Tìm theo từ khóa
"Ki"

Kim Khuyên
76,330
Tên "Khuyên" thể hiện sự dịu dàng, nho nhã, quý phái nên thường dùng để đặt tên cho con gái với mong muốn bé gái khi lớn lên sẽ luôn xinh đẹp, đáng yêu và được mọi người yêu mến. Người tên "Kim Khuyên" thường có nhân cách tốt, tình tình hiền thục, đoan trang và có thiên hướng về nghệ thuật
Kim Quy
75,780
Tên đệm Kim "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Quy Nghĩa Hán Việt là quay về, ngụ ý sự đánh giá cân nhắc, lựa chọn quyết định, sự thay đổi cần thiết.
Kim Tuyết
75,715
Con sẽ là một cô gái trong trắng như tuyết
Kin Chi
75,687
1. Kin: Từ này không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt, nhưng có thể là một phần của tên hoặc biệt danh. Nếu xét theo âm, "Kin" có thể gợi nhớ đến sự gần gũi, thân thiết. 2. Chi: Trong tiếng Việt, "Chi" thường được dùng để chỉ một nhánh, một phần, hoặc có thể là một từ chỉ sự nhỏ bé, thanh tú. "Chi" cũng có thể mang ý nghĩa là "cành" trong ngữ cảnh cây cối, biểu trưng cho sự sinh sôi, nảy nở.
Kiều Nga
75,381
Nga là từ hoa mỹ dùng để chỉ người con gái đẹp, thướt tha xinh như tiên. Kiều trong tiếng Hán Việt nghĩa là mềm mỏng. Kiều Nga là người con gái đẹp, mềm mỏng, nhẹ nhàng
Kim Tiền
75,323
Nhắc đến tên của cây kim tiền cũng đã thể hiện được ý nghĩa của bản thân. Cây Kim tiền mang đến cho gia chủ về tài lộc, may mắn, tiền tài, phú quý, giàu sang, sung túc, thịnh vượng. Từ “Kim” có nghĩa là phát tài, “Tiền” có nghĩa là giàu sang Phú Quý.
Minh Kiên
75,127
Tên đệm Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Kiên: Trong tiếng Hán - Việt, "Kiên" là thể hiện sự vững vàng, bền vững, dù có vật đổi sao dời vẫn không gì có thể thay đổi được. "Kiên" trong kiên cố, kiên trung, kiên định, những tính từ thể hiện sự vững bền. Vì vậy tên "Kiên" thường được đặt cho con trai với mong muốn người con trai luôn có được ý chí vững vàng, mạnh mẽ, quyết tâm và bản lĩnh sắt đá trong mọi tình huống.
Kim Chúc
75,004
"Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Chúc: có thể mang nghĩa lời chúc.
Kim
74,770
"Kim" có nghĩa là tiền, là vàng. Tên "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái.
Kim Sơ
74,352
Chữ Kim trong từ nguyên Hán Việt tượng trưng cho kim loại quý, vàng ngọc, đại diện cho sự cao sang, phú quý và lấp lánh rạng ngời. Từ này thường gợi mở hình ảnh của những giá trị trường tồn, vĩnh cửu và sự trân quý tối thượng trong cuộc đời. Chữ Sơ mang hàm nghĩa là thuở ban đầu, sự tinh khôi, mộc mạc và vẹn nguyên chưa từng vướng bận bụi trần. Sơ còn gắn liền với bản tính thiện lương sơ khai, sự chân thành và thuần khiết trong tâm hồn của con người khi mới bắt đầu bước vào đời. Sự kết hợp hài hòa giữa Kim và Sơ dệt nên một biểu tượng tuyệt đẹp về một khối vàng mười giữ trọn nét tinh túy nguyên bản. Danh xưng này gợi nhớ đến một khí chất vừa sang trọng, đài các nhưng lại vô cùng dung dị, thanh tao và khiêm nhường, tỏa sáng một cách dịu dàng không khoa trương. Trao gửi tên gọi này cho con, cha mẹ gửi gắm niềm tin yêu và kỳ vọng con lớn lên sẽ luôn giữ được tấm lòng trong sáng, bản lĩnh vững vàng và trái tim ấm áp. Dù dòng đời có đổi thay, con vẫn mãi là báu vật rực rỡ, sống một đời an nhiên, cao quý và được muôn người yêu mến.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái