Tìm theo từ khóa
"I"

Diễm Châu
93,765
"Diễm" là sự kiều diễm, là vẻ đẹp yêu kiều, quý phái. "Diễm Châu" tức là mong con lớn lên luôn xinh đẹp, quý phái và trang trọng
Thái Sinh
93,739
Ý nghĩa tên Sinh theo nghĩa Hán Việt ý chỉ sự sinh sôi nảy nở, phát triển và sự tăng lên của một điều gì đó. Tên này mang trong mình một tinh thần tích cực và khích lệ, tượng trưng cho sự phát triển và tiến bộ. Bố mẹ chọn tên Sinh cho con trai của mình với mong muốn rằng con sẽ phát triển và trưởng thành theo hướng tích cực, trở thành người có tài năng xuất chúng. Tên Thái được liên kết với cụm từ "thái bình", mang ý chỉ đến sự bình yên, hạnh phúc. Khi cha mẹ chọn tên Thái cho con, điều đầu tiên họ mong muốn là bé sẽ lớn lên trong một môi trường bình an, yên tĩnh và tràn đầy hạnh phúc. Từ "thái bình" cũng tượng trưng cho sự ổn định và sự cân bằng trong cuộc sống, gợi nhắc đến sự hoà hợp và sự đồng nhất. Điều này ám chỉ rằng người mang tên Thái sẽ trở thành nguồn an ủi và sự ổn định cho những người xung quanh.
Chí Quyết
93,735
Tên "Chí Quyết" trong tiếng Việt thường được hiểu là mang ý nghĩa về sự quyết tâm và kiên định trong mục tiêu. "Chí" có nghĩa là ý chí, tâm huyết, còn "Quyết" có nghĩa là quyết định, quyết tâm. Kết hợp lại, tên "Chí Quyết" thường được hiểu là người có ý chí mạnh mẽ và quyết tâm theo đuổi mục tiêu của mình.
Queenie
93,718
Tên "Queenie" thường được sử dụng như một biệt danh hoặc tên thân mật, và nó có nguồn gốc từ từ "queen" trong tiếng Anh, có nghĩa là "nữ hoàng". Do đó, tên "Queenie" mang ý nghĩa thể hiện sự quý phái, sang trọng và quyền lực.
Giang Sơn
93,716
Con mạnh mẽ, vĩ đại như sông núi
Hiếu Kỳ
93,692
Tên đệm Hiếu: Chữ "Hiếu" là nền tảng đạo đức, gắn liền với nhân cách làm người theo tư tưởng của người phương Đông. "Hiếu" thể hiện sự tôn kính, quý trọng, luôn biết ơn, ghi nhớ những bậc sinh thành, trưởng bối có công ơn với mình. Hiếu là hiếu thảo, hiếu kính, hiếu trung. Thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con cái của họ sẽ luôn là người con có hiếu, biết ơn và kính trọng cha mẹ, ông bà, những người đã có công ơn với mình. Tên chính Kỳ: Trong tiếng Hán, chữ "Kỳ" có thể hiểu thành nhiều nghĩa như lá cờ, quân cờ… tuy nhiên khi dùng để đặt tên, "Kỳ" lại mang ý nghĩa rất tốt đẹp.
Hạt Chia
93,685
Tên của một loại hạt nổi tiếng. Tên gọi của loại hạt này rất thú vị vì nó có nguồn gốc từ tiếng Nahuatl chian, có nghĩa là "chứa dầu". Hạt Chia là một loại thực phẩm quan trọng đối với người Aztec và người Maya ngày trước. Họ đánh giá cao khả năng cung cấp năng lượng bền vững. Trên thực tế, "chia" là từ cổ của người Maya có nghĩa là "sức mạnh".
Hải Huy
93,663
- Hải: Trong tiếng Việt, "Hải" thường có nghĩa là "biển". Nó có thể mang ý nghĩa về sự rộng lớn, tự do, và sức mạnh của biển cả. Ngoài ra, "Hải" cũng có thể biểu thị cho sự bình yên và tĩnh lặng của biển. - Huy: Từ "Huy" thường có nghĩa là "ánh sáng" hoặc "sáng chói". Nó có thể biểu thị cho sự rực rỡ, nổi bật, hoặc thành công.
Di My
93,652
- "Di" có thể mang ý nghĩa là "xinh đẹp", "duyên dáng", hoặc "dịu dàng". Đây là một từ thường được dùng để miêu tả những phẩm chất tốt đẹp, nhẹ nhàng và thu hút. - "My" thường có nghĩa là "xinh đẹp", "dễ thương", hoặc "đáng yêu". Tên "My" thường được đặt cho con gái với mong muốn con sẽ có ngoại hình và tính cách dễ mến.
Hải Hậu
93,639
- "Hải" thường liên quan đến biển cả, đại dương, thể hiện sự rộng lớn, tự do và mênh mông. - "Hậu" có thể hiểu là phía sau, hoặc có ý nghĩa liên quan đến sự nuôi dưỡng, che chở.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái