Tìm theo từ khóa "E"

Quốc Hiệp
81,076
Quốc Hiệp là tên dành cho bé trai mong muốn sau này con sẽ trở thành người hiệp nghĩa, yêu nước, yêu quốc gia

Huyền Giang
81,072
Theo tiếng Hán - Việt, "Huyền" có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Trong cách đặt tên, thường "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút."Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm."Huyền Giang" con là người có nét đẹp thu hút mọi người, có thể nói là có sắc đẹp nghiêng nước nghiêng thành, nhưng vẫn mang những đặc tính hiền dịu, cuộc sống của con luôn êm ả bình dị.

Kim Hiền
81,065
Tên đệm Kim: "Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Tên chính Hiền: Hiền có nghĩa là tốt lành, có tài có đức, hiền lành. Tên "Hiền" chỉ những người có tính ôn hòa, đằm thắm, dáng vẻ, cử chỉ nhẹ nhàng, thân thiện, có tài năng & đức hạnh. Có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.

Miêu Miêu
81,015
"Miêu" có nghĩa là "mèo", vì vậy tên này thường gợi lên hình ảnh của một con mèo nhỏ nhắn, dễ thương, tinh nghịch và đáng yêu.

Thanh Diển
81,006
- Thanh: Trong tiếng Việt, "Thanh" thường được hiểu là màu xanh, tượng trưng cho sự tươi mát, trẻ trung, hoặc có thể mang ý nghĩa trong sạch, thanh khiết. Nó cũng có thể chỉ đến sự thông minh, trí tuệ. - Diển: Từ này ít phổ biến hơn và có thể có nhiều cách hiểu khác nhau. Trong một số ngữ cảnh, "Diển" có thể liên quan đến việc thể hiện, diễn đạt, hoặc có thể ám chỉ đến sự sang trọng, tinh tế.

Thiện Phước
80,983
"Thiện" nghĩa là thiện lành. Tên Thiện Phước mong muốn con có tâm thánh thiện, nhân hậu, phúc lộc đầy nhà

Việt Hằng
80,940
Cô gái thông minh, quyết đoán và kiên cường

Thu Huyền
80,891
Theo nghĩa Hán - Việt, "Huyền" có nghĩa là treo lơ lửng, gợi lên sự thanh nhàn, bình yên. Tên " Thu Huyền" được đặt với mong muốn con sẽ xinh đẹp, dịu dàng như mùa thu và có cuộc sống an nhàn, công danh thành đạt

Helin Bkrông
80,874

Diệu An
80,865
Diệu: Thường mang ý nghĩa về sự kỳ diệu, tốt đẹp, vi diệu, huyền diệu. Nó gợi lên vẻ đẹp tinh tế, sự thông minh và khả năng đặc biệt. Trong Phật giáo, "diệu" thường liên quan đến sự giác ngộ, trí tuệ siêu việt và những điều khó nắm bắt bằng giác quan thông thường. An: Biểu thị sự bình an, yên ổn, an lành và hạnh phúc. Nó mang lại cảm giác an toàn, không lo lắng và một cuộc sống ổn định. "An" cũng có thể hiểu là sự thanh thản trong tâm hồn, không bị xáo trộn bởi những phiền muộn hay lo âu. Tổng kết: Tên Diệu An thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống tốt đẹp, an lành và hạnh phúc. Nó cũng có thể thể hiện niềm tin vào những điều tốt đẹp, kỳ diệu sẽ đến với người đó. Sự kết hợp giữa "Diệu" và "An" tạo nên một cái tên vừa mang ý nghĩa về vẻ đẹp tinh tế, trí tuệ, vừa mang ý nghĩa về sự bình yên trong tâm hồn và cuộc sống.

Tìm thêm tên

hoặc