Tìm theo từ khóa
"M"

Minh Bath
72,165
Minh: Trong tiếng Việt, "Minh" thường mang ý nghĩa: Sáng sủa, rõ ràng, thông minh. Minh bạch, công minh, chính trực. Thường dùng để chỉ sự thông tuệ, hiểu biết sâu sắc. Bath: Từ "Bath" có thể có nhiều nguồn gốc khác nhau tùy vào ngữ cảnh: Tiếng Anh: "Bath" có nghĩa là "bồn tắm" hoặc "sự tắm rửa". Nếu đây là biệt danh, có thể liên quan đến sở thích tắm rửa, hoặc một kỷ niệm/tình huống hài hước nào đó liên quan đến việc tắm. Tên địa danh: "Bath" là tên một thành phố nổi tiếng ở Anh, được biết đến với các suối nước nóng La Mã cổ đại. Nếu người này có liên hệ với thành phố này (sinh ra, lớn lên, yêu thích...), thì có thể đây là một cách để thể hiện sự gắn bó. Âm tiết/từ nước ngoài khác: "Bath" có thể là một phần của một từ hoặc tên dài hơn trong một ngôn ngữ khác, được viết tắt hoặc sử dụng như một biệt danh.
Kim Quỳnh
72,103
1. Kim (金): Trong tiếng Hán, "Kim" có nghĩa là vàng, kim loại quý. Nó thường biểu trưng cho sự quý giá, bền vững và giàu có. Tên "Kim" thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có cuộc sống giàu sang, thành công và bền vững. 2. Quỳnh (琼): "Quỳnh" thường được hiểu là một loại ngọc quý, cũng có thể chỉ hoa quỳnh - một loài hoa đẹp, thường nở vào ban đêm và có hương thơm nhẹ nhàng. Tên "Quỳnh" thường mang ý nghĩa về sự thanh tao, quý phái và vẻ đẹp tinh tế. Kết hợp lại, tên "Kim Quỳnh" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa về sự quý giá, thanh tao và vẻ đẹp quý phái. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có cuộc sống giàu sang, thành công và toát lên vẻ đẹp tinh tế.
Cẩm Hạnh
72,092
"Cẩm" có nghĩa là gấm vóc, lụa là, lấp lánh, rực rỡ. "Cẩm Hạnh" có nghĩa là mong con toả sáng rực rỡ, con là niềm hạnh phúc vô bờ bến của ba mẹ.
Nguyệt Hàm
72,044
Nguyệt trong tên Nguyệt Hàm gợi lên hình ảnh của mặt trăng, biểu tượng cho vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết và ánh sáng dịu nhẹ trong đêm tối. Mặt trăng thường được liên tưởng đến sự tròn đầy, viên mãn, cũng như sự thay đổi, luân chuyển của thời gian và cảm xúc. Nó còn mang ý nghĩa về sự nữ tính, duyên dáng và sức hấp dẫn tiềm ẩn. Hàm có nghĩa là chứa đựng, bao hàm, ngụ ý. Nó thể hiện sự sâu sắc, kín đáo, khả năng giữ gìn và trân trọng những giá trị bên trong. Hàm cũng có thể mang ý nghĩa về sự hiểu biết, trí tuệ và khả năng lĩnh hội những điều tinh túy. Tổng kết lại, tên Nguyệt Hàm mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết như ánh trăng, đồng thời sở hữu một tâm hồn sâu sắc, kín đáo và trí tuệ. Tên này gợi lên hình ảnh một người con gái duyên dáng, tinh tế, có khả năng thấu hiểu và trân trọng những giá trị tốt đẹp trong cuộc sống.
Mộc Thiên
72,002
"Mộc Thiên" mang ý nghĩa mong muốn con có cuộc sống an nhàn, bình dị, tâm tính hiền hòa, hồn hậu, mộc mạc gần gũi , có tầm nhìn cao rộng, không ganh đua, bon chen.
Minh Phát
71,946
Là người sáng suốt, nhanh nhẹn.
Beckham
71,940
Cầu thủ David Beckham làm nên huyền thoại bóng đá nước Anh. Con trai được cha mẹ đặt biệt danh này lớn lên sẽ đạt nhiều thành công, giàu có, thành đạt.
Mộng Ngoan
71,940
Theo nghĩa Hán - Việt, "mộng" có nghĩa là giấc mơ. Tên "Mộng" mang ý nghĩa là giấc mơ, là khát vọng, là ước mơ của cha mẹ dành cho con. Cha mẹ mong muốn con lớn lên sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, đạt được những thành công trong cuộc sống. Ngoan là một từ trong tiếng Việt có nghĩa là "nết na, dễ bảo, chịu nghe lời". Trong tiếng Hán, ngoan có nghĩa là "được, tốt". Do đó, tên Ngoan mang ý nghĩa là một người con ngoan ngoãn, hiếu thảo, nghe lời cha mẹ, vâng lời thầy cô, lễ phép với người lớn, và ngoan ngoãn trong cuộc sống.
Hương Diễm
71,929
Tên đệm Hương: Theo nghĩa Hán - Việt, "hương" có hai ý nghĩa vừa chỉ là quê nhà, là nơi chốn xưa; vừa chỉ mùi hương thơm. Khi dùng để đặt đệm, đệm "hương" thường được chọn để đặt đệm cho con gái với ý nghĩa là hương thơm nhiều hơn, thể hiện được sự dịu dàng, quyến rũ, thanh cao và đằm thắm của người con gái. Tên chính Diễm: "Diễm" ý chỉ tốt đẹp, vẻ tươi sáng, xinh đẹp lộng lẫy thường ngụ ý chỉ người con gái đẹp, yểu điệu.
A Liềm
71,893
Tên "A Liềm" có thể được hiểu theo nhiều cách tùy thuộc vào ngữ cảnh và nguồn gốc văn hóa. Trong tiếng Việt, "Liềm" có thể liên quan đến một công cụ nông nghiệp dùng để cắt lúa hoặc cỏ, nhưng khi được dùng làm tên riêng, nó có thể mang một ý nghĩa khác hoặc đơn giản chỉ là một cái tên mà gia đình yêu thích.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái