Tìm theo từ khóa
"E"

Mỹ Lệ
107,266
"Mỹ" & "Lệ" đều mang ý nghĩa đẹp, xinh, tốt lành. Tên "Mỹ Lệ" thường được đặt cho người con gái với mong muốn con có dung mạo xinh đẹp, kiêu sa đài cát gấp đôi người khác
Hữu Thiện
107,231
"Thiện" là hiền lành. "Hữu Thiện" là người hiền lành chất phác, nắm giữ đạo nghĩa
107,211
Tên "Hè" trong tiếng Việt thường được liên kết với mùa hè, một mùa trong năm thường gắn liền với sự tươi vui, năng động và ấm áp. Mùa hè thường là thời gian nghỉ ngơi, vui chơi, và khám phá. Trong văn hóa Việt Nam, tên gọi này có thể mang ý nghĩa về sự trẻ trung, sức sống, và niềm vui.
Hà Duyên
107,164
Hà Duyên: Sự hòa quyện và tương hợp.
Yến Loan
107,158
"Yến" là ý chỉ con chim Hoàng Yến, là loại chim quý, sống ở các vách núi đá trên biển. Tên Yến Loan mong con sẽ người thanh tú đa tài, xinh đẹp và ngay thẳng
Thái Huyền
107,140
Tên đệm Thái: "Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. Tên chính Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Tên "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật.
Sen Hoàng
107,120
Tên "Sen" trong "Sen Hoàng" trực tiếp chỉ loài hoa sen, một biểu tượng của sự thanh khiết và vẻ đẹp thoát tục. "Hoàng" thường mang sắc thái hoàng gia, quyền quý, hoặc màu vàng rực rỡ, liên tưởng đến sự cao sang. Sự kết hợp "Sen Hoàng" gợi lên hình ảnh một đóa sen cao quý, mang vẻ đẹp vương giả và khí chất mạnh mẽ. Tên gọi này thể hiện một cá tính vừa thanh tao, vừa có phẩm chất lãnh đạo và sự uy nghi. Cả "Sen" và "Hoàng" đều là những từ ngữ thuần Việt, phổ biến trong văn hóa đặt tên truyền thống. Nguồn gốc của tên phản ánh sự trân trọng vẻ đẹp tự nhiên và phẩm chất cao quý trong xã hội Việt Nam. Tên "Sen Hoàng" còn hàm chứa mong ước về một cuộc đời trong sạch, vươn lên mạnh mẽ giữa mọi hoàn cảnh. Nó tượng trưng cho sự thành công, thịnh vượng nhưng vẫn giữ được tâm hồn thanh cao, không vướng bụi trần.
Triều Vĩ
107,119
Theo nghĩa Hán - Việt, "Triều" có nghĩa là con nước, thủy triều, là những khi biển dâng lên và rút xuống vào những giờ nhất định trong một ngày, theo nghĩa Hán Việt, "Vĩ" là to lớn, chỉ về tính chất quy mô khoáng đạt lớn lao, điều vượt quá suy nghĩ của người đời. Tên Triều Việt dùng để nói đến những người mạnh mẽ, kiên cường, có lập trường, chí hướng và có bản lĩnh như triều cường
Shelby
107,058
Tên Shelby bắt nguồn từ một địa danh ở Anh, có nghĩa là "trang trại liễu" hoặc "nơi có cây liễu". Từ này được tạo thành từ hai thành phần: "Shelve": Từ này có nghĩa là "khe dốc" hoặc "sườn dốc", ám chỉ địa hình của khu vực. Tuy nhiên, "shelve" cũng có thể liên quan đến từ "shell" (vỏ), gợi ý về một vùng đất có nhiều vỏ sò hoặc vật liệu tương tự. "By": Từ này có nghĩa là "khu định cư" hoặc "trang trại".
Kiều Sindy
107,029
1. Kiều: Trong văn hóa Việt Nam, "Kiều" thường được hiểu là đẹp, duyên dáng hoặc thanh tú. Tên này có thể gợi nhớ đến nhân vật Thúy Kiều trong tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du, biểu tượng cho vẻ đẹp và tài năng. 2. Sindy: "Sindy" là một tên phổ biến trong các nền văn hóa phương Tây, có thể là biến thể của "Cindy", thường là viết tắt của "Cynthia". Tên này thường được liên tưởng với ánh trăng và sự tinh tế. Kết hợp lại, "Kiều Sindy" có thể mang ý nghĩa của một người con gái vừa mang vẻ đẹp truyền thống Á Đông, vừa có sự hiện đại và tinh tế từ văn hóa phương Tây

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái