Tìm theo từ khóa
"T"

Thanh Mai
90,873
Theo nghĩa Hán - Việt "Thanh" có nghĩa là màu xanh - màu tượng trưng cho tuổi trẻ đầy nhiệt huyết và hy vọng. "Thanh Mai" nghĩa là hoa mai mới nở, tràn đầy nhựa sống. Người tên "Thanh Mai" là người luôn trẻ trung, năng động, dù cuộc đời có thế nào đi nữa vẫn luôn sống trong sạch. Thanh Mai còn là biểu tượng của nữ giới
Ngát
90,860
Ngát có nghĩa là "mùi hương thơm ngát". Tên Ngát thường được đặt cho các bé gái, với mong muốn con gái sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, viên mãn, luôn được mọi người yêu quý, trân trọng.
Trang Thơ
90,830
Trang: Trong ngữ cảnh văn học, "trang" thường gợi đến trang sách, trang giấy. Nó biểu thị một không gian để chứa đựng, ghi lại những dòng chữ, vần thơ, những cảm xúc và suy tư. "Trang" còn có thể mang ý nghĩa về một giai đoạn, một chương trong cuộc đời, hoặc một khía cạnh, một mảnh ghép trong tâm hồn người viết. Thơ: "Thơ" là hình thức văn học sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật, giàu hình ảnh, nhạc điệu để diễn tả cảm xúc, suy nghĩ, trải nghiệm của con người về thế giới xung quanh. "Thơ" mang tính biểu cảm cao, khơi gợi những rung động sâu sắc trong lòng người đọc. Ý nghĩa tổng quan: Tên "Trang Thơ" có thể được hiểu là một không gian dành riêng cho thơ ca, nơi những vần thơ được ghi lại, chia sẻ và lan tỏa. Nó là nơi tác giả thể hiện những cảm xúc, suy tư, những trải nghiệm cá nhân thông qua ngôn ngữ thơ. Đồng thời, nó cũng là nơi độc giả tìm thấy sự đồng điệu, những rung cảm thẩm mỹ và những khám phá về thế giới nội tâm. Tên gọi này gợi lên sự trang trọng, tinh tế và mang đậm tính nghệ thuật của thơ ca.
Nhật Thảo
90,810
Nhật: Nghĩa đen: Mặt trời, ánh sáng. Nghĩa bóng: Thể hiện sự rực rỡ, tươi sáng, nguồn năng lượng, sự sống. Tượng trưng cho sự khởi đầu mới, sức mạnh và ý chí kiên cường. Trong tính cách, "Nhật" có thể gợi ý về một người ấm áp, hướng ngoại, lạc quan và tràn đầy năng lượng. Thảo: Nghĩa đen: Cỏ, cây cỏ. Nghĩa bóng: Thể hiện sự mềm mại, dịu dàng, thanh khiết và gần gũi với thiên nhiên. Cây cỏ cũng tượng trưng cho sức sống bền bỉ, khả năng thích nghi và sự khiêm nhường. "Thảo" trong tên có thể gợi ý về một người hiền lành, biết lắng nghe, yêu thiên nhiên và có tấm lòng nhân ái. Tên "Nhật Thảo" mang ý nghĩa về một người con gái mang vẻ đẹp tươi sáng, rực rỡ như ánh mặt trời, đồng thời sở hữu sự dịu dàng, thanh khiết và sức sống bền bỉ như cỏ cây. Cái tên này gợi lên hình ảnh một cô gái mạnh mẽ, lạc quan, nhưng vẫn giữ được nét hiền hòa, gần gũi và yêu thương. "Nhật Thảo" có thể được hiểu là "ánh sáng của cỏ cây", mang đến hy vọng, niềm vui và sự chữa lành cho những người xung quanh.
Trâu
90,797
Tên "Trâu" thường được liên kết với hình ảnh con trâu, một loài động vật quen thuộc và quan trọng trong nền văn hóa nông nghiệp của nhiều quốc gia châu Á, bao gồm Việt Nam. Con trâu tượng trưng cho sức mạnh, sự kiên trì, chăm chỉ và bền bỉ. Trong văn hóa Việt Nam, trâu còn được coi là biểu tượng của sự thịnh vượng và may mắn, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp. Đặt tên "Trâu" cho một người có thể mang ý nghĩa mong muốn họ có những phẩm chất như sức mạnh, sự chăm chỉ và khả năng vượt qua khó khăn. Ngoài ra, tên này cũng có thể gợi nhắc đến sự gần gũi với thiên nhiên và truyền thống văn hóa.
Mỹ Thi
90,722
Mỹ Thi dùng để chỉ người xinh đẹp, dịu dàng, đáng yêu. Cha mẹ đặt tên này mong con sẽ luôn gặp may mắn, phúc lộc.
Thanh Linh
90,615
Tên đệm Thanh Chữ "Thanh" trong tiếng Việt có nhiều nghĩa, nhưng ý nghĩa phổ biến nhất là "trong xanh, sạch sẽ, thanh khiết". Chữ "Thanh" cũng có thể mang nghĩa là "màu xanh", "tuổi trẻ", "sự thanh cao, trong sạch, thanh bạch". Đệm "Thanh" có ý nghĩa mong muốn con có một tâm hồn trong sáng, thanh khiết, sống một cuộc đời cao đẹp, thanh cao. Tên chính Linh Theo tiếng Hán - Việt, "Linh" có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, ngoài ra "Linh" còn là từ để chỉ tinh thần con người, tin tưởng vào những điều kì diệu, thần kì chưa lý giải được. Về tính cách, trong tiếng Hán - Việt, "Linh" còn có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh. Tên "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, thể hiện sự ứng nghiệm màu nhiệm của những điều thần kì, chỉ những người dung mạo đáng yêu, tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh & luôn gặp may mắn, được che chở, giúp đỡ trong cuộc sống.
Tinh Kim
90,601
Chữ lót "Tinh" mang trong mình nhiều tầng ý nghĩa sâu sắc, thường được hiểu theo hai gốc Hán Việt phổ biến: "tinh" (精) có nghĩa là tinh túy, tinh hoa, sự tinh khiết, tinh xảo và trí tuệ sắc bén; hoặc "tinh" (星) là ngôi sao, biểu tượng của sự tỏa sáng, định hướng và vận mệnh rực rỡ. Dù theo cách nào, "Tinh" đều gợi lên một vẻ đẹp thanh cao, một phẩm chất ưu việt và một tâm hồn trong sáng, rạng ngời. Tên chính "Kim" (金) mang ý nghĩa trực diện và mạnh mẽ hơn, tượng trưng cho vàng, kim loại quý giá bậc nhất. Vàng không chỉ đại diện cho sự giàu sang, phú quý mà còn là biểu tượng của giá trị vĩnh cửu, sự bền bỉ, kiên cường và một vẻ đẹp không bao giờ phai mờ theo thời gian. "Kim" khẳng định một bản chất quý giá, một sức mạnh nội tại và một vị thế cao quý. Khi kết hợp lại, "Tinh Kim" tạo nên một hình ảnh vô cùng lộng lẫy và độc đáo: đó là "tinh hoa của vàng," "vàng ròng tinh khiết" hay "ngôi sao vàng rực rỡ." Cái tên này gợi lên một vật báu vô giá, được tôi luyện đến độ hoàn mỹ, không tì vết, tỏa sáng lấp lánh như ánh kim cương hay một vì tinh tú vàng son giữa bầu trời đêm. Đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp tinh túy và giá trị bền vững. Người mang tên "Tinh Kim" thường được kỳ vọng sẽ sở hữu một khí chất đặc biệt, vừa thanh tao, tinh anh lại vừa mạnh mẽ, kiên định. Họ có thể là người có tư duy sắc sảo, tâm hồn trong sáng, luôn hướng đến sự hoàn thiện và có khả năng tỏa sáng trong mọi lĩnh vực. Vẻ đẹp nội tại và sự quý giá của họ sẽ là điểm nhấn thu hút mọi ánh nhìn và sự ngưỡng mộ. Qua cái tên "Tinh Kim," cha mẹ gửi gắm những lời chúc phúc và kỳ vọng sâu sắc nhất cho con. Đó là mong ước con sẽ có một cuộc đời rạng rỡ, thành công và phú quý như vàng, đồng thời giữ được sự tinh khiết, trong sáng trong tâm hồn và trí tuệ sắc bén như tinh hoa. Cái tên còn là lời nhắn nhủ con hãy sống một cuộc đời có giá trị, bền vững và luôn là nguồn sáng dẫn lối cho những người xung quanh.
Linh Trường
90,597
Tên đệm Linh: Theo tiếng Hán - Việt, "Linh" có nghĩa là cái chuông nhỏ đáng yêu, ngoài ra "Linh" còn là từ để chỉ tinh thần con người, tin tưởng vào những điều kì diệu, thần kì chưa lý giải được. Về tính cách, trong tiếng Hán - Việt, "Linh" còn có nghĩa là nhanh nhẹn, thông minh. Đệm "Linh" thường được đặt với hàm ý tốt lành, thể hiện sự ứng nghiệm màu nhiệm của những điều thần kì, chỉ những người dung mạo đáng yêu, tài hoa, tinh anh, nhanh nhẹn, thông minh & luôn gặp may mắn, được che chở, giúp đỡ trong cuộc sống. Tên chính Trường: Theo nghĩa Hán - Việt, "trường" có nghĩa là "dài", "lâu dài", "bền vững". Tên Trường được đặt với mong muốn con cái có một cuộc sống lâu dài, hạnh phúc và thành đạt.
Thu Quỳnh
90,540
Tên đệm Thu: Theo nghĩa Tiếng Việt, "Thu" là mùa thu - mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần. Ngoài ra, "Thu" còn có nghĩa là nhận lấy, nhận về từ nhiều nguồn, nhiều nơi. Đệm "Thu" là mong cho con sẽ trong sáng, xinh đẹp, đáng yêu như khí trời mùa thu, đồng thời con sẽ luôn nhận được nhiều sự yêu thương và may mắn. Tên chính Quỳnh: Quỳnh có nghĩa là viên ngọc quý, chỉ về những điều tốt đẹp, giá trị cao quý mà ai cũng phải nâng niu, trân trọng, gìn giữ cẩn thận. Quỳnh là loài hoa đẹp, chỉ về vẻ đẹp thanh cao, thuần khiết, dịu dàng của loài hoa quỳnh. Tên Quỳnh cũng thể hiện mong muốn con cái sẽ có một cuộc sống hạnh phúc, được nhiều người yêu thương, may mắn và thành công.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái