Tìm theo từ khóa
"Ú"

Thu Viện
88,989
Thu: mùa thu Viện (danh từ; chữ Hán: 院) có nghĩa: Nơi, sở. Một số từ hay cụm từ tiếng Việt có chữ "viện" theo nghĩa này: Học viện. Viện đại học.
Zai Tun
88,960
Zai Tun là một biệt danh ở nhà vô cùng đáng yêu, hóm hỉnh và mang đậm sắc thái hiện đại. Tên gọi này được tạo nên từ sự kết hợp ngộ nghĩnh giữa cách viết cách điệu của từ con trai và tên gọi thân mật quen thuộc, tạo nên một danh xưng vừa gần gũi vừa tràn đầy nét tinh nghịch của tuổi thơ. Từ Zai vốn là cách gọi biến âm vui nhộn của từ giai hay con trai, thể hiện tình cảm cưng nựng, tự hào của ba mẹ khi chào đón một hoàng tử nhỏ. Trong khi đó, Tun là một trong những biệt danh kinh điển của trẻ nhỏ Việt Nam, mang âm vang tròn trĩnh, nhanh nhẹn, gợi liên tưởng đến một em bé bụ bẫm, lanh lợi và luôn ríu rít nói cười. Khi ghép lại thành Zai Tun, cái tên gợi mở hình ảnh một cậu bé kháu khỉnh, hoạt bát và sở hữu nụ cười tỏa nắng có thể xua tan mọi mệt mỏi của gia đình. Âm điệu vang lên ngắn gọn, dứt khoát nhưng lại đong đầy sự âu yếm và ngọt ngào của bậc sinh thành dành cho con yêu. Biệt danh này gửi gắm mong ước của cha mẹ về một hành trình lớn khôn bình an, vui vẻ và hồn nhiên của bé. Người lớn hy vọng con luôn giữ được nét đáng yêu, tính cách vui vẻ, hòa đồng và là niềm hạnh phúc ấm áp bất tận trong mái ấm gia đình.
Tùng Lâm
88,903
Chữ "Tùng" trong hình ảnh cây tùng & "Lâm" có nghĩa là rừng đều là biểu tượng cho sự vững chắc, đáng tin cậy. Tên "Tùng Lâm" thường được dành cho người con trai với mong muốn con lớn lên mạnh mẽ, là chỗ dựa vững chãi, bậc trượng phu, rường cột, đáng tin cậy với tâm tính bình dị & bản lĩnh
Phương Trà
88,882
Chữ "Phương" theo nghĩa Hán - Việt nghĩa là hướng, vị trí, đạo lý. Tên "Phương" dùng để chỉ người biết đạo lý làm người, biết phân biệt tốt xấu, đúng sai. Thường là người sáng suốt, trí tuệ. Tên "Phương" là mong muốn của cha mẹ muốn con mình luôn làm những điều tốt, biết cách đối nhân xử thế, làm cha mẹ yên lòng
Duy Thức
88,873
Duy trong tiếng hán việt có nghĩa là sự tư duy, suy nghĩ thấu đáo. Người tên Duy Thức thường là người có tư duy tinh thông, sáng suốt, anh minh, biết bình tĩnh giải quyết vấn đề không bộp chộp hành xử, có trí tuệ, thông minh & tinh tường.
Thuần Thắng
88,869
Thuần: Trong từ điển Hán Việt, "Thuần" có nghĩa là thuần khiết, trong sáng, không pha tạp, nguyên chất. Nó cũng mang ý nghĩa là sự thật thà, chất phác, giản dị. Ngoài ra, "Thuần" còn có thể hiểu là thuần thục, thành thạo, điêu luyện. Thắng: "Thắng" mang ý nghĩa là chiến thắng, thành công, vượt qua khó khăn. Nó thể hiện sự mạnh mẽ, quyết tâm và ý chí vươn lên. "Thắng" còn có thể hiểu là tốt đẹp hơn, vượt trội hơn so với người khác hoặc so với chính mình trong quá khứ. Tên Thuần Thắng có thể được hiểu theo nhiều cách, nhưng tựu chung lại đều mang ý nghĩa tích cực: Chiến thắng bằng sự thuần khiết: Người mang tên Thuần Thắng có thể đạt được thành công nhờ vào sự trung thực, chính trực và giữ vững phẩm chất tốt đẹp của mình. Thành công nhờ sự rèn luyện: Tên này gợi ý về một người có thể đạt được thành công thông qua quá trình rèn luyện, trau dồi bản thân để trở nên thuần thục và giỏi giang hơn. Vượt qua khó khăn bằng sự kiên định: Thuần Thắng thể hiện ý chí mạnh mẽ, không ngại đối mặt với thử thách và luôn cố gắng để đạt được mục tiêu đã đề ra. Mong muốn một cuộc đời tốt đẹp, thành công và hạnh phúc: Tên Thuần Thắng thể hiện ước vọng của cha mẹ về một tương lai tươi sáng cho con cái, nơi con cái có thể gặt hái được nhiều thành công và có một cuộc sống viên mãn. Tóm lại, tên Thuần Thắng là một cái tên đẹp, ý nghĩa và mang nhiều hy vọng tốt đẹp về một tương lai thành công và hạnh phúc. Nó phù hợp để đặt cho cả tên thật và biệt danh.
Công Vương
88,838
Tên "Công Vương" mang trong mình một khí chất vương giả, uy nghi và đầy quyền lực ngay từ âm điệu, là sự kết hợp mạnh mẽ của hai từ Hán Việt cùng nhau kiến tạo nên hình ảnh về người lãnh đạo tài ba và đức độ. Đây là một cái tên chứa đựng nhiều kỳ vọng lớn lao về một tương lai rạng rỡ và đầy vinh quang. Chữ "Công" (公) trong tên thường được hiểu là công bằng, công chính, hoặc mang ý nghĩa của một vị công tước, một người có địa vị cao quý trong xã hội. Nó còn có thể là "công" (功) trong công lao, công trạng, biểu trưng cho sự nỗ lực, thành tựu và những đóng góp to lớn. Điều này gợi lên một người không chỉ có phẩm chất cao thượng mà còn sở hữu năng lực vượt trội để tạo dựng nên những giá trị bền vững. Trong khi đó, chữ "Vương" (王) mang ý nghĩa rõ ràng và mạnh mẽ là vua, người đứng đầu một vương quốc, biểu tượng tối cao của quyền lực và sự thống trị. "Vương" không chỉ là danh xưng mà còn là kỳ vọng về một người có khả năng lãnh đạo bẩm sinh, tầm nhìn xa trông rộng và sức ảnh hưởng sâu rộng đến cộng đồng, một người có thể dẫn dắt và định hướng. Khi kết hợp lại, "Công Vương" vẽ nên bức chân dung của một vị vua công minh, một người lãnh đạo đạt được vị thế cao quý nhờ công lao và đức độ của mình. Cái tên này gợi lên hình ảnh một ngai vàng được xây dựng trên nền tảng của sự chính trực, tài năng và những thành tựu rực rỡ, không chỉ là quyền lực mà còn là trách nhiệm và sự phục vụ. Cha mẹ đặt tên "Công Vương" ắt hẳn gửi gắm ước nguyện con mình sẽ trở thành một người có khí chất lãnh đạo bẩm sinh, luôn hành xử công bằng và chính trực trong mọi việc. Họ mong muốn con sẽ gặt hái được nhiều thành công vang dội, có khả năng dẫn dắt và tạo dựng nên những giá trị lớn lao cho bản thân và xã hội. Cái tên này còn là lời chúc phúc cho một cuộc đời đầy vinh quang, được mọi người kính trọng và ngưỡng mộ bởi tài năng cùng phẩm hạnh cao đẹp. "Công Vương" là biểu tượng của sự nghiệp lẫy lừng, một tương lai rạng rỡ nơi con có thể phát huy tối đa tiềm năng để trở thành một nhân vật kiệt xuất, có tầm ảnh hưởng sâu rộng và để lại dấu ấn đáng nhớ.
Kim Lưỡng
88,831
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là vàng, kim loại quý, biểu trưng cho sự giàu có, sang trọng và giá trị. Ngoài ra, "Kim" cũng có thể ám chỉ đến sự tinh khiết và sáng chói. 2. Lưỡng: Từ "Lưỡng" có nghĩa là hai, đôi, hoặc sự cân bằng. Trong nhiều trường hợp, "Lưỡng" có thể biểu thị sự hòa hợp, sự kết hợp giữa hai yếu tố hoặc hai trạng thái.
Khương Tùng
88,810
"Khương" mang ý nghĩa của sự yên tĩnh, ổn định và an bình. Người mang tên này thường có tâm hồn ít biến đổi, thấu hiểu tình cảm gia đình và có khả năng hòa giải trong mối quan hệ xung quanh. Họ được xem như điểm tựa, mang đến sự yên ả cho những người xung quanh. Tùng, tức là cây thông. Tên Tùng mang ý nghĩa mạnh mẽ, ý chí, không khuất phục.
Đậu
88,797
Bé xíu nhưng không kém phần ngọt ngào, nhiều công dụng cho sức khỏe, gọi con với tên Đậu thật dễ thương, sau này con lớn lên giúp ích được cho nhiều người

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái