Tìm theo từ khóa
"Ri"

Maria Trúc
59,998
Maria là một tên gọi có nguồn gốc từ tiếng Hebrew "Miryam". Tên này thường được hiểu là "biển cay đắng", "người được yêu mến" hoặc "người được Chúa ban phước". Sự phổ biến của Maria gắn liền với Đức Trinh Nữ Maria, mẹ của Chúa Giêsu, mang lại cho tên này một chiều sâu tâm linh và sự tôn kính. Trúc là một tên thuần Việt, dùng để chỉ cây tre. Trong văn hóa Á Đông, tre là biểu tượng của sự kiên cường, dẻo dai và thanh cao. Nó còn tượng trưng cho sự ngay thẳng, không khuất phục trước nghịch cảnh và vẻ đẹp giản dị mà bền vững. Sự kết hợp "Maria Trúc" tạo nên một hình ảnh độc đáo, hòa quyện giữa đức tin và phẩm chất truyền thống. Tên gọi này gợi lên một nhân cách vừa có sự thánh thiện, vừa sở hữu sức sống mãnh liệt và khả năng vượt qua mọi thử thách. Nó thể hiện sự thanh khiết trong tâm hồn cùng với sự gắn bó sâu sắc với văn hóa Việt Nam.
Triệu Anh
59,613
Thanh nhàn, phú quý, trí dũng song toàn, dễ thành công, hưng vượng, khéo léo
Doris
59,475
Doris: Xinh đẹp
Thục Trinh
59,209
"Thục" là thục nữ. Ở đây có nghĩa chỉ người con gái xinh đẹp, hiền thục, thuỷ chung son sắt một lòng trong tình yêu
Đình Trình
58,836
1. Đình: Trong tiếng Việt, "Đình" thường được liên kết với các khái niệm như ngôi đình (nơi thờ cúng), sự trang trọng, hoặc sự yên tĩnh. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự ổn định và vững chắc. 2. Trình: Từ này có thể hiểu là trình độ, khả năng, hoặc sự thể hiện. Nó cũng có thể liên quan đến sự thể hiện bản thân, sự trình bày hoặc trình diễn.
Kim Trinh
58,704
- Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" có nghĩa là vàng, một kim loại quý, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng và thành công. Ngoài ra, "Kim" cũng có thể liên quan đến sự sáng suốt, trí tuệ. - Trinh: Từ "Trinh" thường được hiểu là sự trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể ý chỉ sự trung thực, ngay thẳng. Tên này thường mang ý nghĩa về phẩm hạnh tốt đẹp. Khi kết hợp lại, tên "Kim Trinh" có thể hiểu là "cô gái quý giá với phẩm hạnh trong sáng", hay "người phụ nữ vừa quý giá vừa thanh khiết".
Trí Tín
58,350
Tên đệm Trí: Theo nghĩa Hán - Việt, "Trí" là trí khôn, trí tuệ, hiểu biết. Đệm "Trí" là nói đến người thông minh, trí tuệ, tài giỏi. Cha mẹ mong con là đứa con có tri thức, thấu hiểu đạo lý làm người, tương lai tươi sáng. Tên chính Tín: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tín" có nghĩa là lòng thành thực, hay đức tính thủy chung, khiến người ta có thể trông cậy ở mình được. Đặt tên Tín là mong con sống biết đạo nghĩa, chữ tín làm đầu, luôn thành thật, đáng tin cậy.
Khanh Trinh
58,092
Khanh: Ý nghĩa: "Khanh" thường gợi đến sự thanh cao, quyền quý và được trọng vọng. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự vui vẻ, hòa nhã và dễ mến. Trong văn hóa Á Đông, "Khanh" thường được dùng để chỉ những người có địa vị cao hoặc được kính trọng. Trinh: Ý nghĩa: "Trinh" mang ý nghĩa về sự trong trắng, thuần khiết, giữ gìn phẩm hạnh và đức hạnh tốt đẹp. Nó thường được liên tưởng đến sự thanh khiết, không vẩn đục và luôn hướng đến những điều tốt đẹp. Tổng kết: Tên "Khanh Trinh" kết hợp ý nghĩa của sự thanh cao, được trọng vọng với sự trong trắng, đức hạnh. Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa có phẩm chất cao quý, vừa giữ gìn được sự thanh khiết trong tâm hồn và hành động. Nó thể hiện mong muốn con người đó sẽ sống một cuộc đời tốt đẹp, được mọi người yêu mến và kính trọng.
Linh Rion
57,995
Đang cập nhật ý nghĩa...
Trieu Quan
57,553
- Triệu: Là một họ phổ biến ở Việt Nam, có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự lớn lao, vĩ đại. - Quân: Có thể hiểu là "quân đội", "người lính", hoặc cũng có thể mang nghĩa là "người bạn", "người đồng hành".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái