Tìm theo từ khóa
"Danh"

Hữu Danh
99,085
Hữu: Nghĩa: Chữ "Hữu" mang ý nghĩa về sự tồn tại, sở hữu, có được. Nó thể hiện sự hiện hữu, hiện diện của một điều gì đó hoặc khả năng nắm giữ, chiếm lĩnh một phẩm chất, tài năng. "Hữu" còn gợi lên sự sung túc, đầy đủ, không thiếu thốn. Danh: Nghĩa: Chữ "Danh" có nghĩa là tên, danh tiếng, thanh danh. Nó biểu thị sự nổi tiếng, được biết đến, được công nhận. "Danh" còn liên quan đến địa vị, vị thế trong xã hội, sự thành công và những gì mà một người để lại cho đời. Tổng kết ý nghĩa tên Hữu Danh: Tên "Hữu Danh" là sự kết hợp giữa "Hữu" (sở hữu, có được) và "Danh" (danh tiếng, thành công). Tên này mang ý nghĩa về một người có khả năng tạo dựng danh tiếng, đạt được thành công và có vị thế trong xã hội. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc đời đầy đủ, sung túc và được mọi người biết đến, công nhận. Người mang tên "Hữu Danh" thường được kỳ vọng sẽ là người tài giỏi, có năng lực và có thể làm nên những điều lớn lao.
Thành Danh
95,730
mong con sau này sẽ là người thành công
Công Danh
95,303
Tên "Công Danh" mang trong mình một ý nghĩa sâu sắc, được kết tinh từ hai từ Hán Việt giàu sức gợi, thể hiện khát vọng lớn lao về một cuộc đời rạng rỡ. Cái tên này trực tiếp gợi nhắc đến "công danh sự nghiệp", tức là sự nghiệp vẻ vang và danh tiếng lẫy lừng, được xã hội công nhận và tôn vinh. Chữ "Công" (功) trong tên hàm chứa ý nghĩa về công lao, công trạng, những thành tựu và đóng góp đáng kể mà một người tạo dựng nên bằng tài năng và nỗ lực. Đồng thời, "Công" còn mang sắc thái của sự công bằng, công chính, thể hiện mong muốn con sẽ sống một đời ngay thẳng, liêm chính và được mọi người tin yêu, kính trọng. Còn chữ "Danh" (名) lại biểu trưng cho danh tiếng, danh vọng, sự nổi bật và được biết đến rộng rãi. Đây không phải là danh hão huyền mà là danh dự, là uy tín được xây đắp từ những giá trị thực chất, từ những cống hiến và phẩm hạnh cao đẹp của bản thân. Khi kết hợp lại, "Công Danh" vẽ nên hình ảnh một người có khí chất mạnh mẽ, luôn nỗ lực vươn lên để đạt được những thành tựu lớn lao, tạo dựng được vị thế và tiếng tăm trong xã hội. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ là người có tầm ảnh hưởng, có khả năng dẫn dắt và để lại dấu ấn tốt đẹp trong cộng đồng. Qua tên gọi này, cha mẹ gửi gắm lời chúc phúc và kỳ vọng con sẽ là người tài đức vẹn toàn, không chỉ thành công rực rỡ trong sự nghiệp mà còn giữ vững phẩm giá, sống có ích cho đời. Đó là mong muốn về một cuộc đời viên mãn, nơi con được vinh danh xứng đáng với những cống hiến và giá trị mà mình mang lại.
Danh Lam
94,450
Tên đệm Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự. Tên chính Lam: "Lam" là tên gọi của một loại ngọc, có màu từ xanh nước biển ngả sang xanh lá cây, thường được ưa chuộng làm trang sức cho các đấng trị vì Ai Cập cổ đại, Ba Tư, Ấn Độ... vì màu sắc độc đáo của nó. Ngọc Lam còn có tác dụng trị bệnh, mang lại may mắn cho người mang nó. Tên "Lam" dùng để chỉ người có dung mạo xinh đẹp, quý phái cùng những phẩm chất cao sang của bậc vua chúa, sẽ mang lại may mắn, điềm lành cho những người thân yêu.
Minh Danh
94,212
Minh Danh nghĩa là mong con luôn anh minh, sáng suốt, tiếng tăm lừng lẫy
Mỹ Danh
89,920
"Mỹ" theo tiếng Hán nghĩa là đẹp thường thấy trong các từ mỹ nhân, mỹ nữ. Khi cha mẹ đặt tên này cho con, họ mong muốn sau này lớn lên con sẽ trở thành một cô gái đẹp người, đẹp nết. Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Đệm "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Đệm "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.
Thu Danh
86,470
Đệm Thu là hy vọng nàng công chúa bé bỏng khi lớn lên sẽ trở thành một cô gái dịu dàng, xinh đẹp như tiết trời mùa thu. Hơn nữa, theo từ điển Hán – Việt, chữ Thu còn đại diện cho động từ thu lấy, nhận về. Điều đó thể hiện mong ước con gái xinh đẹp của bố mẹ sẽ nhận được nhiều tình yêu thương, bảo bọc. Tên Danh nghĩa là tên, tiếng tăm, danh tiếng.
Danh Văn
82,381
Mong con sau này làm việc lớn sẽ có tiếng tăm
Menh Danh
79,741
"Menh Danh" là một cái tên mang âm hưởng mạnh mẽ, gợi lên sự sâu sắc và khát vọng lớn lao ngay từ lần đầu nghe thấy. Chữ "Menh", dù có thể là một biến thể trong cách viết, nhưng rõ ràng gợi liên tưởng đến "Mệnh" (命) trong Hán Việt, tức là số phận, định mệnh, hay con đường đời đã được an bài. Nó hàm chứa ý nghĩa về một cuộc đời có mục đích, có sứ mệnh riêng, không chỉ tồn tại mà còn để lại dấu ấn. Tiếp nối, chữ "Danh" (名) lại mang ý nghĩa về danh tiếng, danh dự, sự công nhận và uy tín trong xã hội. Khi kết hợp cùng "Menh", cái tên "Menh Danh" không chỉ là một định mệnh mà còn là một lời khẳng định về một cuộc đời được biết đến, được trân trọng bởi những giá trị và thành tựu mà người đó tạo ra. Đó là sự hòa quyện giữa số phận và sự nghiệp, giữa bản chất và sự thể hiện ra bên ngoài. Cái tên "Menh Danh" vẽ nên hình ảnh một con người có khí chất kiên định, luôn nỗ lực vươn lên để khẳng định giá trị bản thân. Họ là người mang trong mình hoài bão lớn, có khả năng dẫn dắt và tạo dựng uy tín vững chắc trong mọi lĩnh vực mà mình theo đuổi. Đây là một cá nhân không ngừng phấn đấu để tên tuổi mình được gắn liền với những điều tốt đẹp và đáng kính trọng. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm niềm hy vọng con sẽ có một cuộc đời ý nghĩa, được định hướng rõ ràng và luôn biết cách tạo dựng danh tiếng tốt đẹp. Đó là lời chúc con sẽ trở thành người có tầm ảnh hưởng, được mọi người tin yêu, kính trọng và ghi nhớ bởi những đóng góp tích cực cho cộng đồng. "Menh Danh" chính là kỳ vọng về một tương lai rạng rỡ, nơi con không chỉ sống trọn vẹn với số phận mà còn để lại di sản đáng tự hào.
Xuân Danh
77,903
Tên đệm Xuân: Theo tiếng Hán - Việt, "Xuân" có nghĩa là mùa xuân. Mùa xuân là mùa khởi đầu của một năm mới, là mùa của cây cối đâm chồi nảy lộc, của trăm hoa đua nở, của chim chóc hót líu lo. Đặt đệm "Xuân" cho con với mong muốn con sẽ có cuộc sống tươi đẹp, tràn đầy sức sống, luôn vui vẻ, hạnh phúc. Ngoài ra, đệm Xuân cũng có nghĩa là "sự khởi đầu", "sự đổi mới với mong muốn con sẽ là người có tinh thần khởi nghiệp, luôn đổi mới, sáng tạo trong cuộc sống. Tên chính Danh: Theo nghĩa Hán-Việt, chữ "Danh" có nghĩa là danh tiếng, tiếng tăm, địa vị, phẩm hạnh. Tên "Danh" thường được đặt với mong muốn con sẽ có một tương lai tươi sáng, được nhiều người biết đến và yêu mến. Ngoài ra, chữ "Danh" còn có nghĩa là danh dự, phẩm giá. Tên "Danh" cũng được đặt với mong muốn con sẽ là một người có phẩm chất tốt đẹp, sống có đạo đức và danh dự.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái