Tìm theo từ khóa
"Tu"

Bá Tùng
77,721
"Bá" theo tiếng Hán-Việt có nghĩa là to lớn, quyền lực. Vì vậy, tên Bá Tùng mong ước con trai mình có thể phách cường tráng, khỏe mạnh
Tua Nhỏ
77,674
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Tua" có thể hiểu là một phần của cái gì đó, như là tua rua, hoặc có thể là một cách gọi thân mật cho một người nào đó. - "Nhỏ" thường được dùng để chỉ kích thước, độ tuổi hoặc sự dễ thương. Khi kết hợp lại, "Tua Nhỏ" có thể ám chỉ đến một người nhỏ nhắn, dễ thương hoặc một người trẻ tuổi. 2. Biệt danh: - "Tua Nhỏ" có thể là một biệt danh mà bạn bè hoặc gia đình đặt cho một người dựa trên tính cách, ngoại hình hoặc sở thích của họ. Ví dụ, nếu ai đó có tính cách vui vẻ, hoạt bát, hoặc có ngoại hình nhỏ nhắn, họ có thể được gọi là "Tua Nhỏ" như một cách thể hiện sự thân mật và yêu mến.
Tuệ San
77,566
"Tuệ" Trí tuệ, thông minh, sáng suốt, hiểu biết, có học thức, uyên bác. "San" Viên ngọc, vật quý, tượng trưng cho sự sang trọng, quý giá, cao quý. "Tuệ San'' Mang ý nghĩa con gái thông minh, sáng suốt, có học thức, uyên bác, đồng thời xinh đẹp, quý giá, cao quý. Thể hiện mong ước của cha mẹ về một người con gái vừa có trí tuệ vừa có nhan sắc.
Sơn Tuyền
77,539
"Tuyền" theo nghĩa Hán - Việt là dòng suối, "Sơn Tuyền"chỉ những người có tính cách trong sạch, điềm đạm, luôn tinh thần bình tĩnh, thái độ an nhiên trước mọi biến cố của cuộc đời
Tuấn Tú
77,461
Chàng trai khôi ngô, tuấn tú, có ngoại hình ưa nhìn, thiện cảm
Tùng Anh
77,154
"Tùng Anh" ý nghĩa Thanh nhàn, phú quý, trí dũng song toàn. Mong con sau này sẽ thành công
Minh Tuyền
76,913
Minh: Nghĩa: "Minh" thường mang ý nghĩa về sự sáng suốt, thông minh, rõ ràng, minh bạch. Nó cũng có thể biểu thị sự hiểu biết sâu sắc, trí tuệ và khả năng nhìn nhận vấn đề một cách đúng đắn. Trong tên: Đặt tên "Minh" cho con thường thể hiện mong muốn con lớn lên sẽ là người thông minh, sáng dạ, có trí tuệ và luôn đưa ra những quyết định đúng đắn trong cuộc sống. Tuyền: Nghĩa: "Tuyền" có nghĩa là dòng suối, dòng nước chảy liên tục, không ngừng. Nó tượng trưng cho sự tươi mát, trong lành, sự sống và sự lưu thông. Trong tên: Đặt tên "Tuyền" cho con thường thể hiện mong muốn con sẽ có một cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn gặp may mắn và mọi việc hanh thông. Nó cũng có thể thể hiện sự dịu dàng, mềm mại và nữ tính. Tổng kết: Tên "Minh Tuyền" là một cái tên hay và ý nghĩa, kết hợp giữa sự thông minh, sáng suốt và sự tươi mát, trong lành. Tên này thể hiện mong muốn con sẽ là người thông minh, có trí tuệ, có một cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống và luôn gặp may mắn.
Tuấn Sơn
76,824
Tên Tuấn Sơn là sự kết hợp của hai từ Hán Việt mang nhiều hàm súc. Từ "Tuấn" (俊) có nghĩa là đẹp trai, tài giỏi, xuất chúng. Nó thường gợi lên hình ảnh một người có vẻ ngoài ưu tú, trí tuệ sắc sảo và phẩm chất nổi bật. Từ "Sơn" (山) có nghĩa là núi, biểu trưng cho sự vững chãi, kiên cường và hùng vĩ. Núi non tượng trưng cho sức mạnh bền bỉ, sự ổn định và khả năng vượt qua mọi thử thách. Nó còn thể hiện tầm vóc lớn lao và sự trường tồn. Khi kết hợp, Tuấn Sơn vẽ nên chân dung một người con trai không chỉ có dung mạo khôi ngô, tài năng vượt trội mà còn sở hữu ý chí sắt đá, lòng kiên định như núi. Tên gọi này gửi gắm mong ước về một cá nhân có tầm vóc lớn, đáng kính trọng và luôn vững vàng trước mọi biến cố cuộc đời.
Tủm Lì
76,594
Tên "Tủm Lì" có thể được coi là một biệt danh hoặc tên gọi thân mật trong ngữ cảnh người Việt. Tên này có thể mang ý nghĩa vui tươi, gần gũi và có phần hài hước. - Tủm: có thể hiểu là một từ ngữ thể hiện sự ngộ nghĩnh, đáng yêu. - Lì: thường được dùng để chỉ sự kiên định, bướng bỉnh, hoặc có thể là một cách nói vui về tính cách của một người.
Tuệ Hân
76,428
- "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, sự thông minh, sáng suốt. Từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng tư duy, hiểu biết và nhận thức tốt. - "Hân" có nghĩa là vui mừng, hạnh phúc, niềm vui. Nó thể hiện sự lạc quan, tích cực và sự yêu đời.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái