Tìm theo từ khóa
"E"

Hân Tẽn
87,721
Đang cập nhật ý nghĩa...
Việt Thái
87,680
"Thái" theo nghĩa Hán - Việt có nghĩa là hanh thông, thuận lợi, chỉ sự yên vui, bình yên, thư thái, "Việt" có nghĩa là ưu việt. Đặt con tên "Việt Thái" là mong con có cuộc sống bình yên vui vẻ, tâm hồn lạc quan, vui tươi, hồn nhiên, thông minh, ưu việt và cơ nghiệp sáng ngời
Quế Chi
87,662
"Quế" trong dân gian là loài cây thơm ngát tượng trưng cho phú quý. Tên "Quế Chi" thể hiện mong muốn con sinh ra luôn xinh đẹp, rạng rỡ và có cuộc sống tràn ngập hạnh phúc
Bích Yến
87,630
Bích: Thường gợi lên hình ảnh viên ngọc bích xanh biếc, quý giá, mang vẻ đẹp thanh khiết, trong trẻo và cao quý. Trong Hán Việt, "Bích" còn có nghĩa là màu xanh biếc, tượng trưng cho sự tươi mới, sức sống và hy vọng. "Bích" còn có thể liên tưởng đến những bức tường thành vững chãi, bảo vệ, che chở. Yến: Là loài chim yến, loài chim nhỏ nhắn, xinh xắn, nhanh nhẹn, tượng trưng cho sự tự do, may mắn và thành công. Chim yến thường bay lượn trên bầu trời cao rộng, thể hiện sự khát khao vươn lên, chinh phục những tầm cao mới. Hình ảnh chim yến còn gợi lên sự dịu dàng, duyên dáng và nữ tính. Tổng kết: Tên "Bích Yến" mang ý nghĩa về một người con gái có vẻ đẹp thanh khiết, cao quý như ngọc bích, đồng thời mang trong mình sự tự do, may mắn và khát vọng vươn lên như chim yến. Tên này thể hiện mong ước về một cuộc sống tươi đẹp, thành công và hạnh phúc cho người sở hữu. Đồng thời, nó cũng gợi lên hình ảnh một người con gái dịu dàng, duyên dáng và nữ tính.
Thiên Phương
87,556
Tên Thiên Phương mong con được trời phú cho sự thông minh, lanh lợi, cả đời yên ổn, bình dị
Quỳnh Liên
87,442
Theo nghĩa gốc Hán, "Quỳnh" nghĩa là một viên ngọc đẹp và thanh tú. Ngoài ra "quỳnh" còn là tên một loài hoa luôn nở ngát hương vào ban đêm. Tên Quỳnh Liên mong con xinh đẹp, thanh tú, sống ngay thẳng
Ariel Yeung
87,433
Ariel, một cái tên mang âm hưởng quốc tế, có nguồn gốc từ tiếng Hebrew với ý nghĩa sâu sắc là "sư tử của Chúa". Tên gọi này gợi lên hình ảnh một tâm hồn mạnh mẽ, kiên cường như chúa sơn lâm, đồng thời ẩn chứa sự linh thiêng, cao quý được ban phước từ đấng tối cao. Nó còn phảng phất nét thanh thoát, bay bổng của một tinh linh trong truyền thuyết, hay vẻ đẹp duyên dáng, lấp lánh của nàng tiên cá, tượng trưng cho sự tự do và sức sống mãnh liệt. Chữ lót "Yeung", theo phiên âm Hán Việt là "Dương", mang ý nghĩa là cây dương liễu. Loài cây này từ ngàn xưa đã là biểu tượng của sự mềm mại, uyển chuyển và vẻ đẹp thanh thoát, dịu dàng của người phụ nữ Á Đông. Dương liễu còn tượng trưng cho sức sống bền bỉ, khả năng thích nghi tuyệt vời, dù gió táp mưa sa vẫn kiên cường uốn mình mà không gãy đổ, thể hiện sự dẻo dai và kiên nhẫn. Khi kết hợp "Ariel" và "Dương", cái tên vẽ nên một bức tranh hài hòa giữa sức mạnh nội tại và vẻ đẹp ngoại hình, giữa sự năng động phương Tây và nét duyên dáng Á Đông. Đó là hình ảnh một cô gái mang trong mình khí chất mạnh mẽ, tự tin như sư tử, nhưng đồng thời lại sở hữu sự mềm mại, thanh lịch và khả năng thích nghi linh hoạt như cành dương liễu. Tên gọi này gợi lên một tâm hồn vừa kiên cường, vừa tinh tế, luôn biết cách vươn lên và tỏa sáng. Cha mẹ đặt tên Ariel Yeung hẳn mong muốn con mình sẽ là một người con gái thông minh, lanh lợi, có ý chí mạnh mẽ và một trái tim nhân ái. Họ kỳ vọng con sẽ luôn giữ được sự thanh thoát, duyên dáng trong mọi hoàn cảnh, đồng thời không ngừng phát triển bản thân, vượt qua mọi thử thách bằng sự kiên cường và khéo léo. Cái tên là lời chúc phúc cho một cuộc đời rực rỡ, tràn đầy sức sống và luôn được yêu mến, trân trọng.
Hòa Hiệp
87,407
"Hòa" nghĩa là hòa bình, hòa thuận. Tên Hòa Hiệp nghĩa mong con có tính tình ôn hòa, nghĩa hiệp, hòa đồng với mọi người
Cao Huyền
87,234
Tên đệm Cao: Nghĩa Hán Việt là ở phía trên, thanh cao, hàm ý sự vượt trội, vị trí hơn hẳn người khác. Tên chính Huyền: Huyền có nhiều nghĩa như dây đàn, dây cung, màu đen, chỉ sự việc còn chưa rõ ràng, mang tính chất liêu trai chí dị. Tên "Huyền" dùng để chỉ người có nét đẹp mê hoặc, lạ lẫm kỳ ảo nhưng thu hút. Có tính cách dịu dàng, tinh tế và có tâm hồn nghệ thuật.
Kiều Minh
87,225
"Kiều" trong tiếng Hán - Việt có nghĩa là dáng dấp mềm mại đáng yêu chỉ về người con gái. "Minh" nghĩa là thông minh, minh mẫn. "Kiều Minh" mang ý nghĩa con là người có dung mạo xinh đẹp, cao sang, thông minh, hoạt bát

Tìm thêm tên


hoặc lọc theo chữ cái