Tìm theo từ khóa
"Ú"

Trí Cương
89,895
“Cương” có nghĩa là “cương quyết, cứng rắn, kiên quyết, vững vàng, mạnh mẽ”, “cương” cũng mang ý nghĩa là “cứng cỏi, mạnh mẽ”. "Trí" có nghĩa là thông minh, có hiểu biết, phẩm chất tài trí.
Thủy Hậu
89,886
- "Thủy" (水) có nghĩa là nước. Trong văn hóa Á Đông, nước thường tượng trưng cho sự mềm mại, uyển chuyển, và đôi khi là sự thông minh hoặc trí tuệ. - "Hậu" (后) có nghĩa là sau, phía sau hoặc có thể hiểu là hậu phương, hậu duệ. Trong một số trường hợp, "Hậu" cũng có thể mang ý nghĩa về sự thịnh vượng, phúc hậu.
Xuân Trung
89,882
Xuân Trung là mong con luôn lạc quan vui vẻ, ấm áp, trung nghĩa và gặp nhiều may mắn
Quốc Chương
89,882
Tên đệm Quốc: Là đất nước, là quốc gia, dân tộc, mang ý nghĩa to lớn, nhằm gửi gắm những điều cao cả, lớn lao nên thường dùng đặt đệm cho con trai để hi vọng mai sau có thể làm nên việc lớn. Tên chính Chương: "Chương" trong tiếng Hán - Việt mang ý nghĩa văn tự viết thành bài, thành thiên, còn có nghĩa là sáng sủa, tốt đẹp. Bên cạnh đó, trong một số trường hợp "Chương" hàm ý tên của một loại ngọc đẹp. Vì vậy khi đặt tên này cho con, trên nhiều phương diện bố mẹ muốn mang đến cho con những thứ tốt đẹp, tề chỉnh nhất.
Hiểu Lợi
89,880
Theo từ điển Hán - Việt, Lợi có nghĩa là hữu ích, may mắn, hướng tới những điều tốt đẹp, thành quả như ý. Về tính cách, tên “Lợi” ngụ ý chỉ người nhạy bén, tinh anh, nhanh nhẹn và có thể nắm bắt được suy nghĩ của người khác. Như vậy, bố mẹ thường đặt tên Lợi cho con với mong muốn tốt lành. Cái tên này thể hiện cho con người thông minh, tài giỏi, luôn gặp may mắn trong cuộc sống và gặt hái thành công trong công việc.
Nguyên Hồng
89,875
Nguyên" có nghĩa là tinh khôi, đẹp đẽ, gợi lên ý nghĩa dẫn đầu, sáng sủa, vững vàng, điềm đạm. Cái tên "Nguyên Hồng" có ý nghĩa là mong con lớn lên luôn xinh đẹp, có vẻ đẹp điềm đạm, vững vàng, không ngại khó khăn, gian khổ.
Thi Phượng
89,827
"Thi" là lời thơ. "Thi Phương" là cỏ thơm mọc đầy đặn như vườn thơ, chỉ người con gái tươi xinh đằm thắm.
Mỹ Quyên
89,822
Tên Mỹ Quyên là một sự kết hợp hài hòa của hai từ gốc Hán Việt mang nhiều nét đẹp. "Mỹ" có nghĩa là đẹp, xinh xắn, duyên dáng, thường dùng để chỉ vẻ ngoài rạng rỡ. "Quyên" có thể hiểu là chim Quyên (chim Đỗ Quyên), loài chim gắn liền với mùa xuân và tiếng hót trong trẻo, hoặc cũng có thể là một từ chỉ sự duyên dáng, thanh tú. Khi kết hợp, Mỹ Quyên gợi lên hình ảnh một người con gái có vẻ đẹp toàn diện, vừa thanh thoát vừa cuốn hút. Tên gọi này hàm chứa mong muốn người mang tên sẽ sở hữu dung mạo xinh đẹp cùng tâm hồn trong sáng, dịu dàng. Nó còn thể hiện sự tinh tế và nét duyên ngầm. Trong văn hóa Việt Nam, Mỹ Quyên là một cái tên phổ biến, thường được cha mẹ đặt cho con gái với hy vọng con sẽ lớn lên xinh đẹp, đoan trang và có cuộc sống an lành. Tên này biểu trưng cho sự nữ tính, thanh lịch và một khí chất cao quý. Nó mang theo ước vọng về một nhân cách đẹp đẽ, hài hòa.
Công Hiếu
89,817
Mong muốn con sống công minh, vô tư, chính trực, luôn kính trọng người lớn
Châu Đoan
89,762
Châu: Thường gợi lên hình ảnh về châu báu, ngọc ngà, những vật phẩm quý giá, mang ý nghĩa về sự trân trọng, nâng niu. "Châu" còn có thể liên tưởng đến những vùng đất trù phú, giàu có, thịnh vượng, thể hiện mong ước về một cuộc sống sung túc, đủ đầy. Đoan: Mang ý nghĩa về sự đoan trang, hiền thục, phẩm hạnh tốt đẹp, ngay thẳng, chính trực. "Đoan" còn thể hiện sự khởi đầu, mở đầu một cách tốt đẹp, suôn sẻ, hứa hẹn một tương lai tươi sáng. Tên "Châu Đoan" là sự kết hợp giữa vẻ đẹp quý phái, trân trọng và phẩm chất đoan trang, hiền thục. Tên này thường được đặt với mong muốn con gái sẽ có một cuộc sống sung túc, hạnh phúc, đồng thời sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, được mọi người yêu mến, kính trọng. Tên thể hiện sự kỳ vọng về một người con gái có cả vẻ đẹp bên ngoài lẫn tâm hồn trong sáng, cao quý.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái