Tìm theo từ khóa "E"

Hạt Dẻ
106,826
Gọi con là Hạt Dẻ với mong muốn con lớn lên đủ đầy, cuộc sống ấm cúng, hạnh phúc

Jade
106,799
Tên Jade là một cái tên ngắn gọn, hiện đại nhưng mang trong mình một lịch sử phong phú và ý nghĩa sâu sắc. Nó đại diện cho vẻ đẹp quý giá, sự bền bỉ, sự thanh khiết và sự may mắn. Người mang tên này thường được liên tưởng đến sự sang trọng, sự cân bằng và một tinh thần cao thượng, được bảo vệ bởi loại đá quý đã được tôn kính qua hàng thiên niên kỷ.

Hồng Mèo
106,797
Hồng Mèo không phải là một tên gọi truyền thống trong văn hóa Việt Nam mà thường xuất hiện dưới dạng biệt danh hoặc tên nhân vật hư cấu. Nguồn gốc của nó nằm ở sự kết hợp ngẫu nhiên và sáng tạo, phổ biến trong cộng đồng mạng hoặc các tác phẩm giải trí hiện đại nhằm tạo sự độc đáo. Giá trị nội tại của tên này là sự đối lập thú vị giữa màu sắc và hình tượng động vật. Chữ Hồng gợi lên sự dịu dàng, vẻ đẹp rạng rỡ hoặc niềm vui tươi mới. Mèo lại đại diện cho sự độc lập, khéo léo và một chút bí ẩn khó nắm bắt. Tên gọi này biểu tượng cho một cá tính mạnh mẽ, không ngại khác biệt và có phần tinh nghịch. Nó thường được dùng để mô tả người có vẻ ngoài đáng yêu nhưng tính cách lại nhanh nhẹn và khó đoán định. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người có sức hút đặc biệt và sự duyên dáng tự nhiên.

Giá Nguyên
106,738
1. Giá: Trong tiếng Việt, "giá" có thể hiểu là giá trị, mức giá hoặc một cái gì đó có giá trị. Nó cũng có thể được hiểu là sự đánh giá, sự quý trọng. 2. Nguyên: Từ "nguyên" thường mang nghĩa là nguyên vẹn, không bị thay đổi, hoặc có thể hiểu là bản chất, căn nguyên của một vấn đề. Nó cũng có thể liên quan đến sự thuần khiết, tự nhiên.

Cà Phê
106,726
Biệt danh phù hợp với các con có làn da bánh mật khỏe mạnh, mong con lớn lên khỏe mạnh, nhanh nhẹn.

Tùng Kiều
106,665
Tên "Tùng Kiều" là sự kết hợp của hai từ Hán-Việt: 1. Tùng (松): Trong tiếng Hán, "Tùng" có nghĩa là cây thông. Cây thông thường được xem là biểu tượng của sự kiên định, mạnh mẽ và trường thọ, do khả năng sống sót và phát triển tốt trong những điều kiện khắc nghiệt. 2. Kiều (喬): "Kiều" có nghĩa là đẹp, thanh tú hoặc cao quý. Từ này thường được dùng để chỉ vẻ đẹp thanh cao, duyên dáng. Kết hợp lại, tên "Tùng Kiều" có thể mang ý nghĩa của một người vừa mạnh mẽ, kiên định như cây thông, vừa có vẻ đẹp thanh tú, cao quý. Đây là một cái tên đẹp, gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất đáng quý và đáng ngưỡng mộ.

Diệu Duyên
106,646
Diệu: Trong từ điển Hán Việt, "Diệu" mang ý nghĩa là đẹp đẽ, kỳ diệu, huyền diệu, tinh tế, vượt trội. Nó thường được dùng để chỉ những điều tốt lành, cao siêu, khó tả bằng lời. Khi đặt tên, "Diệu" thể hiện mong muốn con cái có vẻ đẹp thanh tú, phẩm chất tốt đẹp, tài năng xuất chúng và cuộc sống gặp nhiều điều kỳ diệu, may mắn. Duyên: "Duyên" mang ý nghĩa là sự gắn kết, mối liên hệ tốt đẹp giữa người với người, hoặc giữa người với sự vật, sự việc. Nó còn thể hiện sự may mắn, cơ hội tốt đến với cuộc đời. "Duyên" trong tên thường mang ý nghĩa mong muốn con cái có được những mối quan hệ tốt đẹp, được quý mến, yêu thương, gặp nhiều may mắn và có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn. Tổng kết: Tên "Diệu Duyên" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp tinh tế, phẩm chất tốt đẹp và những mối duyên lành. Nó thể hiện mong muốn con cái có một cuộc sống tươi đẹp, gặp nhiều may mắn, được yêu thương, quý trọng và đạt được những thành công trong cuộc sống. Tên gọi này mang ý nghĩa về một người con gái không chỉ xinh đẹp mà còn có tâm hồn trong sáng, nhân hậu và luôn được mọi người yêu mến.

Nhân Hiếu
106,614
Từ "Hiếu" là một tên Hán Việt chứa đựng ý nghĩa tôn kính, biết ơn và quý trọng các bậc tiền bối, người có công ơn với mình.

Tuyết Nhi
106,586
"Tuyết Nhi" là tên chỉ người con gái có dung mạo xinh đẹp, làn da trắng như tuyết, con vô cùng đáng yêu, dễ thương

Athena
106,527
Athena là 'bầu trời', 'không khí', 'đất' và 'mặt trăng'.

Tìm thêm tên

hoặc