Tìm theo từ khóa
"Thà"

Thanh Truyền
99,479
Theo nghĩa Hán - Việt, "Thanh" có nghĩa là màu xanh, tuổi trẻ, còn là sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch. Người tên "Thanh Truyền" thường có khí chất điềm đạm, nhẹ nhàng và cao quý.
Thu Thắm
99,463
Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu, là mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Tên "Thu Thắm" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, thùy mị, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn.
Thái Hưng
99,411
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. "Hưng" có nghĩa Hán - Việt là trỗi dậy theo ý tích cực, làm cho giàu có, thịnh vượng & phát triển hơn. Nằm trong nhóm dành cho tương lai, tên "Hưng" được đặt với mong muốn một cuộc sống sung túc, hưng thịnh hơn.
Thành Y
99,314
Tên "Thành Y" có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm ý tích cực. "Thành" (成) thường được hiểu là thành công, hoàn thành, hoặc trở thành; nó cũng có thể là "thành" (城) chỉ thành trì, đô thị. Phần tên này gợi lên sự vững chãi, kiên định và khả năng đạt được những điều lớn lao. "Y" (醫) trong tên này phổ biến nhất là chỉ y học, y sĩ, hoặc sự chữa lành. Nó liên tưởng đến lòng nhân ái, kiến thức sâu rộng và sự tận tâm chăm sóc sức khỏe con người. Đây là một phần tên thể hiện sự quan tâm, lòng trắc ẩn và khả năng mang lại sự an lành. Khi kết hợp, "Thành Y" thường được hiểu là sự thành công trong lĩnh vực y học hoặc sự hoàn thiện trong việc chữa bệnh. Tên gọi này biểu trưng cho một người có nền tảng vững chắc, đạt được nhiều thành tựu trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó còn thể hiện mong muốn về một cuộc sống trọn vẹn, mang lại giá trị cho xã hội.
Kim Thắm
99,308
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại quý". Nó biểu thị sự quý giá, sang trọng và có thể liên quan đến sự bền vững và giá trị. 2. Thắm: Từ "Thắm" thường được hiểu là "đậm màu", "tươi đẹp" hoặc "thắm thiết". Nó thể hiện sự rực rỡ, tươi sáng và có thể gợi lên hình ảnh của tình cảm sâu sắc và ấm áp. Khi kết hợp lại, tên "Kim Thắm" có thể được hiểu là "vàng rực rỡ" hoặc "sự quý giá và tươi đẹp". Tên này có thể mang ý nghĩa về một người phụ nữ xinh đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Nó cũng có thể được sử dụng như một biệt danh thể hiện tình cảm thân thiết, gần gũi giữa bạn bè hoặc người thân.
Nhi Thai
99,279
"Nhi Thai" là một tên gọi có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm súc. Chữ "Nhi" (兒) thường chỉ trẻ nhỏ, con cái, hoặc sự non nớt, tươi trẻ. Nó gợi lên hình ảnh của sự ngây thơ, thuần khiết và sự khởi đầu mới. Phần "Thái" (泰 hoặc 太) mang nhiều lớp nghĩa tích cực như sự to lớn, vĩ đại, thái bình, hoặc thịnh vượng. Khi đứng một mình, "Thái" thường biểu trưng cho sự an lành, sự phát triển vượt bậc và một tương lai rộng mở. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc và bình yên. Khi kết hợp, "Nhi Thai" tạo nên một cái tên đẹp, hàm chứa mong ước về một người con trẻ trung nhưng mang tầm vóc lớn lao. Tên này biểu tượng cho một tâm hồn non nớt nhưng có tiềm năng vĩ đại, một cá nhân được kỳ vọng sẽ mang lại sự an bình và thịnh vượng. Nó còn gợi lên hình ảnh một người được yêu thương, trân trọng và có một tương lai rạng rỡ.
Thái Tình
98,781
"Thái" thường mang nghĩa là "rộng lớn", "hưng thịnh", hoặc "thái bình", trong khi "Tình" có thể ám chỉ đến "tình cảm", "tình yêu", hoặc "tình bạn". Vì vậy, khi kết hợp lại, tên "Thái Tình" có thể được hiểu là "tình cảm rộng lớn" hoặc "tình yêu thịnh vượng". Tên này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ấm áp, thân thiện và sự quý trọng trong các mối quan hệ.
Thái Vy
98,556
- "Thái" thường mang ý nghĩa lớn lao, vĩ đại, hoặc thịnh vượng. - "Vy" có thể hiểu là nhỏ nhắn, xinh đẹp hoặc thanh tú. Khi kết hợp lại, "Thái Vy" có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và thịnh vượng" hoặc "một người có cuộc sống viên mãn và thanh tú".
Trung Thái
98,548
Tên "Trung Thái" mang trong mình nhiều tầng lớp hàm súc tích cực và sâu sắc. Chữ "Trung" thường được hiểu là lòng trung thành, sự chính trực, hoặc sự cân bằng, ở giữa. Chữ "Thái" lại biểu thị sự lớn lao, thịnh vượng, an bình và thái hòa. Khi kết hợp, "Trung Thái" gợi lên hình ảnh một người có phẩm chất cao quý, sống ngay thẳng và trung thực. Tên này còn hàm chứa mong ước về một cuộc đời an lành, thịnh vượng và đạt được những thành tựu lớn lao. Nó thể hiện sự hài hòa giữa đạo đức và thành công. Nguồn gốc của tên "Trung Thái" sâu sắc trong văn hóa Hán Việt. Đây là những từ ngữ có gốc Hán, được người Việt sử dụng và Việt hóa trong hệ thống đặt tên truyền thống. Việc lựa chọn các từ Hán Việt mang tính biểu tượng cao là một nét đặc trưng lâu đời trong văn hóa đặt tên của Việt Nam. Tên này tượng trưng cho khát vọng về một nhân cách mẫu mực, kiên định và có khả năng lãnh đạo. Nó còn là biểu tượng của sự bình an nội tại, sự phát triển bền vững và một tương lai rạng rỡ. "Trung Thái" gửi gắm mong muốn về một cuộc sống trọn vẹn, vừa có đức vừa có tài.
Thái Tân
98,316
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con tên "Thái Tân" là mong con thích khám phá điều mới, điều hay, mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái