Tìm theo từ khóa
"Ân"

Dấu Ấn
84,197
Dấu Ấn: Dấu: Mang ý nghĩa về một dấu vết, một sự ghi lại, một minh chứng cho một sự kiện hoặc một trải nghiệm đã qua. Dấu có thể là hữu hình như vết sẹo, hình xăm, hoặc vô hình như ký ức, cảm xúc. Ấn: Thể hiện sự khắc sâu, sự tác động mạnh mẽ, khó phai mờ. Ấn còn có thể chỉ một đặc điểm, một phẩm chất riêng biệt, đặc trưng. Tổng kết: "Dấu Ấn" gợi lên hình ảnh một điều gì đó đã xảy ra, để lại một tác động sâu sắc và khó quên. Nó có thể là một trải nghiệm, một ký ức, một phẩm chất đặc biệt, hoặc một sự kiện quan trọng đã định hình nên con người hoặc sự vật. Tên gọi này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính độc đáo, khác biệt và tầm quan trọng của một điều gì đó.
Tuệ Mẫn
84,150
Theo nghĩa Hán - Việt "Tuệ" có nghĩa là thông minh, tài trí. "Mẫn" có nghĩa là cần mẫn, siêng năng. "Tuệ Mẫn" ý chỉ người vừa thông minh, tài trí vừa có được những phẩm chất tốt. Tên "Tuệ Mẫn" là mong muốn của cha mẹ mong muốn con cái mình vừa sinh ra đã có tính sáng láng hơn người, thông tuệ, ưu tú. Con sẽ luôn biết phấn đấu, cố gắng đạt được những mục tiêu tốt đẹp của con sau này.
Trang Trang
84,119
Ý nghĩa tên Trang theo nghĩa Hán-Việt: Trang có nghĩa là thanh tao, nhẹ nhàng, luôn giữ cho mình những chuẩn mực cao quý. Ngoài ra, tên Trang còn mang nghĩa của một loài hoa, hoa trang có lá giống hoa loa kèn nhưng nhỏ hơn, hoa màu trắng nhỏ xinh, sống ở ao hồ.
Bánh Mì
84,097
Gọi con là Bánh Mì với mong muốn con luôn khỏe mạnh, rạng rỡ, thích ứng tốt với mọi môi trường, tựa như món bánh mì thơm ngon ai cũng yêu thích.
An Ngoan
84,093
"An Ngoan" là một tên gọi tiếng Việt mang hàm ý sâu sắc về tính cách và mong ước. Chữ "An" biểu thị sự bình yên, an toàn và thanh thản trong tâm hồn. Chữ "Ngoan" lại thể hiện sự hiền lành, vâng lời và có phẩm hạnh tốt đẹp. Khi kết hợp, "An Ngoan" vẽ nên hình ảnh một người con hiền hòa, biết nghe lời và luôn mang lại sự an lành cho gia đình. Tên gọi này gửi gắm hy vọng về một đứa trẻ ngoan ngoãn, sống an nhiên và tránh xa mọi điều xấu. Nó tượng trưng cho một cuộc sống êm đềm, không sóng gió và một tâm hồn trong sáng. Nguồn gốc của tên "An Ngoan" nằm sâu trong truyền thống đặt tên của người Việt, nơi cha mẹ thường chọn những từ ngữ mang hàm ý tốt lành để gửi gắm ước nguyện cho con cái. Đây là một tên gọi phổ biến, phản ánh mong muốn con mình lớn lên sẽ là người có đạo đức, biết kính trọng người lớn và sống một cuộc đời bình an. Việc lựa chọn tên này đề cao giá trị văn hóa về sự hiếu thảo và đức hạnh trong gia đình.
Đăng Quang
84,087
Theo nghĩa Hán - Việt, "Quang" có nghĩa là ánh sáng, tên Quang dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, có tài năng, "Đăng" nghĩa là ngọn đèn. Tên Đăng Quang mong con là ánh đèn luôn sáng tỏ
Chí Anh
84,058
"Chí": là ý chí, chí hướng, chỉ sự quyết tâm theo đuổi một lý tưởng hay mục tiêu nào đó. Chữ "Anh" theo nghĩa Hán Việt là người tài giỏi với ý nghĩa bao hàm sự nổi trội, thông minh, giỏi giang trên nhiều phương diện. "Chí Anh" là một cái tên vừa có ý chí, có sự bền bỉ và sáng lạn chỉ người tài giỏi, xuất chúng, tương lai tạo nên nghiệp lớn
Thanh Vinh
83,980
Con sẽ có cuộc sống tươi vui và giàu sang, thành công và vinh hiển trong sự nghiệp
Chan Chan
83,968
Chan (ちゃん) là một hậu tố nhẹ, thể hiện người nói đang gọi một người mà mình quý mến. Thông thường, chan được sử dụng cho trẻ sơ sinh, nhi đồng, ông bà và thanh thiếu niên.
Ghi Quân
83,967
1. Ghi: Trong tiếng Việt, "Ghi" có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Nó có thể có nghĩa là ghi nhớ, ghi chép, hoặc có thể chỉ màu sắc như màu xám (ghi xám). Tên "Ghi" có thể mang ý nghĩa về sự ghi nhớ, kỷ niệm, hoặc sự trầm lắng. 2. Quân: Tên "Quân" thường được hiểu là vua, người lãnh đạo, hoặc có thể mang nghĩa là quân đội, thể hiện sức mạnh, sự quyền uy, và trách nhiệm. Đây là một tên phổ biến trong văn hóa Việt Nam, thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có phẩm chất lãnh đạo và khả năng bảo vệ người khác.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái