Tìm theo từ khóa "Thị"

Thim
65,886
Tên "Thim" là một cái tên ngắn gọn và có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc và cách người đặt tên muốn gửi gắm. Về mặt ngữ âm, "Thim" nghe có vẻ nhẹ nhàng, dễ thương và gần gũi. Âm "Th" có thể gợi cảm giác về sự thanh thoát, nhẹ nhàng, trong khi âm "im" tạo cảm giác kín đáo, ấm áp. Xét về ý nghĩa, có một số cách giải thích tiềm năng: Sự thanh khiết, trong sáng: "Thim" có thể được hiểu như một phiên âm của "Thanh" (trong "Thanh khiết"), kết hợp với một âm tiết để tạo sự khác biệt. Trong trường hợp này, tên mang ý nghĩa về một người có tâm hồn trong sáng, thuần khiết và đáng tin cậy. Sự tìm tòi, khám phá: "Thim" có thể liên quan đến từ "Tìm", thể hiện mong muốn con người luôn tìm tòi, khám phá những điều mới mẻ trong cuộc sống. Một cái tên độc đáo, không theo khuôn mẫu: Đôi khi, tên "Thim" đơn giản chỉ là một sự lựa chọn độc đáo, không mang ý nghĩa cụ thể nào, mà chỉ đơn thuần là một cái tên dễ gọi, dễ nhớ và tạo ấn tượng riêng. Tổng kết: Tóm lại, tên "Thim" là một cái tên linh hoạt, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy theo cách người đặt tên lựa chọn. Nó có thể thể hiện sự thanh khiết, mong muốn khám phá, hoặc đơn giản chỉ là một cái tên độc đáo và dễ thương. Ý nghĩa cuối cùng của tên "Thim" sẽ phụ thuộc vào mong muốn và tình cảm mà người đặt tên muốn gửi gắm vào đó.

Thiên Ái
65,814
Thiên Ái. Tên “Ái” có nghĩa là yêu, ý chỉ người có tấm lòng nhân ái, lương thiện, hiền lành, cuộc sống luôn hướng đến “chân, thiện mỹ”. Bố mẹ đặt tên con với ý nghĩa con sau này sẽ là người vừa có tài vừa có đức, thông minh, tài giỏi nhưng biết yêu thương, chia sẻ và giúp đỡ người khác.

Tiểu Thiên
64,825
- "Tiểu" (小) trong tiếng Trung Quốc có nghĩa là nhỏ bé, nhỏ nhắn, thường được dùng để biểu thị sự dễ thương, đáng yêu hoặc sự khiêm tốn. - "Thiên" (天) có nghĩa là trời, bầu trời, thiên nhiên, hoặc có thể ám chỉ những điều cao quý, lớn lao.

Hoài Thiện
64,668
Tên đệm Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Tên chính Thiện: Theo nghĩa Hán Việt, "Thiện" là từ dùng để khen ngợi những con người có phẩm chất hiền lành, tốt bụng, lương thiện. Đặt con tên này là mong con sè là người tốt, biết tu tâm tích đức, yêu thương mọi người.

Thiên Mạnh
64,527
Con sẽ được hưởng sức mạnh của trời, mạnh mẽ, lớn mạnh

Quang Thịnh
64,497
"Thịnh" mang ý nghĩa hưng thịnh, sung túc, "Quang" hàm ý chỉ sự thông minh, giỏi giang, sáng dạ, hào quang. "Quang Thịnh" mang ý nghĩa cha mẹ mong con có một cuộc sống giàu sang tốt đẹp, tài trí thông minh

Thiên Bảo
64,454
Thiên Bảo: Vật quý trời ban, mong cho con lớn lên không những thông minh, tài giỏi mà còn được che chở, bao bọc, yêu thương, nâng niu như báu vật.

Mai Thi
63,795
Mai: Ý nghĩa: Thường gắn liền với hoa mai, loài hoa báo hiệu mùa xuân, tượng trưng cho sự tươi mới, khởi đầu mới, may mắn và thịnh vượng. Ngoài ra, "Mai" còn gợi lên vẻ đẹp thanh khiết, dịu dàng, tinh tế. Thi: Ý nghĩa: Thường liên quan đến thơ ca, văn chương, nghệ thuật. "Thi" gợi lên sự lãng mạn, bay bổng, trí tuệ và tâm hồn nhạy cảm, giàu cảm xúc. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, tao nhã. Tổng kết: Tên "Mai Thi" là một sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp dịu dàng, tươi mới của mùa xuân và sự lãng mạn, trí tuệ của thơ ca. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái thanh tú, duyên dáng, có tâm hồn nhạy cảm, yêu cái đẹp và có khả năng cảm thụ nghệ thuật. Tên này mang ý nghĩa về sự may mắn, thịnh vượng và một tương lai tươi sáng.

Thiệu Bảo
63,629
Chữ "Thiệu" cơ bản bàn về đức tính tốt đẹp, cao thượng của con người. "Chữ Bảo" theo nghĩa Hán - Việt thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Vì vậy, tên "Thiệ̣u Bảo" thường được đặt cho con như hàm ý con chính là bảo vật xinh đẹp mỹ miều mà bố mẹ luôn chăm sóc giữ gìn

Thi Chi
63,421
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Thi" (詩) thường có nghĩa là "thơ", biểu thị cho sự lãng mạn, nghệ thuật, hoặc sự tinh tế. - "Chi" (知) có thể có nghĩa là "biết", "hiểu", hoặc "tri thức". Khi kết hợp lại, "Thi Chi" có thể hiểu là "biết về thơ", "tri thức về nghệ thuật", hoặc đơn giản là thể hiện một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích văn chương. 2. Trong ngữ cảnh tên thật hoặc biệt danh: - Nếu là tên thật, "Thi Chi" có thể được đặt với mong muốn con cái sẽ có tâm hồn nhạy cảm, yêu thích cái đẹp và có tri thức. - Nếu là biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện tính cách hoặc sở thích của một người nào đó, như là một người yêu thơ ca hoặc có kiến thức sâu sắc về nghệ thuật.

Tìm thêm tên

hoặc