Tìm theo từ khóa
"Ng"

Hoàng Ngân
70,658
Hoàng Ngân là tên đẹp dành đặt cho các bé gái. Hoàng: Có nghĩa là "Vàng", hoặc chỉ dòng dõi tôn quý của vua (hoàng tộc, hoàng đế). Ngân: Có nghĩa là tiền. Bố mẹ đặt tên con là Hoàng Ngân để thể hiện con như vật báu, là cục vàng, cục bạc của mình. Và ta còn có thể hiểu theo 1 nghĩa khác là cha mẹ mong muốn một tương lai sang giàu, sung túc dành cho con của mình.
Trangtrang
70,610
Tên "Trang" trong tiếng Việt thường gợi lên sự thanh khiết, trong sáng và vẻ đẹp trang nhã. Nó có thể xuất phát từ các từ Hán Việt như "trang" (莊) mang nghĩa trang trọng, nghiêm túc, hoặc liên tưởng đến "trắng" biểu thị sự tinh khôi, không tì vết. Tên này thường được đặt cho nữ giới với mong muốn con gái có dung mạo đoan trang và tâm hồn thuần khiết. Việc lặp lại thành "Trangtrang" tạo nên một sắc thái đặc biệt, mang tính thân mật và trìu mến. Trong văn hóa Việt, việc lặp tên thường dùng để gọi yêu, làm cho tên nghe mềm mại, gần gũi và đáng yêu hơn. Nó nhấn mạnh các phẩm chất vốn có của "Trang" theo một cách nhẹ nhàng, dịu dàng. Nguồn gốc của tên "Trang" là từ ngữ Hán Việt, phổ biến trong hệ thống tên gọi truyền thống của người Việt. Dù "Trang" là một tên rất thông dụng, hình thức "Trangtrang" lại ít được dùng làm tên chính thức mà thường là biệt danh hoặc cách gọi thân mật trong gia đình. Tuy nhiên, nếu được chọn làm tên khai sinh, nó thể hiện sự độc đáo và mong muốn tạo ra một âm điệu riêng biệt, đầy tình cảm. Biểu tượng của "Trangtrang" là sự kết hợp giữa vẻ đẹp thanh lịch, sự tinh khôi và nét đáng yêu, gần gũi. Người mang tên này thường được hình dung là có tính cách hiền hòa, duyên dáng và mang lại cảm giác ấm áp cho những người xung quanh. Tên gọi này toát lên một sự duyên dáng đặc biệt, vừa cổ điển vừa có nét hiện đại, mềm mại.
Táo Vàng
70,575
Tên một loại táo của Nhật Bản
Thái Nguyên
70,546
Thái (太) ở đây có nghĩa là to lớn hay rộng rãi, Nguyên (原) có nghĩa là cánh đồng hoặc chỗ đất rộng và bằng phẳng.
Hoàng Tất Bình
70,536
Tên "Tất Bình" mong con sau này có tất cả và sẽ luôn bình an
Minh Đăng
70,501
Minh Đăng: Tên lót Minh có nghĩa là sáng suốt, luôn nhận thức rõ ràng và giải quyết mọi vấn đề một cách thỏa đáng. Khi kết hợp với Đăng, nó tạo ra cái tên ý nghĩa là “Ánh sáng của sự phát triển và thịnh vượng.”
Đại Cương
70,440
1. Ý nghĩa từ ngữ: - "Đại" thường có nghĩa là lớn, vĩ đại, hoặc cao quý. - "Cương" có thể hiểu là cứng cáp, kiên định, hoặc có thể liên quan đến một vùng đất (ví dụ như "cương vực" - vùng đất). Khi kết hợp lại, "Đại Cương" có thể được hiểu là "người có phẩm chất lớn lao và kiên định", hoặc "người có tầm ảnh hưởng lớn". 2. Tên thật và biệt danh: - Nếu "Đại Cương" là tên thật, nó có thể được đặt với mong muốn con cái sẽ trở thành người có tầm vóc lớn, có thể vượt qua thử thách trong cuộc sống. - Nếu là biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện sự kính trọng hoặc nể phục đối với một cá nhân nào đó, hoặc đơn giản là để tạo sự thân thiện.
Phụng
70,418
Ý nghĩa của tên Phụng là một tổng hòa của nhiều giá trị đáng quý. Theo nghĩa Hán Việt, tên Phụng được liên kết với hình ảnh chim phượng - biểu tượng của thần thánh và hạnh phúc trong văn hóa phương Đông. Tên Phụng mang ý nghĩa của một người có diện mạo hoàn mỹ, duyên dáng và cao quý, sống một cuộc sống sung túc và quyền quý.
Quảng Thạnh
70,412
Tên đệm Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất. Tên chính Thạnh: "Thạnh" là một cách gọi khác của "Thịnh" có nghĩa là sáng, rực rỡ, chói lọi, hưng thịnh, đồng nghĩa với những lời khen. Tên "Thạnh" cũng mang ý nghĩa như tên "Thịnh", thể hiện sự mong muốn con có đủ tài năng, cuộc sống sung túc, giàu sang, ấm no, hạnh phú.
Jenny Jung
70,395
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái