Tìm theo từ khóa "Chi"

Chiêu Kỳ
56,141
- "Chiêu" thường mang nghĩa là "sáng," "rạng rỡ," hoặc "tỏa sáng." - "Kỳ" có thể hiểu là "kỳ diệu," "khác biệt," hoặc "đặc biệt."

Trung Chien
55,555
Tên Trung Chien là một tên riêng có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, thường được phiên âm theo hệ thống Latin hóa (ví dụ như Wade-Giles hoặc Bopomofo) và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào các ký tự Hán tự (chữ Hán) được sử dụng. Tuy nhiên, nếu xét theo cách phiên âm phổ biến nhất, tên này được cấu tạo từ hai thành phần chính: họ (Trung) và tên đệm/tên riêng (Chien). Phân tích thành phần họ: Trung (Trung) Thành phần đầu tiên, Trung (Trung), thường là họ. Trong tiếng Trung Quốc, họ này có thể được viết bằng nhiều ký tự khác nhau, nhưng phổ biến nhất là 鍾 (Zhōng) hoặc 中 (Zhōng). Nếu là 鍾 (Zhōng), ý nghĩa của họ này liên quan đến chuông, đồng hồ, hoặc một loại dụng cụ bằng đồng. Họ 鍾 là một họ phổ biến và có lịch sử lâu đời. Nếu là 中 (Zhōng), ký tự này có nghĩa là trung tâm, ở giữa, hoặc trung thực, vừa phải. Tuy nhiên, việc sử dụng 中 làm họ ít phổ biến hơn 鍾. Trong bối cảnh tên riêng, Trung thường mang ý nghĩa về sự trung thực, chính trực, hoặc sự cân bằng. Phân tích thành phần tên riêng: Chien (Kiến) Thành phần thứ hai, Chien (Kiến), là phần tên riêng. Tương tự như Trung, Chien cũng có thể được viết bằng nhiều ký tự Hán tự khác nhau, mỗi ký tự mang một ý nghĩa riêng biệt. Các ký tự phổ biến nhất bao gồm: 建 (Jiàn): Ký tự này có nghĩa là xây dựng, thiết lập, hoặc kiến tạo. Khi dùng trong tên, nó thể hiện mong muốn người đó sẽ là người có khả năng xây dựng sự nghiệp, tạo dựng thành công, hoặc có tinh thần tiên phong. 堅 (Jiān): Ký tự này có nghĩa là kiên cố, vững chắc, hoặc kiên cường. Tên này thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có ý chí mạnh mẽ, không dễ bị lay chuyển, và có phẩm chất bền bỉ. 謙 (Qiān): Ký tự này có nghĩa là khiêm tốn, khiêm nhường. Đây là một phẩm chất đạo đức cao quý, thể hiện sự tôn trọng người khác và không tự mãn. Tổng kết ý nghĩa Tên Trung Chien Dựa trên các phân tích thành phần phổ biến nhất, Tên Trung Chien mang ý nghĩa tổng hợp về phẩm chất và khát vọng. Nếu kết hợp ý nghĩa phổ biến nhất (ví dụ: Trung là Trung thực và Chien là Kiên cố/Xây dựng), tên này có thể được hiểu là: Người có phẩm chất trung thực, chính trực (Trung), và có khả năng xây dựng, kiến tạo thành công (Kiến). Người có tinh thần trung thực, chính trực (Trung), và ý chí kiên cường, vững chắc (Kiên). Tên Trung Chien thường thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có đạo đức tốt, trung thực trong hành động và lời nói, đồng thời có đủ sức mạnh và ý chí để đạt được mục tiêu trong cuộc sống. Ý nghĩa cuối cùng sẽ phụ thuộc vào chính xác ký tự Hán tự được sử dụng.

Chíp Măng
54,581
Đọc lái của Chipmunk, một loài sóc chuột. Đặt tên ở nhà cho bé gái này cho con, cha mẹ mong con xinh xắn, đáng yêu, là niềm tự hào của cả gia đình.

Ling Chi
53,090
Con là vị thuốc quý, luôn được mọi người yêu quý, bảo vệ.

Bích Chiêu
52,336
"Bích" là ngọc bích, là sự quý giá, "Chiêu" là người có phước hạnh tốt, quý giá, sang trọng, Hai từ này có nghĩa là mong con lớn có nhân cách tốt, sang trọng, có cuộc sống sung túc

Việt Chính
52,167
Tên đệm Việt, xuất phát từ tên của đất nước, cũng có nghĩa chỉ những người thông minh, ưu việt. Đi kèm với tên Chính thường dùng đặt cho con trai, ý chỉ người nam nhi đất Việt, khảng khái, quang minh chính đại, lòng dạ thẳng ngay

Kachiri
51,746

Tuyết Chinh
51,479
Tên đệm Tuyết: Là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết. Tên chính Chinh: Theo nghĩa Hán - Việt, "Chinh" tự trong từ Viễn Chinh ý chỉ đi xa, vươn xa hoặc còn mang nghĩa chinh chiến, hàm ý của sự ngoan cường, bền bỉ và cương quyết. Vì vậy, tên này thường dùng đặt cho con với mong muốn con sẽ có tương lai tươi sáng, vươn cao.

Mi Chi
51,293
Ý nghĩa tên Mi Chi Tên "Mi Chi" là một cái tên ngắn gọn, dễ thương và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Để hiểu rõ hơn, chúng ta có thể phân tích từng thành phần của tên như sau: "Mi": Trong tiếng Việt, "Mi" có thể gợi đến nhiều hình ảnh và ý nghĩa khác nhau. "Mi" có thể liên tưởng đến đôi mắt, hàng mi cong dài, thể hiện vẻ đẹp dịu dàng, thu hút. Ngoài ra, "Mi" còn có thể mang ý nghĩa nhỏ nhắn, xinh xắn, đáng yêu, hoặc cũng có thể liên quan đến sự tinh tế, tỉ mỉ. "Chi": "Chi" thường được hiểu là cành cây, nhánh cây, tượng trưng cho sự sinh sôi, phát triển, sự vươn lên. "Chi" cũng có thể mang ý nghĩa là một phần nhỏ bé, một nhánh của gia đình, dòng tộc, thể hiện sự gắn kết, kết nối. Tổng kết: Khi kết hợp lại, tên "Mi Chi" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào cách người đặt tên muốn gửi gắm. Nhìn chung, "Mi Chi" gợi lên hình ảnh một người con gái xinh xắn, đáng yêu, có vẻ đẹp dịu dàng, tinh tế. Đồng thời, tên cũng thể hiện mong muốn về một cuộc sống tươi đẹp, phát triển, gắn bó với gia đình và những người thân yêu. Tên "Mi Chi" là một cái tên vừa mang nét truyền thống, vừa mang nét hiện đại, phù hợp với nhiều người.

Bút Chì
51,232
Tên "Bút Chì" thường được hiểu là một loại bút viết có thân hình trụ, được làm từ gỗ hoặc nhựa, bên trong chứa lõi chì. Tên gọi này xuất phát từ vật liệu chính được sử dụng để tạo ra dấu vết trên giấy, đó là chì (graphite).

Tìm thêm tên

hoặc