Tìm theo từ khóa "Ô"

Ngọc Bảo
91,049
Tên "Ngọc Bảo" trong tiếng Việt thường được hiểu là "ngọc" có nghĩa là đá quý, biểu trưng cho sự quý giá, sang trọng, và "bảo" có nghĩa là bảo vật, vật quý. Kết hợp lại, tên "Ngọc Bảo" thường mang ý nghĩa là "bảo vật quý giá", thể hiện sự trân trọng và yêu thương mà cha mẹ dành cho con cái.

Đoan Trang
91,043
Ðoan Trang: Trang trong từ Đoan Trang có nghĩa là đứng đắn, còn Đoan theo từ điển Hán - Việt là ngay thẳng. Bé gái sở hữu tên Đoan Trang sẽ là người kín đáo, tiết hạnh, nết na.

Hoàng Sa
91,012
Tên một quần đảo ở Việt Nam. Hoàng Sa có nghĩa là "cát vàng", là tên do người Việt đặt cho quần đảo này

Tiến Thảo
90,997
Tiến: Trong từ điển Hán Việt, "Tiến" mang ý nghĩa là sự đi lên, phát triển, không ngừng nỗ lực để đạt được mục tiêu. Nó gợi ý về một người có chí tiến thủ, luôn hướng về phía trước và không ngại khó khăn, thử thách. "Tiến" còn có thể hiểu là sự dâng lên, cống hiến. Điều này thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có tấm lòng hướng thiện, biết đóng góp cho xã hội, cộng đồng. Ngoài ra, "Tiến" còn mang ý nghĩa về sự thăng tiến trong sự nghiệp, công danh. Thảo: "Thảo" trong tiếng Việt mang ý nghĩa là cỏ cây, hoa lá. Nó gợi lên hình ảnh về sự tươi tắn, tràn đầy sức sống và vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết của thiên nhiên. "Thảo" còn có nghĩa là hiền lành, dịu dàng, ngoan ngoãn. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con có tính cách ôn hòa, biết yêu thương và quan tâm đến người khác. Trong một số trường hợp, "Thảo" còn được hiểu là sự thảo thơm, ý chỉ sự hiếu thảo, biết ơn đối với cha mẹ và những người đã giúp đỡ mình. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Tiến Thảo" là sự kết hợp hài hòa giữa ý chí tiến thủ, khát vọng vươn lên và vẻ đẹp dịu dàng, thanh khiết. Nó thể hiện mong muốn của cha mẹ về một người con vừa có tài năng, bản lĩnh để thành công trong cuộc sống, vừa có tấm lòng nhân ái, biết yêu thương và sống có ích cho xã hội. Tên này mang ý nghĩa về một tương lai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và những điều tốt đẹp.

Mai Ngọc
90,988
Tên đệm Mai Đệm "Mai" gợi nhắc đến hình ảnh hoa mai xinh đẹp, thanh tao, thường nở vào mùa xuân. Hoa mai tượng trưng cho sự may mắn, tài lộc và niềm vui trong cuộc sống. Đệm "Mai" còn mang ý nghĩa về một ngày mai tươi sáng, tràn đầy hy vọng và niềm tin vào tương lai tốt đẹp. Đệm "Mai" là một cái đệm đẹp, mang nhiều ý nghĩa tốt đẹp và phù hợp với văn hóa Việt Nam. Cha mẹ có thể lựa chọn đệm "Mai" để đặt cho con gái mình với mong muốn con có cuộc sống hạnh phúc, an yên và thành đạt trong tương lai. Tên chính Ngọc Tên "Ngọc" có ý nghĩa là "viên ngọc quý giá", tượng trưng cho sự cao quý, thanh khiết, tinh tế và hoàn mỹ. Ngọc cũng là biểu tượng của sự giàu sang, phú quý.

Tỏi
90,891
Mong con luôn lớn khôn, khỏe mạnh và được nhiều người giúp đỡ

Phùng Hoàn
90,880
Tên đệm Phùng: Nghĩa Hán Việt là gặp lại, ý chỉ sự tương thích tốt đẹp, lặp lại có bổ khuyết tốt hơn. Tên chính Hoàn: Theo tiếng Hán và tiếng Việt, “Hoàn” có nghĩa là “đầy đủ, hoàn hảo, trọn vẹn”. Tên Hoàn là một cái tên hay và ý nghĩa, mang theo mong muốn của cha mẹ rằng con sẽ có một cuộc sống trọn vẹn, đầy đủ cả về vật chất lẫn tinh thần, luôn nỗ lực hết mình để đạt được những thành công trong cuộc sống.

Đăng Khương
90,844
"Đăng" nghĩa là ngọn đèn, ánh đèn. tên Đăng Khương mong con luôn tỏa sáng, an bình và đủ đầy

Trang Thơ
90,830
Trang: Trong ngữ cảnh văn học, "trang" thường gợi đến trang sách, trang giấy. Nó biểu thị một không gian để chứa đựng, ghi lại những dòng chữ, vần thơ, những cảm xúc và suy tư. "Trang" còn có thể mang ý nghĩa về một giai đoạn, một chương trong cuộc đời, hoặc một khía cạnh, một mảnh ghép trong tâm hồn người viết. Thơ: "Thơ" là hình thức văn học sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật, giàu hình ảnh, nhạc điệu để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, trải nghiệm của con người về thế giới xung quanh. "Thơ" mang tính biểu cảm cao, khơi gợi những rung động sâu sắc trong lòng người đọc. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Trang Thơ" có thể được hiểu là một không gian dành riêng cho thơ ca, nơi những vần thơ được ghi lại, chia sẻ và lan tỏa. Nó là nơi tác giả thể hiện những cảm xúc, suy tư, những trải nghiệm cá nhân thông qua ngôn ngữ thơ. Đồng thời, nó cũng là nơi độc giả tìm thấy sự đồng điệu, những rung cảm thẩm mỹ và những khám phá về thế giới nội tâm. Tên gọi này gợi lên sự trang trọng, tinh tế và mang đậm tính nghệ thuật của thơ ca.

Nhật Thảo
90,810
Nhật: Nghĩa đen: Mặt trời, ánh sáng. Nghĩa bóng: Thể hiện sự rực rỡ, tươi sáng, nguồn năng lượng, sự sống. Tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sức mạnh và ý chí kiên cường. Trong tính cách, "Nhật" có thể gợi ý về một người ấm áp, hướng ngoại, lạc quan và tràn đầy năng lượng. Thảo: Nghĩa đen: Cỏ, cây cỏ. Nghĩa bóng: Thể hiện sự mềm mại, dịu dàng, thanh khiết và gần gũi với thiên nhiên. Cây cỏ cũng tượng trưng cho sức sống bền bỉ, khả năng thích nghi và sự khiêm nhường. "Thảo" trong tên có thể gợi ý về một người hiền lành, biết lắng nghe, yêu thiên nhiên và có tấm lòng nhân ái. Tên "Nhật Thảo" mang ý nghĩa về một người con gái mang vẻ đẹp tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, đồng thời sở hữu sự dịu dàng, thanh khiết và sức sống bền bỉ như cỏ cây. Cái tên này gợi lên hình ảnh một cô gái mạnh mẽ, lạc quan, nhưng vẫn giữ được nét hiền hòa, gần gũi và yêu thương. "Nhật Thảo" có thể được hiểu là "ánh sáng của cỏ cây", mang đến hy vọng, niềm vui và sự chữa lành cho những người xung quanh.

Tìm thêm tên

hoặc