Tìm theo từ khóa
"I"

Nami
107,779
Nami/Namiko: tên con gái trong tiếng Nhật ý nghĩa là sóng biển.
Kiều Thủy
107,773
Đệm Kiều: Yêu quý, đáng yêu, nên xưa kia gọi con gái là a kiều. Tên chính Thủy: Nước, sông ngòi, khe suối
Minh Dân
107,732
Theo nghĩa Hán-Việt Dân chỉ sự bình dân giải dị, dân giả. Đặt tên Minh Dân cha mẹ mong con có cuộc sống bình dị, yên lành, không ganh đua, tâm tính hồn hậu, hiền hòa, giản dị
Liên
107,714
Tên Liên nghĩa là bông sen, một vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính
Mai Quý
107,703
1. Mai: Trong tiếng Việt, "Mai" thường được liên kết với hoa mai, một loài hoa biểu trưng cho mùa xuân, sự tươi mới và hạnh phúc. Hoa mai cũng thường được coi là biểu tượng của sự may mắn, đặc biệt trong văn hóa miền Nam Việt Nam. 2. Quý: Từ "Quý" có nghĩa là quý giá, quý trọng, hoặc có giá trị. Nó thể hiện sự tôn trọng, yêu quý và giá trị của một người. Khi kết hợp lại, "Mai Quý" có thể hiểu là "hoa mai quý giá" hoặc "người quý giá như hoa mai". Tên này có thể thể hiện sự tươi đẹp, quý giá và đáng trân trọng của người mang tên
Hoàng Trinh
107,700
Tên đệm Hoàng "Hoàng" trong nghĩa Hán - Việt là màu vàng, ánh sắc của vàng và ở một nghĩa khác thì "Hoàng" thể hiện sự nghiêm trang, rực rỡ,huy hoàng như bậc vua chúa. Đệm "Hoàng" thường để chỉ những người vĩ đại, có cốt cách vương giả, với mong muốn tương lai phú quý, sang giàu. Tên chính Trinh Theo nghĩa Hán - Việt, "Trinh" có nghĩa là tiết hạnh của người con gái. Tên "Trinh" gợi đến hình ảnh một cô gái trong sáng, thủy chung, tâm hồn thanh khiết, đáng yêu.
Ái Nhiên
107,688
Ái: "Ái" mang ý nghĩa yêu thương, trìu mến, thể hiện một tình cảm sâu sắc, nồng nàn. Nó gợi lên sự quan tâm, chăm sóc và lòng trắc ẩn đối với người khác. Nhiên: "Nhiên" có nghĩa là tự nhiên, thuần khiết, không gượng ép. Nó thể hiện sự giản dị, chân thật và hòa hợp với thiên nhiên. "Nhiên" còn mang ý nghĩa như là vậy, vốn dĩ là như thế, thể hiện sự an nhiên, tự tại. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Ái Nhiên" gợi lên một người con gái mang vẻ đẹp tự nhiên, thuần khiết, toát ra sự yêu thương, trìu mến. Người mang tên này có thể có một tâm hồn trong sáng, nhân hậu, sống chan hòa với mọi người và yêu quý thiên nhiên. Cái tên còn thể hiện mong muốn một cuộc sống an yên, tự tại, không vướng bận những lo toan thường nhật.
Tá Thiện
107,674
1. Tá: Trong tiếng Việt, "Tá" có thể mang ý nghĩa là "giúp đỡ", "hỗ trợ" hoặc gợi lên hình ảnh của sự hòa hợp, giúp đỡ người khác. 2. Thiện: Từ "Thiện" thường được hiểu là "tốt", "hiền lành", "lương thiện". Nó thể hiện những phẩm chất tích cực, như lòng tốt, sự nhân ái và đạo đức. Khi kết hợp lại, "Tá Thiện" có thể hiểu là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự giúp đỡ và lòng tốt. Tên này có thể phù hợp với những người có tính cách hiền lành, nhân hậu hoặc có xu hướng hỗ trợ, giúp đỡ người khác trong cuộc sống.
Chinh Chang
107,670
Tên gọi này bắt nguồn từ những âm thanh nhịp nhàng trong đời sống lao động và văn hóa dân gian Việt Nam. Chữ Chinh gợi liên tưởng đến những cuộc hành trình xa xôi hoặc khát vọng chinh phục những đỉnh cao mới trong cuộc sống. Trong khi đó chữ Chang thường mô phỏng tiếng vang của kim loại hoặc sự vững chãi của những bước đi tự tin và quyết đoán. Danh xưng này biểu trưng cho tinh thần kiên cường của một người lữ hành luôn sẵn sàng đối mặt với mọi thử thách. Nó khắc họa hình ảnh một cá nhân có tâm hồn tự do nhưng vẫn giữ được sự điềm tĩnh trước mọi biến động của thời đại. Sự hòa quyện giữa hai yếu tố này tạo nên một bản sắc riêng biệt vừa mang tính quyết liệt vừa có nét thanh tao. Xét về mặt biểu tượng tên gọi thể hiện sự kết nối giữa truyền thống và hiện đại thông qua những giá trị nhân văn bền vững. Đây là lời khẳng định về một cá tính độc đáo không hòa lẫn và luôn khao khát tỏa sáng theo cách riêng của mình. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có một cuộc đời rực rỡ và gặt hái được nhiều thành tựu vang dội trên con đường đã chọn.
Roi
107,647
Roy – “vua” (gốc từ “roi” trong tiếng Pháp)

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái