Tìm theo từ khóa
"Ý"

Vân Ly
67,822
- "Vân"có nghĩa là "mây", thường biểu trưng cho sự nhẹ nhàng, thanh thoát, tự do và bay bổng. Nó cũng có thể thể hiện sự thanh nhã và duyên dáng. - "Ly"có thể hiểu là "hoa ly", một loài hoa đẹp, tượng trưng cho sự thuần khiết, thanh tao và vẻ đẹp. Ngoài ra, "Ly" cũng có thể mang ý nghĩa về sự tĩnh lặng, yên bình. Khi kết hợp lại, tên "Vân Ly" có thể được hiểu là "mây và hoa ly", mang ý nghĩa về vẻ đẹp thanh thoát, nhẹ nhàng và sự thanh khiết. Tên này thường được ưa chuộng vì nó gợi lên hình ảnh của thiên nhiên, sự dịu dàng và nữ tính.
Uyên Thảo
67,794
Tên "Uyên Thảo" là một cái tên đẹp trong tiếng Việt, có thể được phân tích như sau: - "Uyên" thường được hiểu là sự sâu sắc, thông minh và tinh tế. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một người có trí tuệ và sự hiểu biết rộng lớn. - "Thảo" thường được liên kết với sự hiền lành, dịu dàng và tốt bụng. Nó cũng có thể ám chỉ đến cỏ cây, thiên nhiên, hoặc sự thuần khiết. Kết hợp lại, tên "Uyên Thảo" có thể mang ý nghĩa là một người thông minh, sâu sắc và tốt bụng, hoặc một người có trí tuệ và sự dịu dàng, hiền hòa. Tên này thường được cha mẹ lựa chọn với mong muốn con cái sẽ có những phẩm chất tốt đẹp đó.
Lynn
67,790
Tên tiếng Anh ngắn gọn và dễ nhớ, có nghĩa là “suối nước trong khe”. Tên này được sử dụng phổ biến cho bé gái.
Huy Thông
67,782
"Huy" nghĩa là huy hoàng, lộng lẫy, sáng chói, "Thông" nghĩa là thông minh, nhanh nhạy, hiểu biết. Tên Huy Thông mong con thông minh, xuyên suốt, huy hoàng
Terry
67,741
Tên "Terry" có nguồn gốc từ tên gọi tiếng Pháp "Thierry", có nghĩa là "người cai trị" hoặc "người lãnh đạo". Tên này thường được sử dụng cho cả nam và nữ, mặc dù nó phổ biến hơn với nam giới. Theo từ điển tên gọi, Terry có thể được xem là một biến thể của các tên như Terence hoặc Theodore. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự mạnh mẽ và quyền lực.
Xuân Quỳnh
67,686
Đệm Xuân: Mùa xuân; Tươi, trẻ trung. Tên chính Quỳnh: Trong từ hoa quỳnh – là loài hoa có bông lớn, nở về đêm và rất thơm
Thúy Hòa
67,635
Đệm Thúy: Chỉ màu xanh, màu xanh biếc. Tên chính Hòa: Hòa nhã, ôn hòa; Hòa hợp, hòa thuận
Tuyết
67,600
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuyết" là người hòa nhã, đa tài, xinh đẹp, trong trắng như tuyết.
Thuý Âu
67,526
Trong tiếng Việt, "Thuý" thường gợi lên hình ảnh của sự thanh tao, dịu dàng, và có thể liên quan đến thiên nhiên, như màu xanh của lá cây hay sự trong trẻo của nước. "Âu" có thể mang ý nghĩa liên quan đến sự ôm ấp, bao bọc hoặc cũng có thể liên quan đến một vùng đất, như châu Âu.
Uyển Nghi
67,473
Theo nghĩa Hán Việt, "Nghi" mang nghĩa là tiêu chuẩn, phép tắc, gương mẫu, "Uyển" trong uyển chuyển, nhanh nhạy, hoạt bát. Vì vậy tên "Uyển Nghi " là dùng để nói đến người sống có chuẩn mực, có phép tắc, nhanh nhạy, hoạt bát là người đáng ngưỡng mộ

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái