Tìm theo từ khóa
"K"

Đình Khang
102,351
"Đình": Nghĩa là dinh thự, ngôi đình, sự vững vàng, kiên cố. "Khang": Nghĩa là bình an, khỏe mạnh, thịnh vượng, sung túc, sự thanh thản, nhẹ nhàng. "Đình Khang" là một cái tên đẹp và mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một đứa con khỏe mạnh, bình an, thành công và có ích cho xã hội.
Kevin
102,316
Kevin: Ngôn ngữ: tiếng Ireland. Ý nghĩa: "có sự ra đời cao quý" (of noble birth)
Kim Mi
102,306
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Mi trong tiếng Hán Việt là xinh đẹp, dễ thương, kiều diễm, khả ái.
Hino Saki
102,291
Đang cập nhật ý nghĩa...
Gia Kiên
102,187
"Gia" trong nghĩa Hán - Việt còn là gia đình, là mái nhà nơi mọi người sum vầy, sinh hoạt bên nhau. Gia Kiên, ý cha mẹ mong muốn con cái sau này, luôn nhớ về quê hương, đất tổ, gia đình cội nguồn, luôn chung thủy, hướng về nguồn cội
Katie
102,136
Katie mang ý nghĩa cốt lõi của sự "thuần khiết," "trong trắng," nhưng đồng thời lại gợi lên cảm giác gần gũi, thân mật và trìu mến. Nó là một cái tên phổ biến và được yêu thích, đặc biệt ở các nước nói tiếng Anh.
Nikko
101,963
Trong tiếng Nhật, Nikko mang ý nghĩa là “toả sáng”
Ka Ngân
101,903
Ka: Trong một số ngôn ngữ, "Ka" có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ, quyền lực, hoặc một vị thần. Tuy nhiên, trong tiếng Việt, "Ka" thường được dùng như một âm tiết đệm, tạo sự khác biệt và cá tính cho tên. Xét về mặt ngữ âm, "Ka" tạo cảm giác mạnh mẽ, dứt khoát, gợi sự năng động và cá tính. Ngân: "Ngân" có nghĩa là tiền bạc, của cải, tài sản. Nó tượng trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và cuộc sống sung túc. "Ngân" còn gợi đến hình ảnh những vật quý giá, lấp lánh, mang vẻ đẹp tinh khiết và sang trọng. Trong văn hóa Việt Nam, "Ngân" thường được dùng để chỉ những điều tốt đẹp, may mắn và có giá trị. Tổng kết: Tên "Ka Ngân" là sự kết hợp giữa âm tiết "Ka" tạo sự khác biệt và cá tính, cùng với ý nghĩa tốt đẹp của "Ngân" - tượng trưng cho sự giàu có, thịnh vượng và những điều quý giá. Tên này mang ý nghĩa về một cuộc sống sung túc, may mắn và một tương lai tươi sáng. Nó cũng gợi lên hình ảnh một người có cá tính, năng động và luôn hướng đến những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
Khánh Hải
101,841
"Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Khánh Lâm ngụ ý chỉ một người có tình cảm bao la, sâu sắc, yêu muôn người, muôn vật, lối sống mang hướng tình cảm, dạt dào
Kim Thạch
101,596
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Thạch: "Thạch" theo nghĩa tiếng Hán có nghĩa là đá, nói đến những có tính chất kiên cố, cứng cáp. Tựa như đá, người tên "Thạch" thường có thể chất khỏe mạnh, ý chí kiên cường, quyết đoán, luôn giữ vững lập trường.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái