Tìm theo từ khóa "Tá"

Bota
80,973
Tên gọi này có nguồn gốc phổ biến nhất từ các ngôn ngữ Iberia như tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha. Trong ngữ cảnh đó, từ này dùng để chỉ một loại giày cao cổ, thường là ủng hoặc bốt. Sự liên hệ này xác định nguồn gốc vật chất và chức năng của từ. Liên tưởng đến chiếc ủng, tên gọi gợi lên hình ảnh về sự bền bỉ, khả năng bảo vệ và tính thực dụng. Nó cũng có thể ám chỉ những người có tính cách mạnh mẽ, sẵn sàng đối mặt với thử thách và di chuyển. Một cách diễn giải khác, đặc biệt trong một số ngôn ngữ Đông Âu, từ gần âm này lại mang hàm chỉ về thế giới hoặc địa cầu. Biểu tượng của tên gọi này thường gắn liền với hành trình và sự khám phá. Nó đại diện cho nền tảng vững chắc, sự kiên định và khả năng đứng vững trên mặt đất. Tên gọi này truyền tải cảm giác về sự phiêu lưu và tính độc lập.

Công Tâm
80,921
Công là chung, Công Tâm chỉ con người có trách nhiệm khách quan với đời sống.

Dâu Tây
80,779
Tên ở nhà cho bé, mang tên loại quả màu đỏ ngọt ngào, trông rất đáng yêu

Tấn Trương
80,575
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tấn" vừa có nghĩa là hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm, ân cần, vừa có nghĩa là tiến lên, thể hiện sự phát triển, thăng tiến, "Trương" trong khai trương, có sự khởi đầu tốt đẹp, vui vẻ. Người tên "Tấn Trương" thường là người thân thiện, vui vẻ, hòa đồng, quan tâm tới người khác, là người có tiền đồ, sự nghiệp

Hiểu Tâm
80,508
Ý nghĩa tên Hiểu Tâm là Người sống tình cảm, hiểu người khác

Tài Linh
79,759
Tên đệm Tài: Là tài lộc, tiền tài, thể hiện mong muốn có được một cuộc sống ấm no, đầy đủ. Tài cũng là sự tài trí, có tài năng, trí tuệ hơn người. Tên chính Linh: Theo tiếng Hán - Việt, "Linh" có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, ngoài ra "Linh" còn là từ để chỉ tinh thần con người, tin tưởng vào những điều kì diệu, thần kì chưa lý giải được. Về tính cách, trong tiếng Hán - Việt, "Linh" còn có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh. Tên "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, thể hiện sự ứng nghiệm màu nhiệm của những điều thần kì, chỉ những người dung mạo đáng yêu, tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh & luôn gặp may mắn, được che chở, giúp đỡ trong cuộc sống.

Nguyệt Tạ
79,675
1. Nguyệt: Trong tiếng Việt, "Nguyệt" thường có nghĩa là "trăng". Trăng thường được liên tưởng đến vẻ đẹp, sự dịu dàng và ánh sáng huyền ảo, mang lại cảm giác thanh bình và lãng mạn. 2. Tạ: Từ "Tạ" có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Trong một số trường hợp, "Tạ" có thể là tên họ, nhưng cũng có thể hiểu là "cảm tạ" hoặc "cảm ơn".

Tài Chi
79,233
"Tài" thường có nghĩa là tài năng, khả năng, hoặc sự giàu có, "Chi" có thể là một từ chỉ chi nhánh, phần, hoặc một cái tên riêng

Lang Tâm
78,945
"Lang" có thể mang ý nghĩa là "người lang thang", "người du lịch" hoặc "người tự do", trong khi "Tâm" thường liên quan đến tâm hồn, trái tim hoặc tâm tư.

Tân Hương
78,406
Tên Tân Hương có thể được phân tích và hiểu theo các thành phần sau: Tân (新): Ý nghĩa: Chữ "Tân" mang ý nghĩa là "mới", "khởi đầu", "đổi mới", "tươi mới". Nó tượng trưng cho sự bắt đầu, sự phát triển, và những điều tốt đẹp đang đến. "Tân" cũng có thể chỉ sự trẻ trung, tràn đầy sức sống và tiềm năng. Hương (香): Ý nghĩa: Chữ "Hương" có nghĩa là "thơm", "hương thơm", "mùi hương". Nó gợi lên cảm giác dễ chịu, thu hút, và lan tỏa. "Hương" cũng có thể tượng trưng cho danh tiếng tốt đẹp, sự nổi tiếng, và những giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp. Tổng kết: Tên Tân Hương có thể được hiểu là "hương thơm mới", "khởi đầu tươi mới". Nó mang ý nghĩa về sự phát triển, đổi mới, danh tiếng tốt đẹp và những giá trị văn hóa được lan tỏa. Tên này thường gợi lên hình ảnh về một vùng đất, một con người hoặc một sự vật mang đến những điều mới mẻ, tốt đẹp và đáng quý. Nó thể hiện mong muốn về một tương lai tươi sáng, thành công và được mọi người biết đến, trân trọng.

Tìm thêm tên

hoặc