Tìm theo từ khóa "Ha"

Tra Khanh
103,330
Tra: Trong tiếng Hán Việt, "Tra" mang ý nghĩa về sự thanh tao, tinh khiết, thường gợi liên tưởng đến cây trà hoặc những phẩm chất thanh cao, tao nhã. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự tìm tòi, nghiên cứu, khám phá những điều mới mẻ. Khanh: "Khanh" là một từ Hán Việt mang ý nghĩa tốt đẹp, thường dùng để chỉ những người có phẩm chất cao quý, thanh liêm, được người khác kính trọng. Trong một số trường hợp, "Khanh" còn được dùng để gọi người mình yêu mến, trân trọng. Ý nghĩa tổng thể: Tên "Tra Khanh" gợi lên một hình ảnh về một người thanh tao, tinh khiết, có phẩm chất cao quý và được mọi người yêu mến. Cái tên mang ý nghĩa về sự thanh cao, tao nhã, đồng thời cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống thanh bạch, được mọi người kính trọng.

Hà Linh
103,313
Hà Linh: Theo từ điển Hán – Việt, “hà' là sông. Đặt tên con gái là Hà Linh hàm ý chỉ con đẹp dịu dàng như một dòng sông nhỏ, cuộc sống êm đềm và luôn gặp may mắn.

Khắc Thành
103,286
Thành là đạt đến. Khắc Thành nghĩa là con người có sự nghiêm khắc nhất định tới bản thân, là động lực để thành công, đạt đến sự nghiệp đỉnh cao

Ngọc Thắm
103,217
- Ngọc: Từ "ngọc" thường được hiểu là ngọc ngà, đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Tên này thường mang ý nghĩa về vẻ đẹp và giá trị của người mang tên. - Thắm: Từ "thắm" có nghĩa là đậm đà, tươi thắm, thường được liên kết với sự sống động, sức sống, và tình cảm nồng nàn. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự dịu dàng và ấm áp. Khi kết hợp lại, "Ngọc Thắm" có thể hiểu là "viên ngọc quý giá và tươi thắm", mang ý nghĩa biểu trưng cho vẻ đẹp, sự quý giá và sự sống động của người mang tên. Tên này thường được coi là một cái tên đẹp và ý nghĩa, thể hiện sự mong muốn cho người mang tên có cuộc sống hạnh phúc, thành đạt và luôn tỏa sáng như một viên ngọc quý.

Thảo Duyên
103,205
Mong cuộc sống con luôn có sự tươi mới, xanh tươi như thảo nguyên

Khánh Hoàng
103,185
Có sự chắc chắn về công danh, sự nghiệp, có thể làm rạng rỡ cho gia đình 1 cách huy hoàng

Đức Khải
102,741
- Đức: Trong tiếng Việt, "Đức" thường mang ý nghĩa liên quan đến phẩm hạnh, đạo đức, sự tốt đẹp, và lòng nhân ái. Nó thể hiện những giá trị tích cực mà người mang tên này có thể hướng tới. - Khải: Từ "Khải" thường có nghĩa là khai sáng, mở mang, hoặc thông báo tin vui. Nó thể hiện sự phát triển, tiến bộ và sự thành công. Khi kết hợp lại, tên "Đức Khải" có thể được hiểu là "người có phẩm hạnh tốt đẹp và mang lại sự khai sáng, tiến bộ". Đây là một cái tên mang ý nghĩa tích cực, thể hiện hy vọng về một người có đạo đức, trí tuệ và có khả năng tạo ra những điều tốt đẹp trong cuộc sống.

Khánh Dư
102,696
Khánh Dư nghĩa là con người vui vẻ, hạnh phúc đầy tràn, luôn có điều may mắn

Thanh Thy
102,656
- "Thanh" thường mang ý nghĩa là trong sạch, thanh cao, hoặc màu xanh. Nó thể hiện sự tinh khiết, bình yên, và cao quý. - "Thy" có thể được hiểu là thơ, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, dịu dàng và tinh tế. Nó cũng có thể thể hiện sự lãng mạn và nghệ thuật. Kết hợp lại, tên "Thanh Thy" có thể mang ý nghĩa của một người có tâm hồn trong sáng, thanh cao, và có phong cách nhẹ nhàng, tinh tế. Tên này thường gợi lên hình ảnh của một người thanh lịch và duyên dáng.

Nhật Bình
102,643
Nhật: Chữ "Nhật" (日) mang ý nghĩa là mặt trời, ánh sáng. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sức sống, năng lượng và sự tươi sáng. Trong văn hóa Á Đông, mặt trời còn là biểu tượng của sự thịnh vượng, quyền lực và trí tuệ. Bình: Chữ "Bình" (平) có nghĩa là hòa bình, yên ổn, bằng phẳng. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống êm đềm, không sóng gió, không tranh chấp. "Bình" cũng gợi ý đến sự công bằng, bình đẳng và ổn định. Tổng kết: Tên "Nhật Bình" mang ý nghĩa về một cuộc sống tươi sáng, tràn đầy năng lượng và hòa bình. Nó thể hiện ước mong về một tương lai tốt đẹp, ổn định, nơi người mang tên sẽ có được sự bình an trong tâm hồn và thành công trong cuộc sống. Tên này cũng gợi ý về một người có tính cách hướng ngoại, lạc quan và luôn mong muốn mang lại những điều tốt đẹp cho mọi người xung quanh.

Tìm thêm tên

hoặc