Tìm theo từ khóa
"Ái"

Phước Ái
99,995
1. "Phước" (福): có nghĩa là phúc, may mắn, hạnh phúc. Từ này thường được dùng để biểu thị sự tốt lành, thịnh vượng và những điều tốt đẹp trong cuộc sống. 2. "Ái" (愛): có nghĩa là tình yêu, sự yêu thương, quý mến. Từ này thường biểu thị tình cảm chân thành, lòng nhân ái và sự quan tâm. Kết hợp lại, tên "Phước Ái" có thể được hiểu là "tình yêu và hạnh phúc" hoặc "sự yêu thương mang lại phúc lành". Tên này thường được cha mẹ đặt với mong muốn con cái có một cuộc sống đầy đủ, hạnh phúc và tràn đầy tình yêu thương.
Sơn Mai
99,866
Tên đệm Sơn: Theo nghĩa Hán-Việt, "Sơn" là núi, tính chất của núi là luôn vững chãi, hùng dũng và trầm tĩnh. Vì vậy đệm "sơn" gợi cảm giác oai nghi, bản lĩnh, có thể là chỗ dựa vững chắc an toàn. Tên chính Mai: Tên "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Tên "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Tên "Mai" là một cái tên đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn tên "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai.
Thái Hưng
99,411
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. "Hưng" có nghĩa Hán - Việt là trỗi dậy theo ý tích cực, làm cho giàu có, thịnh vượng & phát triển hơn. Nằm trong nhóm dành cho tương lai, tên "Hưng" được đặt với mong muốn một cuộc sống sung túc, hưng thịnh hơn.
Nhi Thai
99,279
"Nhi Thai" là một tên gọi có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm súc. Chữ "Nhi" (兒) thường chỉ trẻ nhỏ, con cái, hoặc sự non nớt, tươi trẻ. Nó gợi lên hình ảnh của sự ngây thơ, thuần khiết và sự khởi đầu mới. Phần "Thái" (泰 hoặc 太) mang nhiều lớp nghĩa tích cực như sự to lớn, vĩ đại, thái bình, hoặc thịnh vượng. Khi đứng một mình, "Thái" thường biểu trưng cho sự an lành, sự phát triển vượt bậc và một tương lai rộng mở. Nó thể hiện mong muốn về một cuộc sống sung túc và bình yên. Khi kết hợp, "Nhi Thai" tạo nên một cái tên đẹp, hàm chứa mong ước về một người con trẻ trung nhưng mang tầm vóc lớn lao. Tên này biểu tượng cho một tâm hồn non nớt nhưng có tiềm năng vĩ đại, một cá nhân được kỳ vọng sẽ mang lại sự an bình và thịnh vượng. Nó còn gợi lên hình ảnh một người được yêu thương, trân trọng và có một tương lai rạng rỡ.
Khải Hoàn
99,239
Khải: Khải mang ý nghĩa chiến thắng, sự ca khúc khải hoàn, báo hiệu một kết quả tốt đẹp sau những nỗ lực và cố gắng. Nó thể hiện sự thành công, vinh quang và niềm tự hào. Trong từ điển Hán Việt, "khải" còn có nghĩa là mở ra, bắt đầu một điều gì đó mới mẻ và tốt đẹp hơn. Nó gợi ý về một tương lai tươi sáng và đầy hứa hẹn. Hoàn: Hoàn có nghĩa là trọn vẹn, đầy đủ, không thiếu sót. Nó thể hiện sự hoàn thiện, viên mãn và thành công trong mọi việc. "Hoàn" còn mang ý nghĩa trở về, quay lại một điểm xuất phát ban đầu. Nó gợi ý về sự kết thúc một hành trình, một giai đoạn và sẵn sàng cho những khởi đầu mới. Ý nghĩa chung: Tên "Khải Hoàn" mang ý nghĩa về một chiến thắng trọn vẹn, một sự thành công viên mãn sau những nỗ lực không ngừng. Nó thể hiện niềm tự hào về những thành quả đạt được và mở ra một tương lai tươi sáng, đầy hứa hẹn với những khởi đầu mới tốt đẹp. Tên này thường được đặt với mong muốn con cái sẽ đạt được nhiều thành công trong cuộc sống, luôn giữ vững tinh thần lạc quan và hướng về phía trước.
Mai Hiền
99,043
"Mai" là loài hoa nở vào mùa xuân, là ước mơ, hy vọng. Đặt tên "Mai Hiền" bố mẹ mong con luôn tràn trề sức sống, luôn hạnh phúc, xinh đẹp.
Hữu Hải
99,035
Tên đệm Hữu: Hữu theo tiếng Hán Việt có nghĩa là bên phải, hàm ý nói lẻ phải sự thẳng ngay. Ngoài ra hữu còn có nghĩa là sự thân thiện, hữu ích hữu dụng nói về con người có tài năng giỏi giang. Tên chính Hải: Theo nghĩa Hán, "Hải" có nghĩa là biển, thể hiện sự rộng lớn, bao la. Tên "Hải" thường gợi hình ảnh mênh mông của biển cả, một cảnh thiên nhiên khá quen thuộc với cuộc sống con người. Tên "Hải" cũng thể hiện sự khoáng đạt, tự do, tấm lòng rộng mở như hình ảnh của biển khơi.
Thái Tình
98,781
"Thái" thường mang nghĩa là "rộng lớn", "hưng thịnh", hoặc "thái bình", trong khi "Tình" có thể ám chỉ đến "tình cảm", "tình yêu", hoặc "tình bạn". Vì vậy, khi kết hợp lại, tên "Thái Tình" có thể được hiểu là "tình cảm rộng lớn" hoặc "tình yêu thịnh vượng". Tên này có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự ấm áp, thân thiện và sự quý trọng trong các mối quan hệ.
Mai Koy
98,659
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thái Vy
98,556
- "Thái" thường mang ý nghĩa lớn lao, vĩ đại, hoặc thịnh vượng. - "Vy" có thể hiểu là nhỏ nhắn, xinh đẹp hoặc thanh tú. Khi kết hợp lại, "Thái Vy" có thể được hiểu là "người con gái xinh đẹp và thịnh vượng" hoặc "một người có cuộc sống viên mãn và thanh tú".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái