Tìm theo từ khóa
"Ú"

Ðức Giang
93,116
Theo nghĩa Hán - Việt " Đức" tức là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người phải tuân theo, chỉ chung những việc tốt lành lấy đạo để lập thân."Giang" là dòng sông, thường chỉ những điều cao cả, lớn lao. Người ta thường lấy tên Giang đặt tên vì thường thích những hình ảnh con sông vừa êm đềm, vừa mạnh mẽ như cuộc đời con người có lúc thăng có lúc trầm."Đức Giang" con là người có phẩm hạnh tốt, tài đức vẹn toàn, và là người có tố chất để làm những việc lớn lao
Thu An
93,104
Thu An: Hãy là cô gái có tính cách hiền hòa như mùa thu
Tố Như
93,090
Tố là chân tình. Tố Như có nghĩa là vẹn vẻ chân tình, hàm nghĩa chỉ con người thành thật, tinh tế, nhạy bén.
Hường La
93,084
Hường: Trong tiếng Việt, "Hường" thường gợi đến màu hồng, một màu sắc nhẹ nhàng, tươi tắn và nữ tính. Màu hồng thường tượng trưng cho sự dịu dàng, lãng mạn, tình yêu và sự ấm áp. Trong tên gọi, "Hường" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính, đáng yêu và mang đến cảm giác ấm áp cho người xung quanh. La: "La" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào cách hiểu và ngữ cảnh sử dụng. Trong một số trường hợp, "La" có thể liên quan đến âm nhạc, gợi nhớ đến nốt nhạc "La" trong âm giai, tượng trưng cho sự du dương, hài hòa và nghệ thuật. Ngoài ra, "La" cũng có thể được hiểu đơn giản là một âm tiết để tạo nên một cái tên hoàn chỉnh, mang tính thẩm mỹ và dễ nhớ. Tổng kết: Tên "Hường La" là một cái tên mang vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính, tươi tắn và có phần lãng mạn. Nó gợi lên hình ảnh một người con gái đáng yêu, ấm áp, có tâm hồn nhạy cảm và có thể có năng khiếu nghệ thuật. Tên gọi này thể hiện sự mong muốn của cha mẹ về một cuộc sống hạnh phúc, bình yên và tràn đầy yêu thương cho người con gái mang tên "Hường La".
Nam Dương
93,068
"Nam" nghĩa trong nam tính, nam giới chỉ người mạnh mẽ, có sức hút. Nam Dương là cái tên mong con sau này sẽ mạnh mẽ, nam tính và rạng rỡ
Tôm Bệu
93,028
Trong tiếng Việt, "Tôm" thường liên quan đến loài động vật thủy sinh, có thể tượng trưng cho sự tươi mát, vui vẻ hoặc sự nhạy bén. Còn "Bệu" có thể mang nghĩa là lười biếng, hoặc có thể chỉ tính cách chậm chạp, không hoạt bát. Khi kết hợp lại, "Tôm Bệu" có thể là một biệt danh thú vị, có thể được đặt cho một người có tính cách vui vẻ, nhưng cũng có phần lười biếng hoặc không năng động. Ngoài ra, biệt danh này cũng có thể mang tính hài hước, thể hiện sự gần gũi, thân thiện giữa bạn bè hoặc trong gia đình.
Nuni
93,026
Tên "Nuni" thường mang âm hưởng nhẹ nhàng, dễ thương, gợi cảm giác thân mật và gần gũi. Trong tiếng Hàn, "Nuni" (눈이) có thể được hiểu là "đôi mắt", biểu trưng cho sự trong sáng, tinh anh và khả năng quan sát sâu sắc. Nó cũng có thể liên tưởng đến "tuyết" (눈), tượng trưng cho sự thuần khiết và vẻ đẹp thanh tao. Một nguồn gốc khác của "Nuni" có thể bắt nguồn từ tiếng Do Thái cổ, là dạng rút gọn của tên "Nun". "Nun" là tên của cha Joshua trong Kinh Thánh, bản thân từ này có nghĩa là "cá" hoặc "sự sinh sôi nảy nở". Liên kết này mang đến một chiều sâu lịch sử, gợi nhắc về sự sống dồi dào và khả năng thích nghi mạnh mẽ. Biểu tượng chung của "Nuni" thường gắn liền với sự độc đáo và cá tính riêng biệt. Dù là tên gọi chính thức hay biệt danh, nó thường được dùng để thể hiện tình cảm yêu mến, sự trìu mến dành cho người mang tên. Tên này gợi lên hình ảnh một người có tâm hồn trong trẻo, đáng yêu và có khả năng kết nối với mọi người xung quanh.
Thanh Tuệ
93,016
Tên đệm Thanh: Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Tuệ: Theo nghĩa Hán - Việt, "Tuệ" có nghĩa là trí thông minh, tài trí. Tên "Tuệ" dùng để nói đến người có trí tuệ, có năng lực, tư duy, khôn lanh, mẫn tiệp. Cha mẹ mong con sẽ là đứa con tài giỏi, thông minh hơn người.
Chí Thương
93,002
- "Chí" thường mang ý nghĩa về chí hướng, ý chí, sự quyết tâm và kiên định. - "Thương" có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau, nhưng phổ biến nhất là tình thương, lòng nhân ái, sự yêu thương. Kết hợp lại, tên "Chí Thương" có thể được hiểu là người có ý chí mạnh mẽ và lòng nhân ái, hoặc người quyết tâm trong tình thương và lòng nhân hậu.
Vương Khang
92,994
Tên đệm Vương: Đệm Vương gợi cảm giác cao sang, quyền quý như một vị vua. Tên chính Khang: Theo tiếng Hán - Việt, "Khang" được dùng để chỉ sự yên ổn, an bình hoặc được dùng khi nói đến sự giàu có, đủ đầy. Tóm lại tên "Khang" thường mang hàm ý tốt đẹp, chỉ người khỏe mạnh, phú quý & mong ước cuộc sống bình an.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái