội. Tên gọi này cũng thể hiện niềm tin vào khả năng của con và mong muốn con sẽ trở thành một người vừa có đức vừa có tài.
Hoàng Bích
84,223
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Bích Trong tiếng Việt, "Bích" có nghĩa là xanh biếc. Trong tiếng Hán, Bích có thể được viết là "碧" hoặc "璧". Cả hai chữ đều có nghĩa là xanh biếc. Tuy nhiên, chữ "碧" thường được dùng để chỉ màu xanh của thiên nhiên. Chữ "璧" thường được dùng để chỉ màu xanh của ngọc bích, một loại đá quý quý hiếm. Tên "Bích" có ý nghĩa con là một viên ngọc quý, là báu vật của gia đình. Mong muốn con lớn lên có dung mạo xinh đẹp, sáng ngời, phẩm chất cao quý, thanh tao, là người tài càng mài dũa càng rèn luyện sẽ càng tỏa sáng.
Hoa Tranh
84,220
Tên "Hoa Tranh" mang trong mình những tầng nghĩa sâu sắc và hình ảnh biểu tượng phong phú, gợi lên vẻ đẹp thanh tao và khí chất nghệ thuật. "Hoa" (Hán Việt: 花) là biểu tượng kinh điển cho vẻ đẹp tinh khôi, sự tươi mới và sức sống căng tràn của thiên nhiên, đồng thời còn hàm chứa ý nghĩa "huy hoàng", "rực rỡ" (Hán Việt: 華), thể hiện một khí chất thanh cao và rạng ngời. "Tranh" có thể được hiểu theo hai gốc Hán Việt tuyệt đẹp, đều liên quan đến nghệ thuật và sự tinh tế. Một là "bức tranh" (幀), một tác phẩm nghệ thuật được tạo tác tỉ mỉ, chứa đựng vẻ đẹp thị giác và chiều sâu cảm xúc, thường được chiêm ngưỡng và trân trọng. Hai là "đàn tranh" (箏), một nhạc cụ truyền thống với những giai điệu du dương, thanh thoát, mang đến sự hài hòa và thư thái cho tâm hồn người nghe. Khi kết hợp, "Hoa Tranh" vẽ nên một hình ảnh đầy chất thơ và lãng mạn: có thể là một "bức tranh hoa" tuyệt mỹ, nơi vẻ đẹp tự nhiên của hoa được nâng tầm thành nghệ thuật vĩnh cửu, hoặc là "khúc nhạc hoa" êm đềm, nơi âm thanh và hương sắc hòa quyện. Cái tên này gợi lên một vẻ đẹp không chỉ ở hình thức mà còn ở chiều sâu tâm hồn, sự tinh tế và duyên dáng. Cha mẹ đặt tên "Hoa Tranh" ắt hẳn mong con mình sẽ là một người con gái dịu dàng, thanh lịch, mang trong mình khí chất nghệ sĩ và tâm hồn bay bổng. Họ kỳ vọng con sẽ sống một cuộc đời an nhiên, biết trân trọng cái đẹp, và có khả năng lan tỏa sự hài hòa, niềm vui đến mọi người xung quanh, tựa như một tác phẩm nghệ thuật hay một bản nhạc lay động lòng người.
Bá Công
84,198
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Bá" thường có nghĩa là "bá tước" hoặc "quý tộc", thể hiện sự tôn trọng và địa vị cao trong xã hội. - "Công" có thể hiểu là "công lao", "công việc" hoặc cũng có thể là một danh hiệu cao quý, như "Công chúa" hay "Công tước". 2. Tên thật hoặc biệt danh: - Nếu là tên thật, "Bá Công" có thể được đặt với hy vọng con cái sẽ thành đạt, có địa vị cao trong xã hội. - Nếu là biệt danh, "Bá Công" có thể được dùng để thể hiện sự quý phái, tài năng hoặc sự tôn trọng của người khác đối với cá nhân đó.
Dấu Ấn
84,197
Dấu Ấn: Dấu: Mang ý nghĩa về một dấu vết, một sự ghi lại, một minh chứng cho một sự kiện hoặc một trải nghiệm đã qua. Dấu có thể là hữu hình như vết sẹo, hình xăm, hoặc vô hình như ký ức, cảm xúc. Ấn: Thể hiện sự khắc sâu, sự tác động mạnh mẽ, khó phai mờ. Ấn còn có thể chỉ một đặc điểm, một phẩm chất riêng biệt, đặc trưng. Tổng kết: "Dấu Ấn" gợi lên hình ảnh một điều gì đó đã xảy ra, để lại một tác động sâu sắc và khó quên. Nó có thể là một trải nghiệm, một ký ức, một phẩm chất đặc biệt, hoặc một sự kiện quan trọng đã định hình nên con người hoặc sự vật. Tên gọi này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính độc đáo, khác biệt và tầm quan trọng của một điều gì đó.
Tuệ Mẫn
84,150
Theo nghĩa Hán - Việt "Tuệ" có nghĩa là thông minh, tài trí. "Mẫn" có nghĩa là cần mẫn, siêng năng. "Tuệ Mẫn" ý chỉ người vừa thông minh, tài trí vừa có được những phẩm chất tốt. Tên "Tuệ Mẫn" là mong muốn của cha mẹ mong muốn con cái mình vừa sinh ra đã có tính sáng láng hơn người, thông tuệ, ưu tú. Con sẽ luôn biết phấn đấu, cố gắng đạt được những mục tiêu tốt đẹp của con sau này.
Hồ Hà
84,148
“Hà” với nghĩa là con sông: ba mẹ mong con yêu một đời an yên, bình lặng chảy trôi như con sông, yên ả và gần gũi.
Trang Trang
84,119
Ý nghĩa tên Trang theo nghĩa Hán-Việt: Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái