Tìm theo từ khóa
"H"

Riệu Linh
98,436
“Linh” có nghĩa là sự nhạy bén, tinh anh, lém lỉnh, đồng thời nó cũng mang ý nghĩa là sự tinh khôi, thanh cao, tinh tế trong tâm hồn của họ.
Ngoc Hung
98,411
- Ngọc: Trong tiếng Việt, "ngọc" thường chỉ những viên đá quý, tượng trưng cho sự quý giá, tinh khiết và đẹp đẽ. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh của sự sang trọng và giá trị. - Hưng: Từ "hưng" có nghĩa là phát triển, thịnh vượng, thành công. Nó thường được sử dụng để chỉ sự phát đạt, may mắn trong cuộc sống.
Hoè
98,383
Tên "Hoè" mang một ý nghĩa sâu sắc, bắt nguồn từ hình ảnh cây hòe (槐) trong văn hóa Hán Việt, một loài cây quen thuộc và giàu biểu tượng. Cây hòe nổi bật với những chùm hoa trắng ngà hay vàng nhạt thanh tao, nở rộ vào mùa hè, tỏa hương thơm dịu mát, gợi lên vẻ đẹp mộc mạc nhưng đầy cuốn hút. Cây hòe không chỉ đẹp mà còn tượng trưng cho sự vững chãi, trường thọ và khả năng thích nghi bền bỉ với thời gian. Loài cây này thường được trồng ở những nơi linh thiêng như đình, chùa, miếu mạo, hàm chứa ý nghĩa về sự thanh cao, an lành và phúc lộc dồi dào, mang đến cảm giác bình yên và thịnh vượng. Từ hình ảnh cây hòe, cái tên này toát lên một khí chất điềm đạm, thanh lịch và có phần cổ điển, gợi liên tưởng đến sự uyên bác, trí tuệ. Trong văn hóa Á Đông, cây hòe còn gắn liền với phẩm vị cao quý của các bậc quan lại, học giả, biểu trưng cho sự thành đạt và được kính trọng trong xã hội. Cha mẹ đặt tên "Hoè" thường gửi gắm mong ước con mình sẽ có một cuộc đời an nhiên, khỏe mạnh và trường thọ như chính loài cây ấy. Đồng thời, cái tên còn là lời chúc phúc cho con luôn giữ được cốt cách thanh cao, tâm hồn trong sáng và gặt hái nhiều thành công, phúc lộc trong cuộc sống.
Lan Anh
98,374
"Lan" là một loài hoa đẹp. Đặt tên "Lan Anh" là mong con có sắc đẹp đằm thắm, dịu dàng
Kim Nhung
98,368
"Kim" có nghĩa là vàng, là thứ kim loại quý giá, tượng trưng cho sự giàu có, phú quý. "Nhung" có nghĩa là tơ tằm mềm mại, óng ả, tượng trưng cho sự dịu dàng, nữ tính. Tên "Kim Nhung" có thể hiểu là mong muốn của cha mẹ rằng con gái của mình sẽ là người có cuộc sống giàu sang, sung túc, xinh đẹp, dịu dàng.
Thái Tân
98,316
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con tên "Thái Tân" là mong con thích khám phá điều mới, điều hay, mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên
Anh Lữ
98,313
Tên "Anh Lữ" là một sự kết hợp tinh tế, mang trong mình những tầng ý nghĩa sâu sắc và hình ảnh đẹp đẽ. Chữ "Anh" thường được hiểu theo gốc Hán Việt là 英 (anh) nghĩa là tinh hoa, anh kiệt, người tài giỏi, hoặc 瑛 (anh) nghĩa là viên ngọc quý, sự sáng chói, rực rỡ. Điều này gợi lên một con người có tài năng xuất chúng, phẩm chất cao quý và luôn tỏa sáng như một viên ngọc quý giá. Tiếp đến, chữ "Lữ" cũng mang gốc Hán Việt, có thể là 侶 (lữ) nghĩa là bạn bè, người đồng hành, hoặc 旅 (lữ) nghĩa là cuộc hành trình, lữ khách. "Lữ" không chỉ gợi hình ảnh về một người bạn chân thành, đáng tin cậy mà còn hàm ý về một tâm hồn tự do, yêu khám phá, sẵn sàng dấn thân vào những cuộc phiêu lưu của cuộc đời. Sự kết hợp này tạo nên một cái tên độc đáo, đầy sức hút. Khi ghép lại, "Anh Lữ" vẽ nên bức tranh về một nhân cách rạng ngời, vừa có sự tinh anh, sáng suốt của trí tuệ, vừa có tấm lòng rộng mở, sẵn sàng đồng hành và sẻ chia. Cái tên gợi cảm giác về một người dẫn lối, một người bạn đường đáng quý, luôn mang theo ánh sáng và sự ấm áp trên mọi nẻo đường mình đi qua. Đó là sự hòa quyện giữa vẻ đẹp nội tâm và tinh thần phiêu lãng. Khí chất đặc trưng của "Anh Lữ" toát lên sự thanh lịch, mạnh mẽ nhưng cũng rất đỗi gần gũi. Người mang tên này có thể là một cá nhân xuất chúng, có khả năng lãnh đạo hoặc truyền cảm hứng, đồng thời cũng là một người bạn tri kỷ, luôn biết cách kết nối và tạo dựng những mối quan hệ bền chặt. Họ là những người không ngừng học hỏi, khám phá và phát triển bản thân. Qua cái tên "Anh Lữ", cha mẹ gửi gắm những kỳ vọng lớn lao và lời chúc phúc sâu sắc. Đó là mong ước con mình sẽ trở thành một người tài giỏi, có phẩm hạnh cao đẹp, luôn tỏa sáng và thành công trên con đường đã chọn. Đồng thời, họ cũng mong con sẽ có một cuộc đời đầy ý nghĩa, với những trải nghiệm phong phú và luôn có những người bạn đồng hành chân thành, cùng nhau vượt qua mọi thử thách.
Thường Kiệt
98,293
"Thường" nghĩa là thủy chung, chân thật, "Kiệt" trong tiếng Hán - Việt được dùng để chỉ người tài năng vượt trội, thông minh nhanh trí hơn người. Tên Thường Kiệt là mong con có nhân phẩm tốt, thủy chung, chân thật và thông minh vượt trội
Bích Nga
98,290
Nga là từ hoa mỹ dùng để chỉ người con gái đẹp, thướt tha xinh như tiên. Bích là tên 1 loài ngọc quý, trong sáng. Bích Nga nghĩa là con xinh đẹp như tiên, trong sáng như ngọc
Sarah
98,277
Trong tiếng Hebrew, tên Sarah có nghĩa là "công chúa" hoặc "nữ quý tộc".

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái