Tìm theo từ khóa
"Tị"

Tiến Đoàn
58,928
Tên đệm Tiến: Trong tiếng Việt, chữ "Tiến" có nghĩa là "tiến lên", "vươn tới", "đi tới". Khi đặt đệm cho bé trai, cha mẹ thường mong muốn con trai mình có một tương lai tốt đẹp, đạt được nhiều thành tựu và đứng vững trên đường đời. Đệm Tiến cũng có thể được hiểu là "tiến bộ", "cải thiện", "phát triển". Cha mẹ mong muốn con trai mình luôn nỗ lực học hỏi, vươn lên trong cuộc sống. Tên chính Đoàn: Tròn trịa như vầng trăng sáng, một cuộn len tròn trĩnh.
Tiểu Mi
58,851
Tên đệm Tiểu: Theo nghĩa Hán- Việt "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, xinh xắn đáng yêu. Tên chính Mi: Ôn hòa, hiền hậu, có số thanh nhàn, tuy nhiên cẩn thận gặp họa trong tình ái. Trung niên thành công, hưng vượng.
Trí Tín
58,350
Tên đệm Trí: Theo nghĩa Hán - Việt, "Trí" là trí khôn, trí tuệ, hiểu biết. Đệm "Trí" là nói đến người thông minh, trí tuệ, tài giỏi. Cha mẹ mong con là đứa con có tri thức, thấu hiểu đạo lý làm người, tương lai tươi sáng. Tên chính Tín: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tín" có nghĩa là lòng thành thực, hay đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được. Đặt tên Tín là mong con sống biết đạo nghĩa, chữ tín làm đầu, luôn thành thật, đáng tin cậy.
Tí Nị
57,912
Tí Nị là nickname đáng yêu mà cha mẹ có thể đặt cho đứa con bé bỏng, mong con luôn đáng yêu và được mọi người cưng chiều
Ti Na
57,902
Ti Na là một tên gọi phổ biến, thường được Việt hóa từ tên quốc tế Tina. Nguồn gốc của Tina rất đa dạng, thường là dạng rút gọn của nhiều tên khác như Christina, Martina, Valentina hay Albertina. Cách phát âm Ti Na trong tiếng Việt giữ được sự nhẹ nhàng, thanh thoát của bản gốc. Bản thân tên Tina không có một định nghĩa độc lập cụ thể trong các ngôn ngữ gốc. Giá trị của nó thường được kế thừa từ tên đầy đủ mà nó rút gọn, ví dụ Christina mang hàm ý người theo Chúa, Valentina liên quan đến sức khỏe và mạnh mẽ. Do đó, Ti Na có thể gợi lên nhiều phẩm chất khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc cụ thể của tên gốc. Trong văn hóa phương Tây và Việt Nam khi tiếp nhận, Ti Na thường được liên tưởng đến sự nữ tính, duyên dáng và trẻ trung. Nó biểu trưng cho sự tươi sáng, năng động và một vẻ đẹp thanh lịch, không quá cầu kỳ. Tên này thường mang lại cảm giác thân thiện, dễ gần và có phần hiện đại, lạc quan.
Tiết My
57,780
Nguồn gốc của tên Tiết My bắt nguồn từ Hán Việt, kết hợp hai chữ Tiết và My. Chữ Tiết (節) có thể hiểu là mùa, tiết mục, hoặc phẩm tiết, khí tiết. Chữ My (眉) thường chỉ đôi lông mày, biểu tượng cho vẻ đẹp thanh tú, duyên dáng của người phụ nữ. Tiết trong tên gọi này thường được hiểu theo nghĩa phẩm chất cao đẹp, tượng trưng cho sự trinh tiết, khí tiết, đức hạnh và sự trong sạch. Nó gợi lên hình ảnh một người phụ nữ có tâm hồn thanh cao, giữ gìn phẩm giá. Đây là một phẩm chất được coi trọng trong văn hóa truyền thống. My bổ sung cho Tiết bằng cách nhấn mạnh vẻ đẹp ngoại hình, sự thanh tú và dịu dàng. Khi kết hợp, Tiết My tạo nên một hình tượng người con gái không chỉ sở hữu nhan sắc mà còn có phẩm hạnh đoan trang, khí chất thanh cao. Tên gọi này thể hiện mong muốn về một người phụ nữ toàn vẹn cả về dung mạo lẫn tâm hồn.
Sati
57,767
Trong Phật triết, Sati (tiếng Pali) là niệm, hay chánh niệm, là một trong 8 nhánh Bát Chánh Đạo. Ý nghĩa nguyên thủy của Sati có thể nằm trong pháp Thiền quán Tứ Niệm Xứ – quán thân (nhìn cơ thể), quán thọ (nhìn cảm xúc), tâm (nhìn tâm trí) và quán pháp (nhìn những giáo huấn căn bản của Phật học)
Tiến Phước
57,577
- Tiến: có nghĩa là tiến bộ, phát triển, tiến lên. Tên này biểu thị sự mong muốn về sự phát triển, thành công và tiến bộ trong cuộc sống. - Phước: có nghĩa là phước lành, may mắn, hạnh phúc. Tên này thể hiện hy vọng về sự an lành, hạnh phúc và những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Khi kết hợp lại, "Tiến Phước" có thể hiểu là một cái tên thể hiện ước vọng về một cuộc sống phát triển, đầy may mắn và hạnh phúc
Tiểu Nguyệt
57,212
Tiểu Nguyệt là một cái tên mang ý nghĩa nhẹ nhàng, xinh xắn và đầy chất thơ. Để hiểu rõ hơn, chúng ta cùng phân tích từng thành phần: Tiểu (小): Trong tiếng Hán Việt, "Tiểu" có nghĩa là nhỏ bé, bé nhỏ, xinh xắn. Nó thường được dùng để chỉ sự dễ thương, đáng yêu, hoặc dùng để gọi thân mật những người nhỏ tuổi hơn. Trong tên gọi, "Tiểu" mang ý nghĩa về một người có dáng vẻ thanh tú, nhỏ nhắn, hoặc thể hiện sự yêu mến, trân trọng của người đặt tên. Nguyệt (月): "Nguyệt" có nghĩa là mặt trăng, ánh trăng. Mặt trăng từ lâu đã là biểu tượng của vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết, sự tròn đầy và những điều huyền bí. "Nguyệt" cũng gợi lên hình ảnh về sự dịu dàng, hiền hòa, và vẻ đẹp tinh tế. Tổng kết: Tên "Tiểu Nguyệt" mang ý nghĩa về một người có vẻ đẹp nhỏ nhắn, thanh tú, dịu dàng và tinh tế như ánh trăng. Nó thể hiện sự yêu mến, trân trọng đối với người mang tên, đồng thời gửi gắm mong ước về một cuộc sống êm đềm, tròn đầy và hạnh phúc như ánh trăng rằm. Tên này thường được dùng cho nữ giới, gợi lên một hình ảnh nhẹ nhàng, thanh khiết và đầy chất thơ.
Do Tien
57,081
Do Tien là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, kết hợp giữa họ và tên đệm hoặc tên chính. "Đỗ" là một họ truyền thống, thường mang hàm ý về sự đỗ đạt, thành công trong học vấn và thi cử. Họ Đỗ có nguồn gốc lâu đời, gắn liền với nhiều nhân vật lịch sử và truyền thống khoa bảng. Nó gợi lên hình ảnh của sự kiên trì, nỗ lực để đạt được mục tiêu. Phần tên "Tiến" mang hàm nghĩa về sự tiến bộ, phát triển không ngừng. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống luôn vươn lên, đạt được những thành tựu mới. Khi kết hợp, "Đỗ Tiến" biểu trưng cho khát vọng về sự thành công liên tục và không ngừng tiến lên. Tên gọi này thường được cha mẹ đặt với hy vọng con cái sẽ có một tương lai tươi sáng, luôn đạt được những bước tiến vượt bậc trong cuộc sống và sự nghiệp.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái