Tìm theo từ khóa
"Hiền"

Thanh Thiên
74,177
Thiên là trời, thể hiện sự rộng lớn, bao la, đĩnh đạc, luôn mạnh mẽ, có cái nhìn bao quát, tầm nhìn rộng lớn. Thanh Thiên là con sẽ rộng lượng và có tâm hồn đẹp như trời xanh bao la
Thiên Quang
73,983
Tên đệm Thiên: Trong tiếng Việt, chữ "thiên" có nghĩa là "trời" là một khái niệm thiêng liêng, đại diện cho sự cao cả, bao la, rộng lớn vĩnh hằng, quyền lực, và may mắn. Đệm "Thiên" mang ý nghĩa Con là món quà vô giá của trời ban, lớn lên là người có tầm nhìn xa trông rộng, có trí tuệ thông minh, tài giỏi, sức mạnh, quyền lực và có hoài bão lớn, có thể đạt được những thành tựu to lớn trong cuộc sống. Tên chính Quang: Trong tiếng Hán Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng. Nó là một từ mang ý nghĩa tích cực, biểu tượng cho sự tươi sáng, hy vọng, niềm tin. Quang có thể được dùng để chỉ ánh sáng tự nhiên của mặt trời, mặt trăng, các vì sao, hoặc ánh sáng nhân tạo của đèn, lửa,... Ngoài ra, quang còn có thể được dùng để chỉ sự sáng sủa, rõ ràng, không bị che khuất.
Chiến Phương
73,952
Chiến: Nghĩa đen: Chiến trong chiến tranh, chiến đấu, thể hiện sự mạnh mẽ, kiên cường, ý chí quyết tâm giành thắng lợi. Nghĩa bóng: Thể hiện tinh thần vượt khó, đối mặt với thử thách, không ngại gian khổ để đạt được mục tiêu. Chiến cũng có thể mang ý nghĩa đấu tranh cho công lý, lẽ phải. Phương: Nghĩa đen: Phương hướng, phương cách, thể hiện sự định hướng, có mục tiêu rõ ràng trong cuộc sống. Phương còn có nghĩa là phương pháp, cách thức để đạt được thành công. Nghĩa bóng: Thể hiện sự thông minh, sáng tạo, biết cách giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Phương cũng có thể mang ý nghĩa là chuẩn mực, khuôn phép, người có đạo đức, lối sống tốt đẹp. Tổng kết: Tên Chiến Phương mang ý nghĩa về một người mạnh mẽ, kiên cường, có ý chí quyết tâm cao, đồng thời thông minh, sáng tạo, có định hướng rõ ràng trong cuộc sống và luôn hướng tới những điều tốt đẹp. Tên này thường được đặt với mong muốn người con sẽ trở thành một người thành công, có ích cho xã hội và có một cuộc đời ý nghĩa.
Thiên Phú
73,470
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thiên" nghĩa là trời, "Phú" nghĩa là được cho, được ban phát. "Thiên Phú" là được trời ban cho, những tư chất vốn có ngay từ lúc sinh ra như được trời phú cho. Tên "Thiên Phú" dùng để nói đến những người thiên tài, được trời phú cho sự thông minh, nhạy bén, và tài năng
Thiên Lan
72,432
"Lan" là hoa lan thanh cao xinh đẹp, "Thiên" nghĩa là trời. Đặt tên Thiên Lan mong con luôn được phù hộ,
Chiên
72,075
Nghĩa Hán Việt là dệt bằng lông quý, ngụ ý người tài hoa, tinh xảo, giá trị, hữu ích.
Mộc Thiên
72,002
"Mộc Thiên" mang ý nghĩa mong muốn con có cuộc sống an nhàn, bình dị, tâm tính hiền hòa, hồn hậu, mộc mạc gần gũi , có tầm nhìn cao rộng, không ganh đua, bon chen.
Thiện Nhân
71,332
"Thiện Nhân" - Con sẽ là người nhân hậu, hiền lành, tốt bụng
Hồng Chiên
71,313
- "Hồng" thường có nghĩa là màu đỏ, biểu tượng cho sự may mắn, hạnh phúc và thịnh vượng trong văn hóa Á Đông. Ngoài ra, "Hồng" cũng có thể chỉ sự cao quý, sang trọng. - "Chiên" thường ít gặp hơn trong tên gọi và có thể mang nhiều ý nghĩa tùy theo cách dùng. Trong một số trường hợp, "Chiên" có thể liên quan đến sự chăm chỉ, kiên trì, hoặc có thể là một từ chỉ nghề nghiệp hay hoạt động cụ thể. Kết hợp lại, tên "Hồng Chiên" có thể mang ý nghĩa của một người mang lại may mắn và thịnh vượng, hoặc một người có phẩm chất cao quý và kiên trì.
Thiện Khiêm
71,249
Có sự kiên định vững vàng, khôi ngô tuấn tú

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái