Tìm theo từ khóa
"T"

Bạch Trúc
84,504
Tên đệm Bạch theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là trắng, sáng, màu của đức hạnh, từ bi, trí tuệ, thể hiện sự thanh cao của tâm hồn. Đệm "Bạch" mang ý nghĩa chỉ người phúc hậu, tâm trong sáng, đơn giản thẳng ngay, sống từ bi & giàu trí tuệ. Tên chính Trúc lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người. Trúc là biểu tượng của người quân tử bởi loại cây này tuy cứng mà vẫn mềm mại, đổ mà không gãy, rỗng ruột như tâm hồn an nhiên, tự tại, không chạy theo quyền vị, vật chất.
Minh Tuấn
84,498
Theo nghĩa Hán Việt, " Minh " là trong sáng, hiểu biết, có trí tuệ. Chàng trai khôi ngô, tuấn tú, dung mạo sáng ngời, vừa thông minh vừa giỏi giang
Thảo Mi
84,492
Tên đệm Thảo Theo nghĩa hán Việt, "thảo" có nghĩa là cỏ, một loại thực vật gắn liền với thiên nhiên và cuộc sống. Tựa như tính chất của loài cỏ, đệm "Thảo" thường chỉ những người có vẻ ngoài dịu dàng, mong manh, bình dị nhưng cũng rất mạnh mẽ, có khả năng sinh tồn cao. Ngoài ra "Thảo" còn có ý nghĩa là sự hiền thục, tốt bụng, ngoan hiền trong tấm lòng thơm thảo, sự hiếu thảo. Tên chính Mi: Mi trong tiếng Hán Việt là xinh đẹp, dễ thương, kiều diễm, khả ái.
Tô Hữu
84,480
Tô Hữu là một cái tên mang âm hưởng nhẹ nhàng, cổ điển, gợi lên nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc về con người và cuộc đời. Họ "Tô" (蘇) tuy chủ yếu là định danh dòng tộc, nhưng trong Hán Việt còn mang nghĩa là cây tía tô, một loài thảo mộc quen thuộc, tượng trưng cho sự giản dị, gần gũi và những giá trị tiềm ẩn, hữu ích. Tên "Hữu" có thể được hiểu theo nhiều cách, trong đó phổ biến nhất là "Hữu" (友) mang ý nghĩa là bạn bè, bằng hữu. Cái tên này gửi gắm mong muốn con sẽ là người có tấm lòng rộng mở, biết yêu thương, trân trọng tình bạn và luôn được mọi người quý mến, tin cậy. Một cách giải nghĩa khác của "Hữu" là "Hữu" (有), tức là có, sở hữu. Điều này thể hiện kỳ vọng con sẽ là người có đầy đủ phẩm chất tốt đẹp, có tài năng, có đức độ, và sở hữu một cuộc sống sung túc, viên mãn cả về vật chất lẫn tinh thần. Ngoài ra, "Hữu" còn có thể là "Hữu" (祐), mang nghĩa phù hộ, giúp đỡ. Cái tên này như một lời cầu chúc con luôn gặp may mắn, được che chở, và bản thân con cũng sẽ trở thành người có khả năng hỗ trợ, mang lại điều tốt lành cho những người xung quanh. Tổng hòa các ý nghĩa, "Tô Hữu" vẽ nên hình ảnh một người sống chân thành, giàu tình cảm và luôn hướng đến những giá trị tích cực. Khí chất của người mang tên này thường toát lên sự điềm đạm, đáng tin cậy và một trái tim ấm áp, biết sẻ chia. Cha mẹ đặt tên này ắt hẳn mong con mình sẽ là chỗ dựa vững chắc cho gia đình, là người bạn chân thành, và là một cá nhân có ích cho xã hội. Đó là lời nhắn nhủ về sự kết nối, về giá trị của lòng tốt và sự hiện hữu ý nghĩa trong cuộc đời.
Kim Thanh
84,463
Thanh có ý nghĩa là CAO QUÝ, là người có tâm hồn thanh cao, sống thánh thiện, đạo đức. Cha mẹ mong con sau này sẽ có cuộc sống sung túc, ấm no
Thảo Vy
84,460
Mẹ mong con sẽ trở thành một người dịu dàng, hiếu thảo
Thy Phương
84,455
Thy: Thường gợi sự thanh cao, nhẹ nhàng, mang nét đẹp dịu dàng, nữ tính. Đôi khi còn mang ý nghĩa của sự tinh tế, thông minh, có phẩm chất cao quý. Phương: Chỉ hướng đi, mục tiêu, phương hướng trong cuộc sống. Có thể hiểu là phương pháp, cách thức để đạt được thành công. Ngoài ra, còn gợi vẻ đẹp của sự đoan trang, chính trực. Ý nghĩa tổng quan: Tên Thy Phương thường mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng nhưng đồng thời cũng có định hướng rõ ràng trong cuộc sống, biết cách đạt được mục tiêu và sống một cuộc đời ý nghĩa. Tên này gợi lên hình ảnh một người phụ nữ tinh tế, thông minh, có phẩm chất cao đẹp và luôn hướng đến những điều tốt đẹp.
Minh Thông
84,447
Trong tiếng Hán Việt, bên cạnh nghĩa là ánh sáng, sự thông minh tài trí được ưa dùng khi đặt tên, Minh còn có nghĩa chỉ các loại cây mới nhú mầm, hoặc sự vật mới bắt đầu xảy ra (bình minh) thể hiện sự khởi tạo những điều tốt đẹp. Tên "Minh Thông" hàm ý chỉ người thông minh, hiểu biết, có tấm lòng nhân nhân hệu, cuộc sống ấm êm, hạnh phúc
Tử Minh
84,392
- Tử: Trong tiếng Hán, "Tử" có nghĩa là "con" hoặc "người con". Nó cũng có thể mang ý nghĩa về sự trưởng thành, sự chín chắn. Trong một số ngữ cảnh, "Tử" còn có thể liên quan đến màu sắc, như "tử vi" (màu tím). - Minh: Từ "Minh" có nghĩa là "sáng", "sáng suốt", "thông minh". Nó thường được dùng để chỉ sự thông thái, trí tuệ và sự rõ ràng. Khi kết hợp lại, "Tử Minh" có thể hiểu là "con người sáng suốt" hoặc "người con thông minh". Tên này thường được ưa chuộng vì mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự thông minh, trí tuệ và có thể gợi lên hình ảnh của một người có phẩm chất tốt đẹp.
Thanh Hằng
84,350
"Thanh" tức là thanh tao, nhã nhẵn. "Thanh Hằng" là cái tên bố mẹ mong con lớn lên dù làm bất cứ việc gì cũng luôn công minh, liêm khiết, chính trực

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái