Tìm theo từ khóa
"T"

Thúy Thúy
91,413
Trong tiếng Hán Việt, chữ Thúy trong “ngọc Phỉ Thúy” mang ý nghĩa viên ngọc đẹp, viên ngọc quý. Chính vì vậy, cha mẹ đặt con tên Thúy với mong muốn con cái sẽ luôn xinh đẹp, cao sang và được nâng niu, trân trọng. Tên Thúy thể hiện sự trong trẻo, trong sáng và tinh khôi.
Thanh An
91,385
"Thanh" tức là thanh bạch, trong sáng. "Thanh An" là con người liêm chính, bộc trực, trong sáng thích cuộc sống bình an, ổn định không ganh đua
Tấn Thiên
91,364
Tấn Thiên là một tên gọi mang đậm nét Hán Việt, được ghép từ hai chữ Tấn và Thiên. Chữ Tấn (晉) thường được hiểu là tiến lên, thăng tiến, hoặc vượt qua. Chữ Thiên (天) có nghĩa là trời, bầu trời, hoặc những gì thuộc về cõi trên. Khi kết hợp, Tấn Thiên gợi lên hình ảnh của sự vươn lên mạnh mẽ, không ngừng tiến bước. Tên này thể hiện khát vọng đạt đến những đỉnh cao, chinh phục những mục tiêu lớn lao trong cuộc sống. Nó hàm chứa mong muốn về sự phát triển vượt bậc và thành công rực rỡ. Tên Tấn Thiên mang biểu tượng của sự cao cả, chí lớn và tinh thần không khuất phục. Người mang tên này thường được kỳ vọng sẽ có ý chí kiên cường, luôn hướng tới những điều tốt đẹp và vĩ đại. Nó còn tượng trưng cho sự may mắn, được trời ban phước lành để đạt được thành tựu. Trong văn hóa Á Đông, việc đặt tên liên quan đến "Thiên" thường mang hàm ý về sự che chở, dẫn lối của đấng tối cao. Tấn Thiên vì thế không chỉ là một cái tên đẹp mà còn chứa đựng niềm tin vào một tương lai tươi sáng, được định hướng bởi những giá trị cao quý.
Anh Nhật
91,329
Ý muốn mong con mình thông minh, đạt nhiều thành công làm rạng ngời gia đình.
Trúc Vân
91,269
Tên Trúc lấy hình ảnh từ cây trúc, một loài cây quen thuộc với cuộc sống đã trở thành một biểu tượng cho khí chất thanh cao của con người."Trúc Vân" chỉ người có tướng mạo thanh cao, trong trẻo như mây
Khả Tú
91,251
"Khả" là khả ái, "Tú" là ngôi sao sáng. Cha mẹ mong con sau này sẽ là một người toả sáng, khả ái
Tuệ Sang
91,241
Tên "Tuệ Sang" trong tiếng Việt thường được hiểu là sự kết hợp của hai từ "Tuệ" và "Sang". - "Tuệ" có nghĩa là trí tuệ, thông minh, sáng suốt. Từ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng suy nghĩ, phân tích và hiểu biết sâu sắc. - "Sang" có nghĩa là sáng sủa, rạng rỡ, hoặc có thể hiểu là thành công, nổi bật. Khi kết hợp lại, "Tuệ Sang" có thể được hiểu là "trí tuệ rạng ngời" hoặc "sự thông minh nổi bật". Tên này thường được đặt với hy vọng rằng người mang tên sẽ có trí tuệ sáng suốt và đạt được nhiều thành công trong cuộc sống.
Hột Mít
91,182
Tên "Hột Mít" có thể mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và văn hóa. Trong tiếng Việt, "hột mít" có nghĩa là "hạt của trái mít". Trái mít là một loại trái cây nhiệt đới phổ biến ở nhiều nước Đông Nam Á, bao gồm Việt Nam. Hạt mít thường được luộc hoặc nướng để ăn và có hương vị bùi bùi, béo ngậy. Về mặt ý nghĩa, tên "Hột Mít" có thể được sử dụng như một biệt danh dễ thương hoặc thân mật, thường để chỉ một người có tính cách vui vẻ, dễ gần hoặc có một đặc điểm nào đó gợi nhớ đến hạt mít. Ngoài ra, tên này cũng có thể được dùng trong văn hóa đại chúng, trong các tác phẩm văn học, âm nhạc, hoặc phim ảnh để tạo ra một hình ảnh gần gũi, dân dã.
Tim
91,174
"Tim" có thể là một tên riêng, thường được sử dụng như một dạng viết tắt của tên "Timothy" trong tiếng Anh. Tên Timothy có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, mang ý nghĩa là "tôn kính Thiên Chúa".
Tiểu Nhật
91,111
Nước Nhật bé nhỏ, người đặt tên này thường có niềm yêu thương sâu sắc với đất nước Nhật Bản

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái