Tìm theo từ khóa "Chì"

Chí Đường
65,687
Chí Đường là một danh xưng Hán Việt mang tính học thuật và hoài bão cao. Chí biểu thị cho ý chí kiên định, mục tiêu rõ ràng và lòng quyết tâm theo đuổi lý tưởng. Đường chỉ không gian rộng lớn, trang nghiêm, thường là nơi hội tụ tinh hoa hoặc trung tâm quyền lực. Nguồn gốc của tên gọi này xuất phát từ văn hóa Nho giáo và kiến trúc truyền thống Đông Á. Nó thường được dùng để đặt tên cho thư phòng, học đường hoặc hiệu danh của các học giả lớn. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ trở thành trụ cột vững chắc, có tri thức và chí hướng lớn lao. Biểu tượng của Chí Đường là sự kết hợp giữa hoài bão cá nhân và tầm vóc xã hội. Nó tượng trưng cho một người có tinh thần quyết đoán, luôn hướng tới sự nghiệp lớn và vị thế đáng kính trong cộng đồng. Tên này gửi gắm hy vọng về một tương lai rực rỡ, nơi tài năng và ý chí được thể hiện trọn vẹn.

Kiều Chi
65,218
Kiều Chi: Tên gọi được ví như chiếc cầu nối đẹp đẽ, hoàn mỹ, ngụ ý con cái là sự nối kết đẹp đẽ, hạnh phước

Yến Chi
64,989
Cô gái mang tên gọi này sẽ luôn dịu dàng, xinh đẹp, mang phẩm chất tiểu thư khuê các, có cuộc sống bình yên, được mọi người trân trọng

Hoàng Chính
64,625
Hoàng chỉ màu sắc cực kỳ sáng và chói, vậy nên, ý nghĩa dễ hiểu nhất của tên Hoàng chính là mong muốn con luôn tươi sáng, vinh hiển. "Chính" có nghĩa là đúng đắn, thẳng thắn, hợp với quy phạm, đúng theo phép tắc

Thi Chi
63,421
1. Ý nghĩa từ Hán Việt: - "Thi" (詩) thường có nghĩa là "thơ", biểu thị cho sự lãng mạn, nghệ thuật, hoặc sự tinh tế. - "Chi" (知) có thể có nghĩa là "biết", "hiểu", hoặc "tri thức". Khi kết hợp lại, "Thi Chi" có thể hiểu là "biết về thơ", "tri thức về nghệ thuật", hoặc đơn giản là thể hiện một người có tâm hồn nghệ sĩ, yêu thích văn chương. 2. Trong ngữ cảnh tên thật hoặc biệt danh: - Nếu là tên thật, "Thi Chi" có thể được đặt với mong muốn con cái sẽ có tâm hồn nhạy cảm, yêu thích cái đẹp và có tri thức. - Nếu là biệt danh, nó có thể được sử dụng để thể hiện tính cách hoặc sở thích của một người nào đó, như là một người yêu thơ ca hoặc có kiến thức sâu sắc về nghệ thuật.

Băng Chinh
62,834
- Băng: Trong tiếng Việt, "băng" thường có nghĩa là băng giá, lạnh lẽo, hoặc liên quan đến sự trong sáng, thanh khiết. Nó cũng có thể biểu thị cho sự nhẹ nhàng, dịu dàng. - Chinh: Từ "chinh" có thể mang ý nghĩa là chinh phục, chiến thắng hoặc thể hiện sự kiên định, mạnh mẽ.

Chin Chin
61,904

Huyền Chi
61,873
Tên đệm Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Đệm "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật. Tên chính Chi: Nghĩa là cành, trong cành cây, cành nhánh ý chỉ con cháu, dòng dõi . Là chữ Chi trong Kim Chi Ngọc Diệp ý chỉ để chỉ sự cao sang quý phái của cành vàng lá ngọc.

Chika
61,847
1. Chiều sâu(深): Biểu thị sự sâu sắc, có thể liên quan đến trí tuệ hoặc cảm xúc. 2. Sự thông minh(知): Liên quan đến tri thức và sự hiểu biết. 3. Gần gũi(近): Có nghĩa là gần gũi, thân thiết.

Chi Mai
61,792
"Chi Mai" có nghĩa là cành mai - ý chỉ sức sống mãnh liệt của loài hoa mai xinh đẹp này, chỉ cần cắt một cành mai cắm vào bình hoặc chậu hoa, hoa vẫn nở rất đẹp mà không cần phải trồng dưới đất. Tên "Chi Mai" dùng để chỉ những người có sức sống và niềm hy vọng tuyệt vời và đặc biệt rất xinh đẹp và khỏe mạnh dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào

Tìm thêm tên

hoặc