Tìm theo từ khóa
"Hà"

Nhật Tú
70,123
Tên đệm Nhật: Nhật theo tiếng Hán Việt có nghĩa là mặt trời, là ban ngày. Trong đệm gọi Nhật hàm ý là sự chiếu sáng, soi rọi vầng hào quang rực rỡ. Đặt đệm này cha mẹ mong con sẽ là 1 người tài giỏi, thông minh, tinh anh có 1 tương lai tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, mang lại niềm tự hào cho cả gia đình. Tên chính Tú: Tú có nghĩa là "ngôi sao", chỉ những người thông minh, có tài năng hơn người, luôn tỏa sáng theo cách của chính mình. Ngoài ra Tú còn có ý nghĩa là "dung mạo xinh đẹp, đáng yêu", chỉ những người có ngoại hình đẹp đẽ, thanh tú, dịu dàng.
Nhâm
70,098
1. Nhân Tố Thiên Can: Trong hệ thống lịch can chi của văn hóa Á Đông, "Nhâm" là một trong 10 thiên can. Nó thường được liên kết với yếu tố nước và có thể tượng trưng cho sự mềm mại, linh hoạt, và khả năng thích ứng. 2. Ý Nghĩa Cá Nhân: Tùy thuộc vào từng gia đình, tên "Nhâm" có thể mang ý nghĩa riêng biệt, có thể liên quan đến một kỷ niệm, sự kiện hoặc đặc điểm mà cha mẹ mong muốn con mình có. 3. Âm Hán Việt: Trong một số trường hợp, "Nhâm" có thể được hiểu theo âm Hán Việt, liên quan đến các chữ Hán có ý nghĩa khác nhau.
Khả Vy
70,018
Tên đệm Khả: Khả trong tiếng Hán Việt có nghĩa là có thể. Với đệm này cha mẹ mong con luôn có thể làm được mọi việc, giỏi giang, tài năng đạt được thành công trong cuộc sống. Tên chính Vy: Theo từ điển Hán – Việt, “Vy” có nghĩa là nhỏ nhắn, đáng yêu, xinh xắn, có chút hoạt bát và nhí nhảnh. Những cô bé có tên Vy thường có ngoại hình ưa nhìn, đáng yêu và thích bay nhảy.
Diệp Thảo
69,994
"Diệp" trong tên "Diệp Thảo" mang gốc Hán Việt, có nghĩa là lá. Chữ "Diệp" gợi lên hình ảnh của sự tươi mới, sức sống căng tràn và vẻ đẹp dịu dàng, thanh thoát của thiên nhiên. Nó còn tượng trưng cho sự sinh sôi, nảy nở, mang đến cảm giác bình yên và an lành. Tiếp đến, "Thảo" cũng là một từ Hán Việt, có nghĩa là cỏ. "Thảo" đại diện cho sự bền bỉ, kiên cường vươn lên dù trong hoàn cảnh khắc nghiệt, đồng thời thể hiện vẻ đẹp mộc mạc, gần gũi và tràn đầy sức sống. Cỏ còn mang ý nghĩa của sự khiêm nhường, lan tỏa và khả năng chữa lành, xoa dịu. Khi kết hợp "Diệp" và "Thảo", cái tên vẽ nên một bức tranh thiên nhiên hài hòa, tràn đầy sức sống của những chiếc lá xanh tươi trên thảm cỏ mượt mà. Đây là hình ảnh của sự sống động, thuần khiết và vẻ đẹp tự nhiên không cần tô vẽ, gợi cảm giác bình yên và tươi mát. Tên gọi này còn ẩn chứa sự kết nối sâu sắc với đất trời, với cội nguồn. Khí chất mà "Diệp Thảo" gợi lên là sự dịu dàng, thanh tao nhưng không kém phần mạnh mẽ và kiên cường. Người mang tên này thường được hình dung là có tâm hồn trong sáng, tính cách hiền hòa, biết cách thích nghi và vươn lên trong mọi hoàn cảnh. Họ mang trong mình vẻ đẹp tự nhiên, không phô trương nhưng vẫn cuốn hút. Qua cái tên "Diệp Thảo", cha mẹ gửi gắm ước mong con gái mình sẽ lớn lên khỏe mạnh, tràn đầy sức sống như cây cỏ. Con sẽ là người con gái dịu dàng, thanh lịch nhưng cũng thật bản lĩnh, kiên cường trước sóng gió cuộc đời. Đây còn là lời chúc con luôn giữ được sự hồn nhiên, trong trẻo và mang lại niềm vui, sự bình yên cho những người xung quanh.
Thành Thọ
69,984
Thành: Trong tiếng Hán Việt, "Thành" mang ý nghĩa là sự hoàn thành, đạt được, thành công. Nó còn biểu thị sự vững chắc, kiên cố như thành trì, thành lũy. Nó cũng có thể hiểu là sự trưởng thành, chín chắn, đạt đến một mức độ phát triển nhất định. Ngoài ra, "Thành" còn gợi ý đến phẩm chất trung thực, thật thà (thành thật). Thọ: "Thọ" mang nghĩa là sống lâu, tuổi thọ cao. Nó thể hiện mong ước về một cuộc sống khỏe mạnh, an lành và kéo dài. "Thọ" còn tượng trưng cho sự phúc đức, hưởng lộc trời ban. Trong một số trường hợp, "Thọ" có thể chỉ sự trường tồn, vĩnh cửu. Tổng kết: Tên "Thành Thọ" là một cái tên mang ý nghĩa tốt đẹp, thể hiện mong ước của cha mẹ dành cho con cái. Nó vừa mong muốn con có một cuộc sống thành công, đạt được nhiều thành tựu trong sự nghiệp và cuộc sống, vừa cầu chúc con có một cuộc đời trường thọ, khỏe mạnh, an lành và hạnh phúc. Tên này mang đến cảm giác về sự vững chãi, đáng tin cậy và phúc đức.
Liên Hải
69,938
"Liên" thường có nghĩa là "liên kết", "liên lạc" hoặc "hoa sen", trong khi "Hải" có nghĩa là "biển". Khi kết hợp lại, "Liên Hải" có thể được hiểu là "liên kết với biển" hoặc "hoa sen bên biển".
Bội Châu
69,821
Tên "Bội Châu" mang trong mình một vẻ đẹp tinh tế và sâu sắc, được kiến tạo từ hai chữ Hán Việt giàu ý nghĩa. Chữ "Bội" (佩) gợi hình ảnh của sự đeo mang, trân trọng, như một vật phẩm quý giá được cất giữ bên mình hoặc một món trang sức thanh nhã. Nó còn hàm chứa ý nghĩa của sự ngưỡng mộ, kính trọng, thể hiện một phẩm chất cao quý đáng được người khác ngợi ca và ghi nhớ. Tiếp đến, chữ "Châu" (珠) lại là biểu tượng của viên ngọc trai, một báu vật từ lòng đại dương, tượng trưng cho vẻ đẹp thuần khiết, sự hoàn mỹ và giá trị vĩnh cửu. Ngọc trai không chỉ lấp lánh mà còn ẩn chứa sự kiên cường, hình thành qua thời gian và áp lực, mang đến một vẻ đẹp dịu dàng nhưng đầy nội lực. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên vừa thanh cao vừa quý giá. Khi ghép lại, "Bội Châu" vẽ nên hình ảnh một viên ngọc trai được trân quý, được đeo mang một cách trang trọng, tỏa sáng rạng rỡ. Đó là biểu tượng của một vẻ đẹp không chỉ ở hình thức bên ngoài mà còn toát ra từ sự thanh lịch, tinh tế và một tâm hồn trong sáng. Cái tên này gợi lên sự quý phái, một khí chất dịu dàng nhưng không kém phần kiên định. Người mang tên "Bội Châu" thường được kỳ vọng sẽ sở hữu một tâm hồn thuần khiết, một vẻ đẹp thanh thoát và một khí chất đáng ngưỡng mộ. Họ được mong đợi sẽ là người có giá trị, được mọi người yêu mến, kính trọng bởi sự duyên dáng và phẩm hạnh của mình. Tên gọi này còn hàm ý về sự bền bỉ, khả năng vượt qua thử thách để ngày càng tỏa sáng. Qua cái tên "Bội Châu", cha mẹ gửi gắm ước nguyện con mình sẽ là một báu vật vô giá, được yêu thương và nâng niu suốt cuộc đời. Đó là lời chúc con sẽ luôn giữ được sự trong sáng, thanh cao, sống một cuộc đời an yên và hạnh phúc, đồng thời trở thành nguồn sáng, niềm tự hào cho gia đình. Cái tên là lời nhắn nhủ về một tương lai rạng rỡ, đầy ắp những điều tốt đẹp và sự trân trọng.
Hạo
69,788
Hạo theo tiếng Hán Việt có nghĩa là trời rộng bao la khôn cùng, ý chỉ người tài giỏi. Tên thường dành cho nam.
Linh Châu
69,750
Cái tên "Linh Châu" là mong con luôn thông minh, xinh đẹp và toả sáng như những ngọc ngà châu báu
Hà Quỳnh
69,642
"Hà" Mang ý nghĩa về sự thanh tao, trong sáng, nhẹ nhàng như dòng sông Hà. ''Quỳnh" thể hiện sự quý giá, cao quý, phẩm chất tốt đẹp. Tên "Hà Quỳnh" thể hiện mong muốn của cha mẹ về một cô con gái. Xinh đẹp, thanh tao, quý phái như hoa quỳnh. Có phẩm chất tốt đẹp, cao quý như ngọc. Cuộc sống bình an, may mắn, sung túc.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái