Tìm theo từ khóa
"Ơ"

Ngọc Nhi
84,494
"Ngọc" trong tiếng Hán - Việt là loài đá quý, quý giá & cao sang, là ngọc ngà, châu báu. Tên "Ngọc Nhi" mang ý nghĩa con có dung mạo xinh đẹp, hồn nhiên, tâm hồn thanh cao trong sáng như ngọc
Thảo Mi
84,492
Tên đệm Thảo Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Mi: Mi trong tiếng Hán Việt là xinh đẹp, dễ thương, kiều diễm, khả ái.
Phượng Hồng
84,472
Tên "Phượng Hồng" có ý nghĩa khá đặc biệt và thường gợi lên hình ảnh đẹp đẽ. "Phượng" thường liên quan đến loài chim phượng hoàng, một biểu tượng của sự cao quý, tái sinh và vĩnh cửu trong văn hóa Á Đông. "Hồng" thường được hiểu là màu đỏ, một màu sắc tượng trưng cho sự may mắn, tình yêu và nhiệt huyết. Khi kết hợp lại, "Phượng Hồng" có thể được hiểu là một biểu tượng của sự cao quý, đẹp đẽ và may mắn. Tên này thường được dùng để chỉ một người có phẩm chất cao cả, nhiệt huyết và luôn tỏa sáng trong cuộc sống.
Thảo Vy
84,460
Mẹ mong con sẽ trở thành một người dịu dàng, hiếu thảo
Rosie
84,456
Tượng trưng cho tình yêu, sự đẹp đẽ và tình cảm
Thy Phương
84,455
Thy: Thường gợi sự thanh cao, nhẹ nhàng, mang nét đẹp dịu dàng, nữ tính. Đôi khi còn mang ý nghĩa của sự tinh tế, thông minh, có phẩm chất cao quý. Phương: Chỉ hướng đi, mục tiêu, phương hướng trong cuộc sống. Có thể hiểu là phương pháp, cách thức để đạt được thành công. Ngoài ra, còn gợi vẻ đẹp của sự đoan trang, chính trực. Ý nghĩa tổng quan: Tên Thy Phương thường mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng nhưng đồng thời cũng có định hướng rõ ràng trong cuộc sống, biết cách đạt được mục tiêu và sống một cuộc đời ý nghĩa. Tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ tinh tế, thông minh, có phẩm chất cao đẹp và luôn hướng đến những điều tốt đẹp.
Minh Thông
84,447
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên "Minh Thông" hàm ý chỉ người thông minh, hiểu biết, có tấm lòng nhân nhân hệu, cuộc sống ấm êm, hạnh phúc
Iron
84,382
Tên "Iron" trong ngữ cảnh tên người có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và cá nhân. Dưới đây là một số ý nghĩa có thể có: 1. Sức mạnh và bền bỉ: "Iron" có nghĩa là "sắt" trong tiếng Anh, một kim loại nổi tiếng với độ bền và sức mạnh. Tên này có thể được chọn để thể hiện tính cách mạnh mẽ, kiên cường và không dễ bị khuất phục. 2. Biệt danh: Trong một số trường hợp, "Iron" có thể được sử dụng như một biệt danh cho những người có tính cách mạnh mẽ hoặc có thành tích nổi bật trong thể thao, quân đội hoặc các lĩnh vực khác. 3. Văn hóa đại chúng: Tên "Iron" cũng có thể gợi nhớ đến các nhân vật trong văn hóa đại chúng, chẳng hạn như Iron Man (Người Sắt) trong vũ trụ Marvel, một biểu tượng của sức mạnh và công nghệ.
Đào Huyền
84,373
Huyền có nghĩa là điều tốt đẹp, diệu kỳ hay điều kỳ lạ
Ngọc Nguyên
84,296
Đệm Ngọc của con thể hiện dung mạo con, xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý. Con là trân bảo, là món quà quý giá của tạo hóa. Tên Nguyên ý chỉ con đường con đi sẽ thênh thang rộng mỡ như thảo nguyên mênh mông. Mọi thứ đến với con đơn giản nhẹ nhàng như được quay lại là nguyên bản.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái