Tìm theo từ khóa
"Đ"

Cindy
66,801
Cindy trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là ánh sáng, đặt tên con với nickname Cindy mong con sáng dạ, cuộc sống, danh vọng phát triển rực rỡ
Xuân Dung
66,755
Xuân Dung có ý nghĩa là vẻ đẹp của mùa xuân
Đào Tân
66,681
- "Đào" thường được hiểu là cây đào, một loại cây có hoa nở vào mùa xuân, biểu trưng cho sự sinh sôi, nảy nở, và sự khởi đầu mới. Cây đào cũng có ý nghĩa trong văn hóa Việt Nam, thường liên quan đến Tết Nguyên Đán. - "Tân" có nghĩa là mới, mới mẻ, hoặc khởi đầu. Tên này có thể biểu thị cho sự đổi mới, sự trẻ trung hoặc những điều tốt đẹp trong tương lai.
Điều Ước
66,638
Mong muốn của bố mẹ
Đán
66,636
Tên Đán mang một ý nghĩa Hán Việt sâu sắc, gợi hình ảnh "bình minh" hay "ban mai" (旦). Đây là khoảnh khắc khởi đầu của một ngày mới, khi vạn vật bừng tỉnh và ánh sáng đầu tiên xua tan màn đêm, báo hiệu một chu kỳ mới đầy sức sống. Hình ảnh bình minh luôn gắn liền với sự tươi mới, tinh khôi và tràn đầy hy vọng. Đán vì thế tượng trưng cho sự khởi đầu tốt đẹp, một nguồn năng lượng thuần khiết và rạng rỡ, hứa hẹn những điều tốt lành và sự phát triển không ngừng. Khí chất của người mang tên Đán thường toát lên vẻ lạc quan, trong sáng và đầy sức sống. Họ có thể là những người mang đến ánh sáng, niềm vui và sự tích cực cho những người xung quanh, luôn nhìn về phía trước với tinh thần phấn khởi và niềm tin vào tương lai. Qua cái tên này, cha mẹ gửi gắm ước mong con mình sẽ luôn là một tia sáng rực rỡ, một khởi đầu mới đầy hứa hẹn trong cuộc đời. Họ kỳ vọng con sẽ lớn lên với một tương lai tươi sáng, luôn vững vàng đón nhận những cơ hội và mang lại niềm hạnh phúc, sự ấm áp cho gia đình.
Đỗ Huyền
66,630
Đỗ: Đây là một họ phổ biến ở Việt Nam, mang ý nghĩa về sự ổn định, vững chắc, và truyền thống gia đình. Họ Đỗ gợi lên hình ảnh của một gốc rễ vững chãi, một nền tảng đáng tin cậy. Huyền: "Huyền" mang nhiều ý nghĩa sâu sắc, thường liên quan đến sự huyền bí, kỳ diệu, và những điều chưa được khám phá. "Huyền" có thể gợi liên tưởng đến vẻ đẹp tiềm ẩn, sự thông minh, và khả năng tư duy sắc bén. Ngoài ra, "huyền" còn có thể chỉ sự cao sang, quý phái, và một khí chất đặc biệt. Tổng kết: Tên "Đỗ Huyền" mang ý nghĩa về một người có nền tảng gia đình vững chắc, đồng thời sở hữu vẻ đẹp tiềm ẩn, sự thông minh, và khí chất đặc biệt. Tên này gợi lên hình ảnh một người vừa có sự ổn định, vừa có sự huyền bí, thu hút, và có khả năng đạt được những thành công lớn trong cuộc sống.
Đức Tường
66,530
Theo nghĩa Hán - Việt, "Tường" có nghĩa là tinh tường, am hiểu, biết rõ. Tên "Đức Tường" dùng để nói đến người thông minh, sáng suốt, đức độ, có tư duy, có tài năng
Mỹ Di
66,446
Theo nghĩa Hán - Việt, Mỹ có nghĩa là xinh đẹp, ưu tú, "Di" là vui vẻ, sung sướng. "Mỹ Di" Con có nét đẹp hoang sơ nhưng lại toàn thiện, dịu dàng.
Thế Đức
66,329
Tên đệm Thế: Theo nghĩa gốc Hán, Thế có nghĩa là quyền lực, sức mạnh, uy lực. Đệm Thế thường dùng để nói đến người khỏe mạnh, uy nghi, tài giỏi và có quyền lực trong tay. Tên chính Đức: Theo nghĩa Hán Việt, "Đức" có nghĩa là phẩm hạnh, tác phong tốt đẹp, quy phạm mà con người cần phải tuân theo. Đồng thời nó cũng chỉ những việc tốt lành lấy đạo để lập thân. Ngoài ra Đức còn có nghĩa là hiếu. Đặt tên Đức với mong muốn con cái sẽ có phẩm hạnh tốt đẹp, sống đạo đức, có hiếu với cha mẹ, người thân và luôn làm những việc tốt giúp đỡ mọi người.
Brandan
66,218
Brandan có thể được hiểu là "hoàng tử thông thái", "thủ lĩnh mạnh mẽ" hoặc "người có tài năng nghệ thuật được bảo vệ". Nó gợi lên hình ảnh về một người lãnh đạo tài ba, thông minh, có khả năng bảo vệ và truyền cảm hứng cho người khác. Tên này mang một âm hưởng mạnh mẽ, quý tộc và giàu trí tuệ.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái