Tìm theo từ khóa
"Đ"

Đắc Thành
65,363
Tên đệm Đắc: Nghĩa Hán Việt là có được, hàm nghĩa sự thành công, kết quả tốt đẹp. Tên chính Thành: Mong muốn mọi việc đạt được nguyện vọng, như ý nguyện, luôn đạt được thành công.
Huyền Dịu
65,333
1. Huyền: Từ này thường được hiểu là bí ẩn, sâu sắc, hoặc có yếu tố huyền bí. Nó có thể gợi lên hình ảnh của một điều gì đó không thể nhìn thấy rõ ràng, tạo nên sự tò mò và hấp dẫn. 2. Dịu: Từ này thường mang nghĩa nhẹ nhàng, êm ái, thanh thoát. Nó có thể biểu thị sự dịu dàng, tinh tế và sự nhẹ nhàng trong cách cư xử hoặc tính cách của người mang tên. Khi kết hợp lại, "Huyền Dịu" có thể được hiểu là một người có vẻ đẹp bí ẩn, dịu dàng và thu hút. Tên này có thể phù hợp với những người có tính cách nhẹ nhàng, sâu sắc và có chiều sâu trong tâm hồn.
Thu Dung
65,282
"Thu" có nghĩa là mùa thu. "Dung" có nghĩa là dung mạo, diện mạo, vẻ đẹp. tên "Thu Dung" có nghĩa là người con gái mang vẻ đẹp của mùa thu, là người con gái dịu dàng, duyên dáng, mang đến cho mọi người cảm giác bình yên, thư thái.
Dịu Hương
65,235
Tên "Dịu Hương" là một cái tên đẹp trong tiếng Việt. "Dịu" có nghĩa là nhẹ nhàng, êm ái, mềm mại và thường gợi lên cảm giác dễ chịu, thoải mái. "Hương" có nghĩa là mùi thơm, hương thơm, thường liên quan đến những mùi hương dễ chịu và thanh tao. Kết hợp lại, "Dịu Hương" có thể được hiểu là một mùi hương nhẹ nhàng, êm dịu, gợi lên sự thanh thoát và tinh tế. Tên này thường được đặt với mong muốn người mang tên sẽ có một cuộc sống nhẹ nhàng, bình yên và mang lại cảm giác dễ chịu cho những người xung quanh.
Dân
65,125
Theo nghĩa Hán-Việt Dân chỉ sự bình dân giản dị. Đặt tên này cha mẹ mong con có cuộc sống bình dị, yên lành, không ganh đua, tâm tính hồn hậu, hiền hòa, giản dị.
Yến Duyên
65,029
Tên đệm Yến "Yến" là con chim yến, loài chim nhỏ nhắn, duyên dáng, thường được ví với những người con gái xinh đẹp, thanh tú. Đệm "Yến" thể hiện mong muốn của cha mẹ rằng con gái mình sẽ luôn xinh đẹp, thanh tú, tự do, lạc quan, yêu đời, gặp nhiều điều tốt đẹp và có cuộc sống yên bình, hạnh phúc. Tên chính Duyên Ý chỉ sự hài hoà của một số nét tế nhị đáng yêu tạo nên vẻ hấp dẫn tự nhiên của người con gái. Bên cạnh đó Duyên còn có nghĩa là duyên phận, kéo dài, dẫn dắt, sự kết nối.
Dung Như
65,005
Tên "Dung Như" trong tiếng Việt có thể được phân tích theo từng phần: - "Dung" thường có nghĩa là "dung mạo", "vẻ đẹp", hoặc có thể hiểu là "tính cách", "hình thức". - "Như" có nghĩa là "như ý", "như mong muốn", hoặc "giống như". Khi kết hợp lại, "Dung Như" có thể hiểu là "vẻ đẹp như mong muốn" hoặc "vẻ đẹp theo ý muốn". Tên này thường được dùng để thể hiện sự kỳ vọng về một người con gái có vẻ đẹp và tính cách tốt đẹp.
Diễm Linh
64,998
- Diễm: Từ này thường được hiểu là xinh đẹp, duyên dáng, mang lại cảm giác tươi sáng và thu hút. Nó có thể thể hiện vẻ đẹp bên ngoài cũng như vẻ đẹp tâm hồn. - Linh: Từ này thường liên quan đến sự linh hoạt, thông minh, hoặc có thể mang ý nghĩa tâm linh, huyền bí. "Linh" cũng có thể chỉ sự trong sáng, tinh khiết. Khi kết hợp lại, "Diễm Linh" có thể hiểu là "vẻ đẹp tinh khiết" hoặc "vẻ đẹp duyên dáng và thông minh". Đây là một cái tên mang nhiều ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quyến rũ, thông minh và nét đẹp tâm hồn.
Doremon
64,942
Doremon là tên nhân vật trong truyện tranh là nhân vật đáng yêu, mập ú nhưng vô cùng khoan dung giúp đỡ bạn bè lúc khó khăn, mẹ mong con cũng sẽ như vậy là người lương thiện, khoan dung và luôn mạnh khỏe
Định Thanh
64,938
Tên Định Thanh mang ý nghĩa sâu sắc, thể hiện mong muốn về một cuộc sống có sự ổn định, rõ ràng và trong sạch. Đây là một cái tên thường được đặt với hy vọng người mang tên sẽ có phẩm chất cao đẹp, sống có nguyên tắc và được mọi người kính trọng. Phân tích thành phần "Định" Thành phần "Định" (定) trong Hán Việt có nghĩa là sự ổn định, sự xác định, sự quyết định. Nó chỉ trạng thái không thay đổi, đã được thiết lập hoặc đã được ấn định. Khi dùng trong tên người, "Định" thể hiện mong muốn người đó có tính cách kiên định, vững vàng, có khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn và giữ được sự ổn định trong cuộc sống, công việc. Phân tích thành phần "Thanh" Thành phần "Thanh" (清) có nghĩa là trong sạch, trong trẻo, thanh cao, tinh khiết. Nó thường được dùng để chỉ sự trong lành của không khí, sự trong suốt của nước, hoặc phẩm chất đạo đức cao đẹp, không bị vấy bẩn. Khi kết hợp với tên, "Thanh" mang ý nghĩa người đó có tâm hồn trong sáng, lối sống thanh liêm, cao thượng, không vụ lợi và được mọi người yêu mến vì sự thuần khiết, ngay thẳng. Tổng kết ý nghĩa Tên Định Thanh Tên Định Thanh tổng hợp ý nghĩa của sự ổn định và sự trong sạch, thanh cao. Nó hàm ý về một người có cuộc sống được sắp đặt rõ ràng, có nguyên tắc (Định), đồng thời duy trì được phẩm chất đạo đức tốt đẹp, tâm hồn trong sáng (Thanh). Người mang tên này được kỳ vọng sẽ sống một cuộc đời có định hướng rõ ràng, vững vàng trước mọi cám dỗ, giữ được sự thanh liêm và được xã hội công nhận là người có giá trị, đáng tin cậy.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái