Tìm theo từ khóa
"N"

Bột Ngọt
97,363
Đang cập nhật ý nghĩa...
Ngân Hoài
97,362
Hoài: Theo tiếng Hán - Việt, "Hoài" có nghĩa là nhớ, là mong chờ, trông ngóng. Đệm "Hoài" trong trường hợp này thường được đặt dựa trên tâm tư tình cảm của bố mẹ. Ngoài ra "Hoài" còn có nghĩa là tấm lòng, là tâm tính, tình ý bên trong con người. Ngân: Theo nghĩa Hán – Việt, Ngân có nghĩa là tiền, là thứ tài sản vật chất quý giá. Đặt cho con tên Ngân có ý nghĩa con là tài sản quý giá của cả gia đình. Ngoài ra, ngân còn là đồ trang sức, sang trọng, đẹp đẽ. Ngân còn là tiếng vang. Ba mẹ mong con được thành đạt, vẻ vang.
Lyna
97,346
Tên Lyna là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp thanh khiết, trong sáng và sự duyên dáng, nữ tính. Nó mang đến cảm giác về một người con gái nhẹ nhàng, tinh tế, đồng thời cũng đem lại sự an lành và may mắn. Tên Lyna thường được dùng để thể hiện mong ước về một cuộc sống tốt đẹp, hạnh phúc cho người con gái mang tên này.
Công Phong
97,344
1. Công: Trong tiếng Việt, "Công" có thể hiểu là "công việc", "công lao", hoặc "công danh". Nó thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự nỗ lực, thành công và đóng góp của một người. 2. Phong: "Phong" có thể hiểu là "gió", "phong cách" hoặc "phong trào". Từ này thường gợi lên cảm giác tự do, năng động và sự thay đổi. Nó cũng có thể liên quan đến vẻ đẹp, sự thanh lịch. Khi kết hợp lại, "Công Phong" có thể được hiểu là một người có sự nỗ lực trong công việc và có phong cách sống tự do, năng động. Tên này cũng có thể thể hiện một người có tài năng, sự nghiệp thành công và có tầm nhìn rộng mở.
Kiều Quyên
97,340
Người con gái duyên dáng, quyến rũ và có gu thẩm mỹ.
Mộng Cầm
97,325
Tiếng đàn huyền ảo.
Thế Trung
97,308
Theo nghĩa Hán - Việt, "Trung" là lòng trung thành, là sự tận trung, không thay lòng đổi dạ. "Thế" có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. "Thế Trung" là mong con mạnh mẽ, có sức mạnh, quyền lực, tận trung
Hoàng Ny
97,283
Đệm Hoàng: Sáng sủa, rực rỡ. Tên chính Ny: Một từ không có nghĩa trong tiếng Việt; Xét về phát âm thì đồng âm với 'ni', nghĩa là đứa bé gái
Linh Khuat
97,279
Tên Linh Khuất là một danh xưng lịch sử gắn liền với nhân vật nổi tiếng trong truyền thuyết Việt Nam. Nguồn gốc của tên này xuất phát từ câu chuyện về người phụ nữ anh hùng đã hy sinh vì nghĩa lớn. Tên gọi này thường được nhắc đến trong các tài liệu dân gian và sử sách không chính thống. Xét về mặt ngôn ngữ, Linh có thể hiểu là linh thiêng, tinh anh hoặc nhanh nhẹn. Khuất mang hàm nghĩa khuất phục, khuất lấp hoặc ẩn mình. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất cao quý nhưng lại chịu số phận bi thương hoặc sống ẩn dật. Biểu tượng của Linh Khuất đại diện cho lòng dũng cảm, sự kiên cường và tinh thần yêu nước mãnh liệt. Nhân vật mang tên này thường được tôn vinh như biểu tượng của sự hy sinh cao cả cho độc lập dân tộc. Tên gọi này còn hàm chứa sự tiếc nuối cho những tài năng bị lãng quên hoặc không được ghi nhận xứng đáng.
Quang Đông
97,276
"Quang" còn có nghĩa là ánh sáng, sáng sủa, rực rỡ. Tên Quang Đông mong muốn con sau này ấm áp, rực rỡ và tỏa sáng

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái