Tìm theo từ khóa
"M"

Cẩm Hạnh
72,092
"Cẩm" có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. "Cẩm Hạnh" có nghĩa là mong con toả sáng rực rỡ, con là niềm hạnh phúc vô bờ bến của ba mẹ.
Nguyệt Hàm
72,044
Nguyệt trong tên Nguyệt Hàm gợi lên hình ảnh của mặt trăng, biểu tượng cho vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và ánh sáng dịu nhẹ trong đêm tối. Mặt trăng thường được liên tưởng đến sự tròn đầy, viên mãn, cũng như sự thay đổi, luân chuyển của thời gian và cảm xúc. Nó còn mang ý nghĩa về sự nữ tính, duyên dáng và sức hấp dẫn tiềm ẩn. Hàm có nghĩa là chứa đựng, bao hàm, ngụ ý. Nó thể hiện sự sâu sắc, kín đáo, khả năng giữ gìn và trân trọng những giá trị bên trong. Hàm cũng có thể mang ý nghĩa về sự hiểu biết, trí tuệ và khả năng lĩnh hội những điều tinh túy. Tổng kết lại, tên Nguyệt Hàm mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết như ánh trăng, đồng thời sở hữu một tâm hồn sâu sắc, kín đáo và trí tuệ. Tên này gợi lên hình ảnh một người con gái duyên dáng, tinh tế, có khả năng thấu hiểu và trân trọng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Mộc Thiên
72,002
"Mộc Thiên" mang ý nghĩa mong muốn con có cuộc sống an nhàn, bình dị, tâm tính hiền hòa, hồn hậu, mộc mạc gần gũi , có tầm nhìn cao rộng, không ganh đua, bon chen.
Minh Phát
71,946
Là người sáng suốt, nhanh nhẹn.
Beckham
71,940
Cầu thủ David Beckham làm nên huyền thoại bóng đá nước Anh. Con trai được cha mẹ đặt biệt danh này lớn lên sẽ đạt nhiều thành công, giàu có, thành đạt.
Mộng Ngoan
71,940
Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Tên "Mộng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Ngoan là một từ trong tiếng Việt có nghĩa là "nết na, dễ bảo, chịu nghe lời". Trong tiếng Hán, ngoan có nghĩa là "được, tốt". Do đó, tên Ngoan mang ý nghĩa là một người con ngoan ngoãn, hiếu thảo, nghe lời cha mẹ, vâng lời thầy cô, lễ phép với người lớn, và ngoan ngoãn trong cuộc sống.
Hương Diễm
71,929
Tên đệm Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt đệm, đệm "hương" thường được chọn để đặt đệm cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái. Tên chính Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu.
A Liềm
71,893
Tên "A Liềm" có thể được hiểu theo nhiều cách tùy thuộc vào ngữ cảnh và nguồn gốc văn hóa. Trong tiếng Việt, "Liềm" có thể liên quan đến một công cụ nông nghiệp dùng để cắt lúa hoặc cỏ, nhưng khi được dùng làm tên riêng, nó có thể mang một ý nghĩa khác hoặc đơn giản chỉ là một cái tên mà gia đình yêu thích.
Thanh Lâm
71,872
Theo tiếng Hán - Việt, "Lâm" còn có nghĩa là nơi tụ họp của số đông, "Thanh" có nghĩa là trong sạch, liêm khiết. Tên "Thanh Lâm" để chỉ người hội tụ các đức tính cao quý, trong sạch, liêm khiết của bậc hiền nhân
Min Da
71,741
Trong tiếng Hàn, "Min" (민) thường có nghĩa là "thông minh" hoặc "mảnh mai", trong khi "Da" (다) có thể có nghĩa là "toàn bộ" hoặc "nhiều". Kết hợp lại, "Min Da" có thể được hiểu là "người thông minh" hoặc "nhiều thông minh".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái