Tìm theo từ khóa
"Huy"

Huy Chiểu
72,248
"Huy" có nghĩa là ánh sáng rực rỡ, "Chiểu" nghĩa Hán Việt là cái ao, hàm nghĩa sự tập trung, hội tụ, an bình, nhẹ nhàng. Cái tên Huy Chiểu là mong con sẽ có cuộc sống an nhàn và rực rỡ
Khánh Thủy
72,142
Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Tên "Khánh Thuỷ" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh
Luong Thuy
71,760
- "Lương" thường có nghĩa là tốt lành, hiền lành, hoặc có thể hiểu là lương thiện, tốt bụng. - "Thùy" thường có nghĩa là thùy mị, nết na, dịu dàng.
Bảo Thúy
71,638
Thường được gắn liền với những vật trân quý, bảo vật. Cha mẹ đặt tên con là "Bảo Thuý" với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, quyền quý, được trân trọng và nâng niu
Huy Chương
71,508
Tên Huy Chương mang hàm nghĩa trực tiếp là "huy chương" hay "huân chương", một vật phẩm cao quý dùng để vinh danh. Tên gọi này gợi lên sự vinh quang, thành tích xuất sắc và sự công nhận xứng đáng cho những nỗ lực vượt trội. Nó thường được liên tưởng đến những phần thưởng danh giá trong các cuộc thi đấu hoặc lĩnh vực khác. Nguồn gốc của tên Huy Chương xuất phát từ Hán Việt, kết hợp hai từ "Huy" (徽) và "Chương" (章). "Huy" có nghĩa là sáng chói, biểu trưng, còn "Chương" là chương trình, điều lệ, hoặc dấu hiệu vinh dự. Sự kết hợp này tạo nên một từ mang tính biểu tượng mạnh mẽ, thể hiện sự tôn vinh và ghi nhận. Biểu tượng của tên Huy Chương gắn liền với sự thành công, danh dự và lòng tự hào. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ đạt được những thành tựu lớn, được xã hội công nhận và tôn vinh. Tên gọi này còn thể hiện mong muốn về một cuộc đời rạng rỡ, đầy vinh quang và được ghi nhận xứng đáng.
Thùy Anh
71,432
"Thuỳ" là vẻ đẹp kiều diễm. "Thuỳ Anh" là mong con sinh ra luôn xinh đẹp, duyên dáng
Lệ Huyền
71,265
"Lệ" thường để chỉ những người sống nề nếp, có thói quen tốt được định hình từ những hành động tu dưỡng hằng ngày. Cái tên "Lệ Huyền" có ý nghĩa là mong con lớn lên xinh đẹp, có lòng tôn kính, tuân theo những giá trị, gia phong nề nếp của gia đình, phát huy tốt những truyền thống tốt đẹp của ba mẹ,
Thuỳ Ninh
71,261
Đệm Thùy: Ranh giới, biên thùy, chỗ giáp với nước khác. Tên chính Ninh: Yên ổn, yên lặng, lặng lẽ, yên tĩnh
Thúy My
71,129
My có nghĩa là xinh đẹp, đáng yêu. Thúy là ngọc thúy xanh biếc may mắn, quý giá. Thúy My nghĩa là con xinh đẹp, quý giá như viên ngọc thúy
Thuỷ Triều
70,262
Tên "Thuỷ Triều" thường được hiểu theo nghĩa đen là hiện tượng tự nhiên khi mực nước biển dâng lên và hạ xuống do sức hút của mặt trăng và mặt trời. Tuy nhiên, khi được dùng làm tên riêng, "Thuỷ Triều" có thể mang những ý nghĩa sâu sắc hơn: 1. Biểu tượng của sự thay đổi: Giống như hiện tượng thủy triều thay đổi theo chu kỳ, tên này có thể biểu tượng cho sự linh hoạt, khả năng thích nghi và thay đổi trong cuộc sống. 2. Sức mạnh và ảnh hưởng: Thủy triều thể hiện sức mạnh của tự nhiên, có thể tượng trưng cho người có tầm ảnh hưởng lớn, mạnh mẽ và quyết đoán.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái