Tìm theo từ khóa "Thành"

Thanh Trâm
76,666
Tên Thanh Trâm là một cái tên đẹp, thường được đặt cho con gái, mang nhiều ý nghĩa tích cực và hình ảnh thanh cao, tinh tế. Ý nghĩa của tên này được tạo nên từ sự kết hợp hài hòa của hai thành phần chính: Thanh và Trâm. Phân tích thành phần Thanh Thành phần Thanh (清) trong Hán Việt có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là chỉ sự trong sạch, trong trẻo, và màu xanh. Thanh có nghĩa là trong sáng, tinh khiết, không vẩn đục, gợi lên hình ảnh của dòng nước suối mát lành hay bầu trời quang đãng. Điều này hàm ý người mang tên có tâm hồn cao thượng, tính cách ngay thẳng, liêm khiết. Thanh còn có nghĩa là màu xanh, thường là xanh biếc, xanh tươi, biểu trưng cho sức sống, sự trẻ trung, và hy vọng. Nó mang lại cảm giác tươi mới, dịu mát và bình yên. Ngoài ra, Thanh còn có nghĩa là thanh cao, thanh lịch, chỉ sự tao nhã, phong thái nhã nhặn, được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần Trâm Thành phần Trâm (簪) là một danh từ, chỉ một loại vật dụng trang sức truyền thống dùng để cài tóc của phụ nữ thời xưa, thường được làm từ ngọc, vàng, bạc hoặc các vật liệu quý giá khác. Trâm là biểu tượng của vẻ đẹp quý phái, sự duyên dáng và nữ tính. Chiếc trâm cài tóc không chỉ là vật trang sức mà còn thể hiện sự chăm chút, tỉ mỉ và nét đẹp kín đáo, dịu dàng của người phụ nữ. Trâm còn mang ý nghĩa của sự trân trọng, giá trị cao quý. Vật dụng này thường được chế tác tinh xảo, thể hiện sự khéo léo và nghệ thuật, ngụ ý người mang tên là một báu vật, được yêu thương và nâng niu. Trong một số ngữ cảnh, Trâm còn gợi lên hình ảnh của sự kiên định, vững vàng, vì chiếc trâm giúp giữ cho mái tóc được gọn gàng, ổn định. Tổng kết ý nghĩa Tên Thanh Trâm Khi kết hợp lại, tên Thanh Trâm tạo nên một bức tranh ý nghĩa hoàn chỉnh và sâu sắc. Thanh Trâm gợi lên hình ảnh một chiếc trâm cài tóc quý giá, được đặt trong một không gian thanh khiết, trong lành. Tên Thanh Trâm mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh cao, tinh tế, duyên dáng và quý phái. Người này không chỉ có ngoại hình thu hút mà còn có tâm hồn trong sáng, tính cách ngay thẳng, liêm khiết. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con mình sẽ lớn lên trở thành một người phụ nữ đoan trang, thanh lịch, có phẩm chất cao quý, được mọi người yêu mến và trân trọng như một món trang sức quý giá. Thanh Trâm là sự kết hợp hoàn hảo giữa sự thuần khiết (Thanh) và sự quý giá, nữ tính (Trâm).

Thanh Nương
76,631
Tên đệm Thanh: Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý. Tên chính Nương: Nghĩa Hán Việt là phụ nữ, chỉ tố chất đẹp đẽ, cương liệt của người phụ nữ.

Thanh Ly
76,540
1. Ý nghĩa từ "Thanh": Từ "Thanh" thường được liên kết với sự trong sáng, thanh khiết, hoặc màu xanh. Nó có thể biểu thị cho sự tươi mát, trẻ trung và trong sáng trong tính cách của người mang tên. 2. Ý nghĩa từ "Ly": "Ly" có thể được hiểu là một loại hoa, thường mang ý nghĩa của sự duyên dáng, nhẹ nhàng và tinh tế. Ngoài ra, "Ly" cũng có thể gợi lên ý nghĩa về sự tự do và bay bổng. Khi kết hợp lại, tên "Thanh Ly" có thể mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, trong sáng và có phẩm chất tốt đẹp.

Thanh Vũ
76,272
"Thanh" tức là thanh cao, thanh bạch. Hai từ "thanh vũ" bố mẹ mong con luôn thanh cao, trong sạch, liêm chính

Thành Công
76,124
Mong con luôn sống lạc quan và đạt được ước mơ của mình

Mai Thanh
75,723
Mai là tên một loài hoa đẹp, nở vào mùa xuân, hoa mai nằm trong bộ tứ quý :Tùng, Cúc, Trúc, Mai, Theo nghĩa Hán – Việt, Thanh là màu xanh, sự trong sáng, thanh khiết, tuổi trẻ. có thể hiểu là nhành mai xanh. Cái tên Mai Thanh xuất phát từ điển tích Thanh mai trúc mã, đây là cái tên thể hiện một tình yêu đẹp đẽ, trong sáng và gắn bó. Tên Mai Thanh gợi đến hình ảnh người con gái trong sáng, dịu dàng, luôn vui vẻ, yêu đời.

Thanh Hùng
75,495
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Hùng: "Hùng" theo tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ những người dũng mãnh, tài giỏi, đáng ngưỡng mộ. Hàm ý khi đặt tên "Hùng" cho con là mong muốn con trở nên mạnh mẽ, oai vệ, tài năng kiệt xuất được mọi người tán thưởng.

Thanh Luong
74,904
Thanh Lương là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp và thường được đặt cho con với mong muốn về một cuộc đời tốt lành, đức hạnh. Thanh: Thường gợi lên sự trong sạch, thanh khiết, không vướng bụi trần. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự thanh cao, phẩm chất đạo đức tốt đẹp, ngay thẳng và liêm khiết. Lương: Mang ý nghĩa về sự tốt lành, hiền lành, có đạo đức và lương thiện. Nó cũng có thể chỉ sự thông minh, sáng suốt và có khả năng phân biệt đúng sai. Tổng kết: Tên Thanh Lương thể hiện mong muốn con người có phẩm chất đạo đức tốt đẹp, sống thanh cao, lương thiện, thông minh và có một cuộc đời an lành, hạnh phúc. Tên này mang ý nghĩa về sự trong sáng, tốt đẹp cả về tâm hồn lẫn trí tuệ.

Nam Thanh
74,785
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Phát được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, sống trong sạch, liêm khiết, thanh cao

Bắp Thanh
74,188
- "Bắp" có thể liên quan đến hình ảnh của bắp ngô, biểu tượng của sự no đủ, ấm no trong văn hóa nông nghiệp. - "Thanh" thường có nghĩa là trong sáng, thanh khiết, hoặc có thể liên quan đến màu xanh, biểu trưng cho sự tươi mát, sức sống.

Tìm thêm tên

hoặc