Tìm theo từ khóa
"M"

Mili
75,096
Đang cập nhật ý nghĩa...
Kim Chúc
75,004
"Kim" theo tiếng Hán - Việt có nghĩa là tiền, là vàng. Đệm "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái. Ngoài ra "Kim" còn thể hiện sự quý trọng, trân quý của mọi người dành cho con. Chúc: có thể mang nghĩa lời chúc.
Mù Tạt
74,981
Tên "Mù Tạt" thường được dùng để chỉ một loại gia vị có vị cay nồng, được làm từ hạt của cây mù tạt. Mù tạt có nhiều loại khác nhau, như mù tạt vàng, mù tạt nâu và mù tạt đen, và thường được sử dụng trong ẩm thực để làm tăng hương vị cho các món ăn. Ngoài ra, "Mù Tạt" cũng có thể được dùng như một biệt danh hoặc tên riêng.
Tâm An
74,832
Đệm Tâm: Trái tim, tâm tư, ý nghĩ. Tên chính An: Yên bình, bình an
Moon
74,820
Tên ở nhà cho bé gái bằng tiếng Anh. Moon là tên tiếng Anh vừa dễ phát âm vừa mang ý nghĩa tốt đẹp, có nghĩa là mặt trăng
Cẩm Thân
74,816
1. Cẩm: Từ "Cẩm" thường được liên kết với những điều quý giá, đẹp đẽ, sang trọng. Trong tiếng Việt, "cẩm" có thể ám chỉ đến những loại vải quý, hoặc những thứ có màu sắc rực rỡ, lấp lánh. 2. Thân: "Thân" có thể mang nhiều nghĩa, nhưng thường được hiểu là thân thuộc, gần gũi, hoặc có thể là ám chỉ đến bản thân, con người. Trong một số ngữ cảnh khác, "thân" cũng có thể liên quan đến sự trưởng thành, chín chắn.
Nam Thanh
74,785
"Nam" có ý nghĩa như kim nam châm trong la bàn, luôn luôn chỉ đúng về phía nam, nhằm mong muốn sự sáng suốt, có đường lối đúng đắn để trở thành một bậc nam nhi đúng nghĩa. Tên Nam Phát được đặt với mong muốn con tài giỏi, kiên cường, sống trong sạch, liêm khiết, thanh cao
Kim
74,770
"Kim" có nghĩa là tiền, là vàng. Tên "Kim" thường được cha mẹ đặt với hàm ý mong muốn cuộc sống sung túc, phú quý vững bền, kiên cố dành cho con cái.
Cẩm Vân
74,753
"Cẩm" là một loại gỗ quý, "Vân" là mây. Tên "Cẩm Vân" ý chỉ người con gái nhẹ nhàng, thanh tao, quý phái
Tủm
74,747
Đang cập nhật ý nghĩa...

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái