Tìm theo từ khóa
"K"

Khánh Phi
101,305
Khánh Phi nghĩa là mong con may mắn, luôn mới mẻ, ôn hòa, cả đời vui vẻ, hạnh phúc
Kún
101,102
"Kún" thường mang ý nghĩa về một người: Đáng yêu, dễ thương: Do âm "ún" tạo cảm giác gần gũi và thân mật. Năng động, tinh nghịch: Âm "K" có thể gợi lên sự cá tính và không ngại thể hiện bản thân. Gần gũi, thân thiện: Tên ngắn gọn, dễ gọi và tạo cảm giác quen thuộc. Nhìn chung, tên "Kún" là một biệt danh phổ biến, mang ý nghĩa tích cực và thường được dùng để gọi những người trẻ tuổi, có tính cách vui vẻ và hòa đồng.
Khắc Anh
100,880
Tên chính Anh Chữ Anh theo nghĩa Hán Việt là “người tài giỏi” với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện, vì vậy tên "Anh" thể hiện mong muốn tốt đẹp của cha mẹ để con mình giỏi giang, xuất chúng khi được đặt tên này.
Khánh Hiệp
100,715
Tên đệm Khánh: Theo tiếng Hán - Việt, "Khánh" được dùng để chỉ những sự việc vui mừng, mang cảm giác hân hoan, thường dùng để diễn tả không khí trong các buổi tiệc, buổi lễ ăn mừng. Đệm "Khánh" thường để chỉ những người đức hạnh, tốt đẹp mang lại cảm giác vui tươi, hoan hỉ cho những người xung quanh. Tên chính Hiệp: "Hiệp" là sự hào hiệp, trượng nghĩa, khí chất mạnh mẽ, thể hiện một trong những tính cách cần có của người con trai. Vì vậy tên "hiệp" thường được đặt tên cho bé trai với mong muốn bé khi lớn lên sẽ luôn bản lĩnh, tự tin, được mọi người yêu mến, nể trọng với tính cách tốt đẹp của mình.
Katherine
100,619
Biểu tượng của sự trong sáng và thuần khiết
Minh Kha
100,601
Tên đệm Minh: Theo từ điển Hán - Việt, chữ "Minh" có nhiều nghĩa, nhưng phổ biến nhất là "sáng sủa, quang minh, tỏ rạng", "thông minh, sáng suốt, hiểu biết", "minh bạch, rõ ràng, công bằng". Đệm Minh thường được đặt cho bé trai với mong muốn con sẽ có trí tuệ thông minh, sáng suốt, hiểu biết rộng, có cuộc sống rạng rỡ, tốt đẹp. Ngoài ra, đệm Minh cũng mang ý nghĩa con là người ngay thẳng, công bằng, luôn sống đúng với đạo lý làm người. Tên chính Kha: Theo nghĩa Hán - Việt, "Kha" có nghĩa là cây rìu quý. Bên cạnh đó, tên "Kha" cũng thường chỉ những người con trai luôn vượt muôn trùng khó khăn để tìm đường đến thành công, thể hiện ý chí và tinh thần mạnh mẽ của bậc nam nhi.
Kin
100,579
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kim Thiệu
100,467
"Kim Thiệu" là một tên gọi mang đậm nét Hán Việt, kết hợp hai yếu tố có giá trị sâu sắc. "Kim" (金) có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu sang, quý phái và bền vững. "Thiệu" (紹) mang hàm ý tiếp nối, kế thừa, giới thiệu hoặc phát huy. Khi kết hợp, "Kim Thiệu" thường được hiểu là "tiếp nối vàng son" hay "kế thừa sự quý giá". Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái sẽ là người gìn giữ, phát huy những giá trị tốt đẹp, truyền thống vẻ vang của gia đình hoặc dòng tộc. Nó gợi lên hình ảnh một tương lai rực rỡ và sự nối tiếp không ngừng. Nguồn gốc của tên "Kim Thiệu" nằm trong truyền thống đặt tên của người Việt, vốn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Hán. Việc chọn những từ ngữ mang tính biểu tượng cao, thể hiện ước vọng về tài lộc, danh vọng và sự trường tồn là điều phổ biến. Tên này không gắn liền với một nhân vật lịch sử cụ thể mà là sự kết hợp các yếu tố cát tường. Biểu tượng của "Kim Thiệu" là sự trường tồn của giá trị và sự kế thừa vinh quang. Nó đại diện cho một người có khả năng duy trì và phát triển những điều tốt đẹp, mang lại sự thịnh vượng và danh tiếng. Tên gọi này còn gợi nhắc về trách nhiệm gìn giữ và làm rạng danh dòng họ.
Kou
100,452
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kha Thy
100,353
- "Kha": Tên "Kha" thường được liên tưởng đến sự mạnh mẽ, kiên định và có thể mang ý nghĩa về sự thông minh, nhanh nhẹn. Trong một số trường hợp, "Kha" cũng có thể gợi nhớ đến hình ảnh của một người có phẩm chất lãnh đạo. - "Thy": Tên "Thy" thường được hiểu là thơ mộng, nhẹ nhàng và tinh tế. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích cái đẹp và sự hài hòa.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái