Tìm theo từ khóa
"H"

Ngọc Hiếu
99,447
"Ngọc" có nghĩa là "vật quý giá, tinh khiết, có giá trị cao". "Hiếu" có nghĩa là "hiếu thảo, biết ơn, kính trọng cha mẹ, ông bà". Tên "Ngọc Hiếu" là sự kết hợp hài hòa giữa vẻ đẹp hoàn mỹ của ngọc quý và những phẩm chất đạo đức cao đẹp của hiếu thảo. Thể hiện sự mong ước của cha mẹ dành cho con cái của mình, mong muốn con cái có cuộc sống giàu sang, phú quý và có lòng hiếu thảo, biết ơn.
Thiện Sơn
99,437
Theo nghĩa Hán-Việt, "Sơn" là núi, tính chất của núi là luôn vững chãi, hùng dũng và trầm tĩnh. Vì vậy tên "Sơn Thiện" gợi cảm giác oai nghi, bản lĩnh, có tấm lòng lương thiện, nhân ái, có thể là chỗ dựa vững chắc an toàn
Chery
99,435
Đang cập nhật ý nghĩa...
Thái Hưng
99,411
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái. Đặt con đệm "Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên. "Hưng" có nghĩa Hán - Việt là trỗi dậy theo ý tích cực, làm cho giàu có, thịnh vượng & phát triển hơn. Nằm trong nhóm dành cho tương lai, tên "Hưng" được đặt với mong muốn một cuộc sống sung túc, hưng thịnh hơn.
Vân Hồ
99,361
Vân Hồ - nghĩa là nơi mây tụ
Chuối Hột
99,357
Chuối Hột vừa bụ bẫm, dễ thương nhưng đem lại nhiều công dụng hữu ích. Gọi con là Chuối Hột vừa đáng yêu, dễ nuôi mà còn mong con sau này sẽ trở thành người có ích và thành công.
Mộng Thi (Thy)
99,356
Cha mẹ đặt tên "Mộng Thi" cho con với mong muốn cuộc sống của con sau này sẽ tốt đẹp, con gái sẽ xinh đẹp, dịu dàng
Huy Đức
99,323
Theo từ điển Hán – Việt, Đức là chỉ tài đức, đạo đức, đức hạnh. Đây là phẩm chất tốt và phải có để làm nên giá trị của một con người. Huy chỉ người cầm quân đầy quyền uy, oai phong lẫm liệt.
Thành Y
99,314
Tên "Thành Y" có nguồn gốc từ Hán Việt, kết hợp hai yếu tố mang nhiều hàm ý tích cực. "Thành" (成) thường được hiểu là thành công, hoàn thành, hoặc trở thành; nó cũng có thể là "thành" (城) chỉ thành trì, đô thị. Phần tên này gợi lên sự vững chãi, kiên định và khả năng đạt được những điều lớn lao. "Y" (醫) trong tên này phổ biến nhất là chỉ y học, y sĩ, hoặc sự chữa lành. Nó liên tưởng đến lòng nhân ái, kiến thức sâu rộng và sự tận tâm chăm sóc sức khỏe con người. Đây là một phần tên thể hiện sự quan tâm, lòng trắc ẩn và khả năng mang lại sự an lành. Khi kết hợp, "Thành Y" thường được hiểu là sự thành công trong lĩnh vực y học hoặc sự hoàn thiện trong việc chữa bệnh. Tên gọi này biểu trưng cho một người có nền tảng vững chắc, đạt được nhiều thành tựu trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Nó còn thể hiện mong muốn về một cuộc sống trọn vẹn, mang lại giá trị cho xã hội.
Kim Thắm
99,308
1. Kim: Trong tiếng Việt, "Kim" thường có nghĩa là "vàng" hoặc "kim loại quý". Nó biểu thị sự quý giá, sang trọng và có thể liên quan đến sự bền vững và giá trị. 2. Thắm: Từ "Thắm" thường được hiểu là "đậm màu", "tươi đẹp" hoặc "thắm thiết". Nó thể hiện sự rực rỡ, tươi sáng và có thể gợi lên hình ảnh của tình cảm sâu sắc và ấm áp. Khi kết hợp lại, tên "Kim Thắm" có thể được hiểu là "vàng rực rỡ" hoặc "sự quý giá và tươi đẹp". Tên này có thể mang ý nghĩa về một người phụ nữ xinh đẹp, quý giá và đáng trân trọng. Nó cũng có thể được sử dụng như một biệt danh thể hiện tình cảm thân thiết, gần gũi giữa bạn bè hoặc người thân.

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái