Tìm theo từ khóa
"Ki"

Kin Chi
75,687
1. Kin: Từ này không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt, nhưng có thể là một phần của tên hoặc biệt danh. Nếu xét theo âm, "Kin" có thể gợi nhớ đến sự gần gũi, thân thiết. 2. Chi: Trong tiếng Việt, "Chi" thường được dùng để chỉ một nhánh, một phần, hoặc có thể là một từ chỉ sự nhỏ bé, thanh tú. "Chi" cũng có thể mang ý nghĩa là "cành" trong ngữ cảnh cây cối, biểu trưng cho sự sinh sôi, nảy nở.
Kiều Nga
75,381
Nga là từ hoa mỹ dùng để chỉ người con gái đẹp, thướt tha xinh như tiên. Kiều trong tiếng Hán Việt nghĩa là mềm mỏng. Kiều Nga là người con gái đẹp, mềm mỏng, nhẹ nhàng
Kim Tiền
75,323
Nhắc đến tên của cây kim tiền cũng đã thể hiện được ý nghĩa của bản thân. Cây Kim tiền mang đến cho gia chủ về tài lộc, may mắn, tiền tài, phú quý, giàu sang, sung túc, thịnh vượng. Từ “Kim” có nghĩa là phát tài, “Tiền” có nghĩa là giàu sang Phú Quý.
Minh Kiên
75,127
Tên đệm Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Kiên: Trong tiếng Hán - Việt, "Kiên" là thể hiện sự vững vàng, bền vững, dù có vật đổi sao dời vẫn không gì có thể thay đổi được. "Kiên" trong kiên cố, kiên trung, kiên định, những tính từ thể hiện sự vững bền. Vì vậy tên "Kiên" thường được đặt cho con trai với mong muốn người con trai luôn có được ý chí vững vàng, mạnh mẽ, quyết tâm và bản lĩnh sắt đá trong mọi tình huống.
Kim Chúc
75,004
"Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Chúc: có thể mang nghĩa lời chúc.
Kim
74,770
"Kim" có nghĩa là tiền, là vàng. Tên "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái.
Kim So
74,352
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kiều
73,962
"Kiều" mang ý nghĩa là người con gái xinh đẹp, có nhan sắc rung động lòng người nên thường được đặt cho con gái với mong muốn các bé gái khi lớn lên sẽ có được dung mạo xinh xắn, duyên dáng và tạo ấn tượng với mọi người.
Kim Linh
73,948
- Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" có nghĩa là vàng, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng và may mắn. Ngoài ra, "Kim" còn có thể liên quan đến kim loại, thể hiện sự bền bỉ và mạnh mẽ. - Linh: "Linh" có nghĩa là linh thiêng, thông minh, nhạy bén hoặc có khả năng. Tên này thường được dùng để chỉ những người có trí tuệ sáng suốt, nhạy cảm và có khả năng lãnh đạo.
Kiến Minh
73,556
"Kiến" có nghĩa là chăm chỉ, cần cù, không ngừng học hỏi. "Minh" có nghĩa là sáng, thông minh, hiểu biết. "Kiến Minh" mang ý nghĩa là mong muốn con trai có tính cách chăm chỉ, cần cù, ham học hỏi, luôn nỗ lực vươn lên trong cuộc sống, đồng thời có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái