Tìm theo từ khóa "Ha"

Charlie
102,612
Đến từ cái tên cổ Charles, xuất phát từ từ tiếng Đức nghĩa là 'người tự do”. Charles luôn là cái tên nóng hổi từ thời Phục hưng đến tận nay.

Nam Nhật
102,575
Nam Nhật là tên dành cho người con trai thể hiện mong muốn của cha mẹ, con sẽ mạnh mẽ, thông minh, sáng dạ, khỏe mạnh xứng đáng là người nam nhi

Khánh Hằng
102,544
- "Khánh" thường mang ý nghĩa vui mừng, hân hoan. Nó có thể liên quan đến sự chúc mừng hoặc những điều tốt đẹp, may mắn. - "Hằng" có nghĩa là vĩnh cửu, lâu dài. Nó thường được dùng để biểu thị sự bền bỉ, ổn định và vững chắc.

Thanh Đôn
102,479
1. Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" có nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể chỉ sự trong sáng, tinh khiết, hoặc thanh cao. Ngoài ra, "Thanh" cũng có thể liên quan đến âm thanh, sự yên bình hoặc màu xanh. 2. Đôn: "Đôn" thường mang ý nghĩa về sự chân thành, trung thực, và tận tụy. Nó cũng có thể chỉ sự chăm chỉ và cần cù.

Trung Hải
102,358
Mong muốn con luôn giữ được sự kiên trung bất định trước những sóng gió của cuộc đời

Đình Khang
102,351
"Đình": Nghĩa là dinh thự, ngôi đình, sự vững vàng, kiên cố. "Khang": Nghĩa là bình an, khỏe mạnh, thịnh vượng, sung túc, sự thanh thản, nhẹ nhàng. "Đình Khang" là một cái tên đẹp và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con khỏe mạnh, bình an, thành công và có ích cho xã hội.

Hà Hoàng
102,342
Tên "Hà Hoàng" là một tổ hợp tên đệm và tên chính phổ biến trong văn hóa Việt Nam. Phần "Hà" thường được hiểu là sông lớn, dòng nước mát lành, mang lại sự sống và sự mềm mại. Nó gợi lên hình ảnh của sự bao la, sự kiên trì và khả năng nuôi dưỡng. Phần "Hoàng" có nguồn gốc từ chữ Hán Việt, mang hàm ý là vua, hoàng đế, hoặc màu vàng rực rỡ. Từ này biểu trưng cho sự cao quý, quyền lực và sự vinh quang tột bậc. Khi kết hợp, "Hà Hoàng" hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc đời vừa uy quyền, cao sang, vừa ôn hòa, dồi dào như dòng sông. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên mang tính biểu tượng mạnh mẽ. Dòng sông (Hà) đại diện cho sự uyển chuyển, thích nghi, trong khi sự cao quý (Hoàng) thể hiện vị thế và phẩm chất lãnh đạo. Tên gọi này thường được đặt với hy vọng người đó sẽ đạt được thành công lớn, có địa vị xã hội cao nhưng vẫn giữ được tâm hồn rộng mở, nhân hậu. Nguồn gốc của tên gọi này nằm sâu trong truyền thống đặt tên Hán Việt, nơi mỗi chữ đều được chọn lọc kỹ lưỡng để gửi gắm ước vọng của gia đình. Việc lựa chọn các từ mang tính thiên nhiên và quyền lực như "Hà" và "Hoàng" phản ánh mong muốn về một tương lai tươi sáng, thịnh vượng và có ảnh hưởng lớn.

Quế Hân
102,330
Tên đệm Quế: Nghĩa Hán Việt là cây quế, loài cây quý dùng làm thuốc, thể hiện sự quý hiếm. Đệm này có ý chỉ con người có thực tài, giá trị. Tên chính Hân: "Hân" theo nghĩa Hán - Việt là sự vui mừng hay lúc hừng đông khi mặt trời mọc. Tên "Hân" hàm chứa niềm vui, sự hớn hở cho những khởi đầu mới tốt đẹp.

Hậu
102,184
Theo nghĩa gốc hán, "Hậu" có nghĩa là phía sau, là cái sau cùng nên vì vậy luôn hi vọng những điều sau cùng trong cùng trong cuộc sống luôn là những điều tốt đẹp. Người tên "Hậu" thường có tấm lòng hiền hòa, dịu dàng, không bon chen xô bồ hay tính toán và luôn tốt bụng, hết lòng vì mọi người xung quanh.

Thanh Tuyền
102,180
Thanh nhàn, êm ả. Là người có tính cách điềm đạm, tài năng, có số thanh nhàn, phú quý

Tìm thêm tên

hoặc