Tìm theo từ khóa
"N"

Thế Sơn
97,251
Theo nghĩa Hán-Việt, "Sơn" là núi, tính chất của núi là luôn vững chãi, hùng dũng và trầm tĩnh. Vì vậy tên "Thế Sơn" gợi cảm giác oai nghi, bản lĩnh, là chỗ dựa vững chắc an toàn
Gia Toàn
97,226
1. Gia: Trong tiếng Việt, "Gia" thường có nghĩa là gia đình, nhà cửa, hoặc liên quan đến sự ấm cúng, đoàn tụ. Từ này thể hiện sự gắn bó, tình cảm và sự quan tâm đến gia đình. 2. Toàn: Từ "Toàn" có nghĩa là toàn vẹn, hoàn hảo, đầy đủ. Nó thể hiện mong muốn về sự trọn vẹn, thành công và sự hoàn hảo trong cuộc sống.
Bảo Chương
97,222
Tên đệm Bảo: Chữ Bảo thường gắn liền với những vật trân quý như châu báu, quốc bảo. Đệm "Bảo"thường để chỉ những người có cuộc sống ấm êm luôn được mọi người yêu thương, quý trọng. Tên chính Chương: "Chương" trong tiếng Hán - Việt mang ý nghĩa văn tự viết thành bài, thành thiên, còn có nghĩa là sáng sủa, tốt đẹp. Bên cạnh đó, trong một số trường hợp "Chương" hàm ý tên của một loại ngọc đẹp. Vì vậy khi đặt tên này cho con, trên nhiều phương diện bố mẹ muốn mang đến cho con những thứ tốt đẹp, tề chỉnh nhất.
Minh Duyên
97,220
"Minh" là thông minh, sáng dạ. "Minh Duyên" là cái tên mà bố mẹ mong con luôn thông minh, nhanh trí, đẹp thuỳ mị, nết na
Noah
97,207
Tên Noah có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là "an nghỉ" hoặc "yên tĩnh". Trong Kinh Thánh, Noah là nhân vật nổi tiếng, được biết đến với câu chuyện về chiếc thuyền của ông trong cơn đại hồng thủy, nơi ông đã cứu các loài động vật và gia đình của mình. Tên Noah thường được liên kết với sự cứu rỗi và hy vọng.
Viona
97,198
Tên Viona mang ý nghĩa về một người con gái xinh đẹp, tràn đầy sức sống, có tấm lòng nhân hậu và luôn mang đến những điều tốt đẹp cho mọi người xung quanh. Tên Viona cũng gợi lên sự thanh lịch, duyên dáng và một chút bí ẩn.
Đạt Nhân
97,191
Tên đệm Đạt: "Đạt" có nghĩa là "đạt được", "thành công", "hoàn thành". Đệm Đạt mang ý nghĩa mong muốn con sẽ là người có chí tiến thủ, luôn nỗ lực phấn đấu để đạt được những mục tiêu của mình trong cuộc sống. Tên chính Nhân: "Nhân" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là người, thiên về phần tính cách vì "Nhân" còn có nghĩa là phần giá trị cốt lõi bên trong. Và ở một nghĩa khác "Nhân" còn ý chỉ sự việc do con người tạo ra, tùy thuộc vào hành động đó mà mang lại kết quả tốt hoặc xấu. Vì thế tên "Nhân" mang ý nghĩa mong muốn con sẽ sống nhân hậu, lương thiện, biết yêu thương, luôn làm việc tốt để được hưởng quả ngọt.
Nàng Cáo
97,173
Trong văn hóa dân gian Việt Nam, cáo thường được xem là loài vật thông minh, tinh ranh và đôi khi xảo quyệt. Vì vậy, khi gọi ai đó là "Nàng Cáo", có thể người ta muốn nói đến sự thông minh, sắc sảo hoặc khả năng ứng biến linh hoạt của người đó.
Nguyên Khôi
97,169
"Nguyên" tức nguyên bản, nguyên vẹn. Đặt tên con là Nguyên Khôi là mong con thuần khiết, luôn là chính mình, khôi ngô tuấn tú
Mít Nhỏ
97,160
1. Thân mật và dễ thương: "Mít Nhỏ" có thể là một biệt danh thân mật, dễ thương dành cho một người, thường là trẻ em hoặc người có vóc dáng nhỏ nhắn. Nó gợi lên hình ảnh của sự đáng yêu và gần gũi. 2. Gợi nhớ đến trái mít: Mít là một loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, và "Mít Nhỏ" có thể dùng để chỉ một quả mít nhỏ hoặc một phần nhỏ của quả mít, có thể mang ý nghĩa dễ thương hoặc hài hước.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái