Tìm theo từ khóa "Ha"

Hồng Hạnh
102,143
"Hồng" là màu hồng. Cái tên "Hồng Hạnh" có nghĩa là mong con lớn lên luôn xinh đẹp, có phẩm hạnh quý giá.

Hai Tung
102,139
1. Hai: Trong tiếng Việt, "Hai" có thể là số đếm, nghĩa là số 2. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đặt tên, "Hai" có thể không mang ý nghĩa cụ thể mà chỉ đơn giản là một phần của tên riêng. 2. Tùng: Từ "Tùng" thường được liên tưởng đến cây tùng, một loại cây có sức sống mạnh mẽ, bền bỉ và thường được coi là biểu tượng của sự kiên cường và trường thọ. Trong văn hóa Á Đông, cây tùng cũng là biểu tượng của sự cao quý và vững chãi.

Thanh Xinh
102,128
- "Thanh" thường mang ý nghĩa là sự trong sáng, tinh khiết và cao quý. Nó cũng có thể biểu thị cho sự bình yên và tĩnh lặng. - "Xinh" thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp, sự duyên dáng và dễ thương.

Trang Thảo
102,104
Trang: Trong tiếng Việt, "Trang" thường gợi lên vẻ đẹp thanh tú, nhẹ nhàng và duyên dáng. Nó mang ý nghĩa của sự trang nhã, lịch sự và đoan trang. "Trang" cũng có thể liên tưởng đến trang sách, trang giấy, tượng trưng cho tri thức, sự học hỏi và những điều tốt đẹp được ghi chép lại. Ngoài ra, "Trang" còn có thể hiểu là sự hoàn thiện, đầy đủ và viên mãn. Thảo: "Thảo" mang ý nghĩa của cỏ cây, hoa lá, tượng trưng cho sự tươi tắn, tràn đầy sức sống và gần gũi với thiên nhiên. "Thảo" còn thể hiện sự hiền lành, dịu dàng và lòng nhân ái. Trong một số trường hợp, "Thảo" còn mang ý nghĩa của sự thanh cao, thoát tục và không vướng bận bụi trần. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Trang Thảo" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng và sự tươi tắn, tràn đầy sức sống. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, hiền lành, thông minh và gần gũi với thiên nhiên. Tên này mang đến cảm giác nhẹ nhàng, dễ chịu và đầy thiện cảm.

Ame Chan
102,071
Tên "Ame Chan" có thể có nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh và ngôn ngữ. Trong tiếng Nhật, "Ame" (雨) có nghĩa là "mưa", và "Chan" (ちゃん) là một hậu tố thân mật thường được dùng để gọi trẻ em hoặc người thân thiết

Châm
102,045
Châm: mang ý nghĩa dịu dàng, thông minh, sắc sảo, hiểu biết mà lại sang trọng, quý phái

Nha Đan
102,024
Nha: Trong tiếng Hán Việt, "Nha" (芽) mang ý nghĩa là "mầm non", "chồi non". Nó tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sức sống tiềm tàng, sự tươi mới và phát triển. "Nha" gợi lên hình ảnh về một tương lai đầy hứa hẹn, tràn đầy năng lượng và khả năng vươn lên. Đan: "Đan" (丹) mang ý nghĩa là "màu đỏ son", "màu của sự may mắn và tốt lành". Nó còn tượng trưng cho sự chân thành, lòng nhiệt huyết, sự đam mê và tinh thần cống hiến. Trong văn hóa phương Đông, màu đỏ thường được liên kết với niềm vui, hạnh phúc, sự thịnh vượng và quyền lực. Tổng kết: Tên "Nha Đan" là một sự kết hợp hài hòa giữa "mầm non" và "màu đỏ son". Nó mang ý nghĩa về một người con gái tràn đầy sức sống, nhiệt huyết, có tiềm năng phát triển mạnh mẽ và mang lại may mắn, niềm vui cho những người xung quanh. Tên này thể hiện mong ước của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, thành công và hạnh phúc cho con mình. Nha Đan mang ý nghĩa về một sự khởi đầu tốt đẹp với nguồn năng lượng tích cực, hứa hẹn một cuộc đời rực rỡ và đáng sống.

Bạch Nhật
102,022
"Bạch" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là trắng, sáng, màu của đức hạnh, từ bi, trí tuệ, thể hiện sự thanh cao của tâm hồn. Nhật là ánh mặt trời. Bạch Nhật là 1 cái tên đẹp để đặt cho con với mong muốn con sẽ xinh đẹp, có tâm hồn trong sáng, phúc hậu & thông minh, tinh anh.

Châm Anh
102,000
Tên đệm Châm: Nghĩa Hán Việt là cây kim, bài văn ghi nhớ công đức. Có ỹ nghĩa thành công trong cuộc sống, thông mình, lớn lên thành công, xinh đẹp, cuộc sống suôn sẻ. Tên chính Anh: Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.

Giang Thanh
101,993
Dòng sông xanh. Con là người trong sáng, thuần khiết, cuộc đời con sẽ êm đềm và hạnh phúc

Tìm thêm tên

hoặc