Tìm theo từ khóa
"Ú"

Thanh Diệu
92,730
Theo nghĩa Hán - Việt "Thanh" Là màu xanh, thanh còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch, luôn có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý."Diệu" có nghĩa là đẹp, là tuyệt diệu, ý chỉ những điều tuyệt vời được tạo nên bởi sự khéo léo, kì diệu."Thanh Diệu" mong muốn con có cuộc sống an nhàn , cao quý thanh bạch, cuộc sống tốt đẹp luôn ở bên con.
Thu Kiều
92,679
Thu: Thu thường gợi lên hình ảnh mùa thu, mùa của sự chín chắn, trưởng thành, và vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết. Nó cũng có thể mang ý nghĩa thu hoạch, thành công, và sự sung túc. Trong văn hóa Á Đông, mùa thu thường được liên kết với sự tĩnh lặng, suy tư, và cảm xúc sâu lắng. Kiều: Kiều mang ý nghĩa xinh đẹp, duyên dáng, và yêu kiều. Nó thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú, dịu dàng của người con gái. Từ "kiều" cũng có thể mang ý nghĩa cao sang, quý phái. Tổng kết: Tên Thu Kiều gợi lên hình ảnh một người con gái xinh đẹp, dịu dàng, mang vẻ đẹp thanh khiết như mùa thu. Tên này cũng có thể mang ý nghĩa về sự trưởng thành, thành công, và một phẩm chất cao quý. Nó thể hiện sự kết hợp giữa vẻ đẹp bên ngoài và sự chín chắn, sâu sắc bên trong.
Yến Hương
92,616
1. Yến: Tên "Yến" thường liên quan đến chim yến, một loài chim nhỏ nhắn, xinh đẹp và nhanh nhẹn, thường được coi là biểu tượng của sự tự do và thanh thoát. Ngoài ra, "Yến" cũng có thể liên quan đến yến sào, một loại thực phẩm quý giá và bổ dưỡng. 2. Hương: Từ "Hương" có nghĩa là hương thơm, mùi thơm. Nó thường được dùng để chỉ sự thơm tho, dễ chịu và có thể tượng trưng cho sự quyến rũ, dịu dàng và nữ tính. Kết hợp lại, "Yến Hương" có thể được hiểu là một cái tên mang ý nghĩa của sự thanh thoát, duyên dáng và quyến rũ, giống như một mùi hương nhẹ nhàng và dễ chịu. Tên này thường được đặt cho con gái với mong muốn con sẽ luôn xinh đẹp, duyên dáng và mang lại niềm vui cho mọi người xung quanh.
Kim Hưng
92,598
- "Kim" (金): Trong tiếng Hán-Việt, "Kim" có nghĩa là vàng hoặc kim loại quý. Nó thường tượng trưng cho sự quý giá, giàu có và bền vững. - "Hưng" (興): Cũng trong tiếng Hán-Việt, "Hưng" có nghĩa là thịnh vượng, phát triển, hoặc khởi sắc. Nó thể hiện sự phát triển mạnh mẽ, sự thịnh vượng và thành công. Kết hợp lại, tên "Kim Hưng" có thể được hiểu là sự thịnh vượng và quý giá, thể hiện mong muốn về một cuộc sống giàu có, phát triển và thành công.
Huyền Ngọc
92,577
Tên Ngọc thể hiện người có dung mạo xinh đẹp, tỏa sáng như hòn ngọc quý, trong trắng, thuần khiết. Huyền là màu đen, màu của sự bí ẩn & đam mê. Huyền Ngọc nghĩa là con xinh đẹp như viên ngọc màu đen huyền ảo
Kim Phước
92,566
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường được hiểu là vàng, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, hoặc cũng có thể mang ý nghĩa liên quan đến kim loại, sự bền vững. 2. Phước: "Phước" có nghĩa là phúc, may mắn, hạnh phúc. Tên này thường được dùng để thể hiện mong muốn về một cuộc sống đầy đủ, an lành và hạnh phúc.
Lê Quỳnh
92,557
Con là đóa hoa thơm
Trung Hiếu
92,532
Mong muốn con trung thực, trung thành, sống hiếu thảo với cha mẹ, hiếu kính người lớn
Thảo Yuki
92,504
"Thảo" là một tên gọi phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường dành cho nữ giới. Từ này trong tiếng Việt có nghĩa là cỏ, cây cỏ, hoặc thảo mộc. Nó gợi lên hình ảnh của sự xanh tươi, mộc mạc và gần gũi với thiên nhiên. Tên "Thảo" biểu trưng cho sự sống động, sức sống bền bỉ và khả năng vươn lên mạnh mẽ. Nó còn thể hiện sự dịu dàng, khiêm nhường và vẻ đẹp tự nhiên, thanh khiết như những loài cây cỏ. "Yuki" là một tên gọi có nguồn gốc từ Nhật Bản, cũng thường được dùng cho phái nữ. Tùy thuộc vào cách viết bằng chữ Hán (Kanji), "Yuki" có thể mang nhiều hàm ý khác nhau. Hai cách hiểu phổ biến nhất là "tuyết" (雪) hoặc "hạnh phúc, may mắn" (幸). Khi là "tuyết", "Yuki" tượng trưng cho sự tinh khiết, vẻ đẹp thanh tao và sự bình yên. Nếu là "hạnh phúc", nó đại diện cho niềm vui và vận may. Sự kết hợp "Thảo Yuki" tạo nên một cái tên độc đáo, hòa quyện giữa nét mộc mạc, sức sống Việt Nam và vẻ đẹp thanh khiết, may mắn của Nhật Bản.
Quốc Đạt
92,499
Quốc: Ý nghĩa: Thường được dùng để chỉ đất nước, quốc gia, dân tộc. Nó mang ý nghĩa về sự lớn lao, bao trùm, thể hiện lòng yêu nước, tinh thần dân tộc và sự tự hào về nguồn cội. Quốc còn có thể gợi lên sự vững chãi, trường tồn và những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp. Đạt: Ý nghĩa: Thể hiện sự thành công, đạt được mục tiêu, ước mơ, hoài bão. Nó mang ý nghĩa về sự nỗ lực, cố gắng, ý chí vươn lên và khả năng hoàn thành xuất sắc mọi việc. Đạt còn gợi lên sự viên mãn, đủ đầy và những thành quả tốt đẹp trong cuộc sống. Tổng kết: Tên "Quốc Đạt" mang ý nghĩa về một người con của đất nước, mang trong mình lòng yêu nước sâu sắc, có ý chí, nghị lực và khát vọng vươn lên để đạt được thành công, đóng góp cho sự phát triển của quốc gia, dân tộc. Tên này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một tương lai tươi sáng, thành công và hạnh phúc cho con cái, đồng thời cũng là lời nhắn nhủ về trách nhiệm với gia đình, xã hội và đất nước.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái